Cerepril 5 - Enalapril maleat SPM
Thuốc kê đơn - cần tư vấn
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-21728-14
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
36 tháng
Video
Thuốc Cerepril 5 là gì?
- Cerepril 5 là thuốc kê đơn do Công ty cổ phần S.P.M sản xuất tại Việt Nam, phát triển để kiểm soát tăng huyết áp. Sản phẩm chứa enalapril maleat 5 mg, hoạt chất ức chế men chuyển, tác động lên hệ renin angiotensin, giúp giãn mạch và giảm máu. Dạng viên nén giúp liều dùng ổn định, thuận tiện mang theo, dễ bảo quản, phù hợp với người điều trị lâu dài tại nhà. Thuốc được cân nhắc cho người lớn tăng huyết áp, nhưng không phù hợp với phụ nữ mang thai hoặc người từng mẫn cảm enalapril. Khi sử dụng Cerepril 5, người bệnh cần theo dõi huyết áp và lưu ý các biểu hiện như ho khan, choáng váng.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Enalapril maleat 5mg
- Dạng trình bày: Viên nén
Công dụng - Chỉ định của Cerepril 5
- Thuốc Cerepril 5 được chỉ định trong điều trị các bệnh sau:
- Điều trị tăng huyết áp, suy thận tuần tiến mạn.
- Sau nhồi máu cơ tim.
- Đái tháo đường.
- Bên cạnh đó, thuốc cũng được phối hợp với các thuốc khác để điều trị suy tim.
Liều dùng - Cách dùng Cerepril 5 như thế nào?
- Liều dùng:
- Liều khởi đầu là 5mg, tức là sử dụng 1 viên/ngày. Sau khi đáp ứng thì có thể tăng liều dùng trong khoảng từ 10 - 40 mg/ngày chia làm 2 lần uống.
- Cách dùng:
- Thuốc Cerepril 5 có dạng bào chế là viên nén nên sử dụng theo đường uống trực tiếp.
- Tùy theo đáp ứng của bệnh nhân mà có những thay đổi về liều dùng khác nhau.
Chống chỉ định
- Những người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân bị tắc nghẽn cơ tim mức độ nặng.
- Phù mạch khi sử dụng thuốc ức chế ACE điều trị.
- Bệnh nhân bị tắc cả 2 động mạch thận, hẹp động mạch chủ nặng, người có tiền sử hạ huyết áp.
Cảnh báo và thận trọng
- Người suy giảm chức năng thận cần được cân nhắc kỹ do thuốc có thể làm thay đổi chỉ số lọc cầu thận trong quá trình điều trị.
- Trường hợp nghi ngờ hẹp động mạch thận nên kiểm tra creatinin máu trước khi chỉ định để hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con bằng sữa mẹ cần được đánh giá lợi ích và nguy cơ trước khi cân nhắc sử dụng thuốc.
- Người lái xe hoặc vận hành máy móc nên thận trọng vì thuốc có thể gây hoa mắt hoặc chóng mặt trong giai đoạn đầu dùng thuốc.
- Người sử dụng cần tìm hiểu đầy đủ thông tin hướng dẫn để nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường trong thời gian điều trị.
Tác dụng phụ
- Ho khan kéo dài xuất hiện trong quá trình sử dụng thuốc.
- Buồn nôn, nôn hoặc đau vùng thượng vị.
- Đau đầu, chóng mặt, cảm giác choáng váng.
- Rối loạn thị lực thoáng qua.
- Phản ứng dị ứng ngoài da.
- Phù mạch, viêm họng, viêm lưỡi hoặc suy thận cấp hiếm gặp nhưng cần đặc biệt lưu ý.
Tương tác thuốc
- Phối hợp với thuốc chứa muối kali có thể làm tăng nồng độ kali máu cần được theo dõi cẩn trọng.
- Dùng chung với lithium có thể làm tăng độc tính của lithium trong huyết tương.
- Kết hợp thuốc giãn mạch hoặc thuốc gây mê có nguy cơ gây hạ huyết áp mạnh.
- Sử dụng cùng thuốc lợi tiểu có thể làm tụt huyết áp quá mức trong giai đoạn đầu điều trị.
- Dùng chung thuốc NSAID hoặc thuốc giãn phế quản giao cảm có thể làm giảm tác dụng kiểm soát huyết áp.
Cách bảo quản
- Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Dạng viên nén giúp sử dụng thuận tiện và duy trì liều dùng ổn định.
- Hàm lượng enalapril 5 mg phù hợp với giai đoạn khởi đầu điều trị.
- Thuốc được sản xuất trong nước bởi đơn vị có kinh nghiệm trong lĩnh vực dược phẩm.
- Giá thành thường dễ tiếp cận hơn so với nhiều thuốc nhập khẩu cùng nhóm.
- Nhược điểm:
- Thuốc cần được kê đơn và theo dõi trong quá trình sử dụng.
- Không phù hợp cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
- Có nguy cơ gây phù mạch hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.
- Có thể xảy ra tương tác với nhiều nhóm thuốc tim mạch khác.
Thuốc Cerepril 5 có thể mua không cần đơn hay không?
- Cerepril 5 là thuốc cần kê đơn do chứa hoạt chất enalapril tác động trực tiếp lên hệ tim mạch. Việc sử dụng thuốc cần được chỉ định và theo dõi nhằm hạn chế rủi ro liên quan đến huyết áp, chức năng thận và các tương tác thuốc có thể xảy ra.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 30 vỉ x 10 viên
- Nơi sản xuất: Việt Nam
- Thương hiệu: Công ty cổ phần S.P.M
- Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-21728-14
- Hạn sử dụng: 36 tháng
Cerepril 5 có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Các thuốc có công dụng kiểm soát tăng huyết áp thông qua cơ chế ức chế men chuyển tương tự Cerepril 5 hiện đang được cập nhật. Việc lựa chọn sản phẩm thay thế phù hợp cần dựa trên tình trạng sức khỏe, tiền sử bệnh và khả năng dung nạp của từng người. Để được tư vấn cụ thể, người dùng nên liên hệ trực tiếp với Duocphamtap.
Giá bán Cerepril 5 là bao nhiêu?
- Giá của Cerepril 5 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Cerepril 5 có thể uống trước hoặc sau bữa ăn do thức ăn không làm thay đổi đáng kể khả năng hấp thu thuốc. Người dùng nên duy trì thời điểm uống cố định mỗi ngày để giúp ổn định tác dụng kiểm soát huyết áp.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này