Co-ceftam 400 - Piracetam Pharbaco Thái Bình

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-07-24 21:51:26

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110468725
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Thuốc Co-ceftam 400 là gì?

  • Co-ceftam 400 là thuốc chứa Piracetam 400mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình sản xuất, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim giúp bảo vệ hoạt chất, thuận tiện mang theo và sử dụng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Co-ceftam 400 thường được chỉ định hỗ trợ cải thiện các rối loạn liên quan đến chức năng nhận thức, giảm khả năng tập trung, chóng mặt hoặc một số biểu hiện suy giảm hoạt động thần kinh theo từng tình trạng lâm sàng phù hợp. Dạng viên nén bao phim giúp viên thuốc dễ nuốt hơn, hạn chế ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài trong quá trình bảo quản, đồng thời tạo sự thuận tiện khi chia liều theo nhu cầu điều trị. Sản phẩm phù hợp với người trưởng thành cần can thiệp các rối loạn thần kinh theo chỉ định chuyên môn, tuy nhiên không dùng cho người mẫn cảm với Piracetam, người mắc xuất huyết não hoặc suy thận giai đoạn nặng. Việc sản xuất tại nhà máy Pharbaco Thái Bình theo tiêu chuẩn dược phẩm trong nước cũng tạo lợi thế về khả năng cung ứng ổn định, giúp người bệnh tiếp cận thuốc thuận tiện hơn tại nhiều cơ sở phân phối trên toàn quốc.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Piracetam 400mg

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của Co-ceftam 400

  • Người lớn:

    • Hỗ trợ điều trị các rối loạn về nhận thức và chức năng thần kinh cảm giác ở người cao tuổi (ngoại trừ bệnh Alzheimer và các thể sa sút trí tuệ khác).

    • Điều trị triệu chứng chóng mặt.

  • Trẻ em trên 30kg (khoảng 9 tuổi):

    • Hỗ trợ điều trị chứng khó đọc.

Liều dùng - Cách dùng Co-ceftam 400 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn:

      • Hỗ trợ điều trị các rối loạn nhận thức và thần kinh cảm giác: 2 viên/lần x 3 lần/ngày (sáng, trưa, tối), tương đương tổng liều 2400mg/ngày.

    • Điều chỉnh liều cho người cao tuổi:

      • Đối với bệnh nhân cao tuổi bị suy thận, cần đánh giá thường xuyên Độ thanh thải creatinin để điều chỉnh liều phù hợp.

    • Điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận:

      • Tùy mức độ thanh thải creatinin (Clcr), điều chỉnh liều như sau:

        • Clcr > 80 ml/phút: dùng liều như bình thường, chia 2-4 lần/ngày.

        • Clcr 50-79 ml/phút: dùng 2/3 liều bình thường, chia 2-3 lần/ngày.

        • Clcr 30 -49 ml/phút: dùng 1/3 liều bình thường, chia 2 lần/ngày.

        • Clcr < 30 ml/phút hoặc giai đoạn cuối: chống chỉ định dùng thuốc.

    • Bệnh nhân suy gan:

      • Không cần điều chỉnh liều nếu chỉ suy gan đơn thuần. Nếu đồng thời suy gan và suy thận, áp dụng điều chỉnh liều như bệnh nhân suy thận.

    • Trẻ em:

      • Hỗ trợ điều trị chứng khó đọc: Liều 50mg/kg/ngày chia thành 3 lần. Ưu tiên lựa chọn dạng bào chế nhỏ giọt phù hợp liều dùng.

  • Cách dùng:

    • Dùng đường uống.

Chống chỉ định

  • Người có tiền sử dị ứng với piracetam hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Bệnh nhân suy thận nặng hoặc giai đoạn cuối.

  • Người mắc bệnh Huntington.

  • Bệnh nhân có xuất huyết não.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng Co-ceftam 400 khi thật sự cần thiết vì piracetam có khả năng đi qua hàng rào nhau thai.

  • Phụ nữ đang cho con bú nên tránh dùng thuốc hoặc tạm ngừng nuôi con bằng sữa mẹ vì piracetam có thể bài tiết vào sữa.

  • Người cao tuổi cần được kiểm tra chức năng thận định kỳ trong quá trình điều trị kéo dài để bác sĩ điều chỉnh liều lượng phù hợp.

  • Người có nguy cơ chảy máu cần thận trọng khi dùng thuốc, đặc biệt nếu từng xuất huyết não, rối loạn đông máu hoặc loét đường tiêu hóa.

  • Người vừa trải qua phẫu thuật lớn cần được theo dõi chặt chẽ vì piracetam có thể ảnh hưởng đến khả năng kết tập của tiểu cầu.

  • Người không dung nạp lactose nên thông báo tình trạng này trước khi sử dụng vì công thức viên thuốc có chứa tá dược lactose.

  • Người đang điều trị giật rung cơ không nên dừng thuốc đột ngột vì việc ngắt liệu trình có thể làm tái phát co giật.

Tác dụng phụ

  • Phổ biến:

    • Rối loạn tâm thần gồm biểu hiện kích thích hoặc dễ bị kích động hơn bình thường.

    • Rối loạn thần kinh có thể xuất hiện tình trạng tăng hoạt động hoặc khó kiểm soát vận động.

    • Thay đổi cân nặng có thể xảy ra trong quá trình sử dụng thuốc kéo dài.

  • Không phổ biến:

    • Rối loạn tâm thần có thể biểu hiện bằng tâm trạng buồn bã hoặc trầm cảm.

    • Rối loạn thần kinh có thể gây cảm giác mơ màng, thiếu tỉnh táo hoặc buồn ngủ.

    • Rối loạn toàn thân có thể khiến người bệnh mệt mỏi, suy nhược hoặc giảm thể lực.

  • Chưa xác định được tần suất:

    • Máu và hệ bạch huyết có thể xuất hiện rối loạn xuất huyết hoặc tình trạng chảy máu bất thường.

    • Hệ miễn dịch có thể gặp phản ứng quá mẫn, phản vệ hoặc những biểu hiện dị ứng nghiêm trọng.

    • Tâm thần có thể xuất hiện lo lắng, lú lẫn, kích động, mất định hướng hoặc ảo giác.

    • Hệ thần kinh có thể gặp đau đầu, mất ngủ, mất thăng bằng, rối loạn vận động hoặc động kinh nặng hơn.

    • Tai và hệ tiền đình có thể xuất hiện chóng mặt, choáng váng hoặc cảm giác mất thăng bằng.

    • Hệ tiêu hóa có thể gặp buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng hoặc đau vùng bụng trên.

    • Da và mô dưới da có thể xuất hiện ngứa, viêm da, nổi mày đay hoặc phù mạch.

Tương tác thuốc

  • Hormon tuyến giáp T3 và T4 có thể làm tăng nguy cơ lú lẫn, kích thích hoặc rối loạn giấc ngủ khi phối hợp với piracetam.

  • Acenocoumarol không thay đổi liều cần thiết để duy trì INR, nhưng piracetam liều cao có thể tác động đến tiểu cầu và yếu tố đông máu.

  • Carbamazepin, phenytoin, phenobarbital và valproat không ghi nhận thay đổi đáng kể về nồng độ huyết thanh khi được sử dụng đồng thời với piracetam.

  • Rượu không làm thay đổi đáng kể nồng độ piracetam, đồng thời piracetam cũng không ảnh hưởng rõ rệt đến nồng độ cồn trong máu.

  • Các thuốc chuyển hóa qua enzym CYP ít có khả năng tương tác chuyển hóa vì piracetam không gây ức chế đáng kể hệ enzym này trong gan.

  • Các thuốc khác không nên được nghiền hoặc trộn chung với Co-ceftam 400 do chưa có dữ liệu đầy đủ về tính tương kỵ.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Co-ceftam 400 chứa 400mg piracetam trong mỗi viên, tạo thuận lợi khi bác sĩ cần điều chỉnh liều theo từng giai đoạn điều trị.

    • Dạng viên nén bao phim giúp người bệnh dễ uống, thuận tiện mang theo và hạn chế tác động của độ ẩm lên viên thuốc.

    • Piracetam ít tham gia chuyển hóa tại gan nên nguy cơ tương tác qua hệ enzym CYP thấp hơn nhiều hoạt chất tác động thần kinh khác.

  • Nhược điểm:

    • Co-ceftam 400 là thuốc kê đơn nên người bệnh không phù hợp để tự mua và sử dụng khi chưa được bác sĩ thăm khám.

    • Hàm lượng 400mg có thể khiến người bệnh phải uống nhiều viên mỗi ngày khi phác đồ yêu cầu tổng liều piracetam tương đối cao.

    • Thuốc cần điều chỉnh liều theo chức năng thận nên việc sử dụng ở người cao tuổi hoặc người suy thận đòi hỏi theo dõi định kỳ.

Thuốc Co-ceftam 400 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Co-ceftam 400 là thuốc cần kê đơn, vì vậy người bệnh chỉ nên mua sau khi được bác sĩ thăm khám và xác định liều dùng phù hợp. Việc tự sử dụng thuốc có thể làm tăng nguy cơ gặp phản ứng bất lợi, đặc biệt ở người suy thận hoặc có tiền sử chảy máu.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110468725

  • Hạn sử dụng: 24 tháng

Co-ceftam 400 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các thuốc có công dụng tương tự Co-ceftam 400 trong hỗ trợ cải thiện rối loạn nhận thức, suy giảm chức năng thần kinh hoặc các chỉ định chứa piracetam đang được Duocphamtap cập nhật. Để lựa chọn sản phẩm thay thế phù hợp với tình trạng điều trị và nhu cầu sử dụng, bạn nên liên hệ trực tiếp Duocphamtap để được tư vấn.

Giá bán Co-ceftam 400 là bao nhiêu?

  • Giá của Co-ceftam 400 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Co-ceftam 400 có thể sử dụng trước hoặc sau bữa ăn vì thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu của thuốc. Người bệnh nên uống nguyên viên cùng nước và duy trì thời điểm dùng thuốc tương đối cố định mỗi ngày để thuận tiện theo dõi quá trình điều trị.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ