Cefmidon - Ibuprofen 600mg Medinfar Manufacturing
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Cefmidon là gì?
-
Cefmidon là thuốc kê đơn chứa ibuprofen 600mg dưới dạng viên nén bao phim, được Medinfar Manufacturing S.A. sản xuất tại Bồ Đào Nha, phù hợp sử dụng trong điều trị các tình trạng đau, viêm và sốt ở người lớn khi cần liều dùng tương đối cao theo từng chỉ định lâm sàng cụ thể. Dạng viên nén bao phim giúp viên thuốc bền vững trong quá trình bảo quản, thuận tiện khi mang theo, đồng thời hỗ trợ việc nuốt dễ dàng hơn so với nhiều dạng viên nén thông thường, đáp ứng nhu cầu điều trị trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Cefmidon thường được cân nhắc cho người mắc các bệnh lý cơ xương khớp, đau sau chấn thương, đau răng, đau bụng kinh hoặc các cơn đau có liên quan đến phản ứng viêm, góp phần cải thiện khả năng vận động và sinh hoạt hằng ngày. Thuốc không thích hợp đối với người loét dạ dày tiến triển, xuất huyết tiêu hóa hay phụ nữ mang thai trong ba tháng cuối, vì những nhóm đối tượng này có nguy cơ gặp biến cố bất lợi cao hơn.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Ibuprofen 600mg
-
Dạng trình bày: Viên nén bao phim
Công dụng - Chỉ định của Cefmidon
-
Thuốc được chỉ định chủ yếu trong điều trị viêm khớp dạng thấp (bao gồm cả ở thiếu niên), viêm cột sống dính khớp, viêm xương khớp, các dạng viêm mô xơ, các bệnh quanh khớp như viêm quanh khớp vai, viêm bao hoạt dịch, viêm gân, đau thắt lưng, cũng như giảm đau trong các trường hợp bong gân, căng cơ, đau bụng kinh, đau răng, đau sau phẫu thuật và đau đầu bao gồm cả đau nửa đầu.
Liều dùng - Cách dùng Cefmidon như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Thông thường dùng từ 1200-1800 mg/ngày, chia thành nhiều lần. Có thể duy trì ở liều 600-1200 mg/ngày tùy đáp ứng lâm sàng. Trong trường hợp nặng hoặc cấp tính, liều tối đa có thể tăng lên đến 2400 mg/ngày, cũng chia làm nhiều lần.
-
Viêm khớp dạng thấp thiếu niên: Có thể dùng liều tới 40 mg/kg/ngày, chia làm nhiều lần.
-
Người cao tuổi: Khuyến nghị dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất, theo dõi xuất huyết tiêu hóa, điều chỉnh liều nếu chức năng thận hoặc gan suy giảm.
-
Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình: Thận trọng và điều chỉnh liều phù hợp. Bệnh nhân suy thận nặng: Không dùng.
-
Bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình: Cần theo dõi sát và điều chỉnh liều; không dùng cho suy gan nặng.
-
-
Cách dùng:
-
Uống trực tiếp, nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để kiểm soát triệu chứng. Không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi.
-
Chống chỉ định
-
Dị ứng với ibuprofen hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
-
Bệnh nhân từng gặp phản ứng quá mẫn (hen, nổi mề đay, phù mạch, viêm mũi) với ibuprofen, Aspirin hoặc NSAID khác.
-
Tiền sử xuất huyết/thủng tiêu hóa liên quan tới NSAID hoặc có/vừa bị loét tiêu hóa, xuất huyết tiêu hóa nhiều lần.
-
Có rối loạn đông máu, chảy máu nhiều.
-
Suy tim nặng (NYHA IV), suy gan nặng, suy thận nặng.
-
Phụ nữ 3 tháng cuối thai kỳ.
Cảnh báo và thận trọng
-
Người cao tuổi cần được theo dõi chặt chẽ, vì nhóm tuổi này dễ gặp xuất huyết, loét hoặc thủng đường tiêu hóa khi dùng ibuprofen.
-
Người từng loét hoặc chảy máu tiêu hóa cần thận trọng, đặc biệt khi tuổi cao hoặc phải phối hợp những thuốc làm tăng nguy cơ xuất huyết.
-
Người mắc viêm đại tràng hoặc bệnh Crohn cần theo dõi triệu chứng tiêu hóa, vì ibuprofen có thể khiến tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
-
Người suy gan, suy thận hoặc mất nước cần được đánh giá kỹ, bởi thuốc có thể làm suy giảm thêm chức năng của những cơ quan này.
-
Trẻ đang mất nước có nguy cơ suy thận cao hơn khi dùng ibuprofen, do đó cần kiểm soát tình trạng dịch trước khi sử dụng thuốc.
-
Người suy tim, tăng huyết áp hoặc mắc bệnh tim mạch cần theo dõi phù, huyết áp và biểu hiện khó thở trong quá trình điều trị.
-
Người mắc lupus ban đỏ hệ thống cần thận trọng vì ibuprofen có thể liên quan đến viêm màng não vô khuẩn ở nhóm bệnh nhân này.
-
Phụ nữ đang cố gắng mang thai không nên tự sử dụng ibuprofen, vì thuốc có thể gây ảnh hưởng tạm thời đến khả năng sinh sản nữ.
-
Phụ nữ trong ba tháng cuối thai kỳ không được dùng Cefmidon, do ibuprofen có thể gây biến chứng cho mẹ và thai nhi.
-
Phụ nữ trong sáu tháng đầu thai kỳ chỉ nên cân nhắc thuốc khi thật sự cần, với liều thấp và thời gian ngắn.
-
Phụ nữ đang cho con bú cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ, dù ibuprofen thường chỉ bài tiết lượng rất thấp vào sữa mẹ.
Tác dụng phụ
-
Tiêu hóa có thể xuất hiện buồn nôn, nôn, đau bụng, khó tiêu, đầy hơi, tiêu chảy, táo bón hoặc xuất huyết đường tiêu hóa.
-
Dị ứng và miễn dịch có thể gồm phát ban, ngứa, nổi mày đay, phù mạch, khó thở hoặc phản vệ cần được xử trí ngay.
-
Thần kinh có thể ghi nhận đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ hoặc viêm màng não vô khuẩn, đặc biệt ở người có bệnh tự miễn.
-
Da và mô dưới da có thể gặp hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc hoặc phản ứng da nghiêm trọng khác.
-
Gan và mật có thể xuất hiện tăng men gan, suy giảm chức năng gan, viêm gan hoặc vàng da trong quá trình điều trị.
-
Thận và tiết niệu có thể gặp suy giảm chức năng thận, giữ nước hoặc tổn thương thận, nhất là khi người bệnh mất nước.
-
Tim mạch có thể ghi nhận phù, tăng huyết áp, suy tim hoặc nguy cơ huyết khối, đặc biệt khi dùng liều cao kéo dài.
-
Đường ruột có thể xuất hiện viêm đại tràng hoặc làm nặng bệnh Crohn ở những người đã có bệnh lý tiêu hóa nền.
Tương tác thuốc
-
Thuốc hạ huyết áp và thuốc chẹn beta có thể giảm tác dụng kiểm soát huyết áp khi được sử dụng đồng thời cùng ibuprofen.
-
Thuốc lợi tiểu có thể giảm tác dụng và làm tăng nguy cơ tổn thương thận khi người bệnh phối hợp với Cefmidon.
-
Glycoside tim có thể tăng nồng độ trong máu, từ đó làm gia tăng nguy cơ độc tính và khiến suy tim trầm trọng hơn.
-
Methotrexate có thể bị giảm đào thải khi phối hợp ibuprofen, dẫn đến tăng nồng độ thuốc và nguy cơ phản ứng độc nghiêm trọng.
-
Lithi có thể tích tụ trong huyết tương do ibuprofen làm giảm đào thải, khiến nguy cơ độc tính thần kinh tăng lên đáng kể.
-
Corticosteroid có thể làm tăng nguy cơ loét hoặc xuất huyết đường tiêu hóa khi được sử dụng đồng thời với Cefmidon.
-
Thuốc chống đông có thể làm tăng đáng kể nguy cơ chảy máu, vì ibuprofen gây ảnh hưởng đến niêm mạc và chức năng tiểu cầu.
-
Thuốc chống kết tập tiểu cầu làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa khi phối hợp với ibuprofen, đặc biệt ở người cao tuổi.
-
Thuốc chống trầm cảm SSRI có thể làm tăng nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa khi được dùng đồng thời cùng Cefmidon.
-
Aspirin liều thấp có thể giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu nếu được uống gần thời điểm sử dụng ibuprofen.
-
Ciclosporin và tacrolimus có thể làm tăng độc tính trên thận khi phối hợp với ibuprofen, nên chức năng thận cần được giám sát.
-
Kháng sinh quinolon có thể làm tăng nguy cơ co giật khi dùng cùng NSAID, nhất là ở người có yếu tố thuận lợi.
-
Zidovudine có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khớp, tụ máu hoặc những biểu hiện độc tính huyết học khi phối hợp ibuprofen.
-
Ginkgo biloba có thể tăng nguy cơ chảy máu do tác động cộng hợp lên quá trình đông máu khi dùng cùng Cefmidon.
-
Voriconazole và fluconazole ức chế CYP2C9, làm tăng mức phơi nhiễm ibuprofen và có thể khiến phản ứng bất lợi xuất hiện nhiều hơn.
-
NSAID khác hoặc thuốc chọn lọc COX-2 không nên dùng đồng thời vì phối hợp này làm tăng nguy cơ độc tính mà ít thêm lợi ích.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Cefmidon chứa ibuprofen 600mg, nhờ đó người bệnh có thể dùng số viên ít hơn so với chế phẩm ibuprofen hàm lượng thấp.
-
Dạng viên nén bao phim giúp che bớt mùi vị của dược chất, hỗ trợ thao tác nuốt và thuận tiện khi bảo quản hoặc mang theo.
-
Ibuprofen vừa giảm đau, giảm viêm và hạ sốt, nên thuốc có thể đáp ứng nhiều triệu chứng trong một số bệnh lý phù hợp.
-
-
Nhược điểm:
-
Cefmidon là thuốc kê đơn, nên người bệnh không thể tự mua và sử dụng tùy ý như một số chế phẩm ibuprofen liều thấp.
-
Hàm lượng ibuprofen 600mg không phù hợp cho mọi cơn đau nhẹ, đồng thời làm tăng nguy cơ phản ứng bất lợi nếu dùng không đúng.
-
Thuốc có thể gây loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, đặc biệt ở người cao tuổi, người từng loét hoặc đang sử dụng thuốc chống đông.
-
Thuốc Cefmidon có thể mua không cần đơn hay không?
-
Cefmidon là thuốc kê đơn vì mỗi viên chứa ibuprofen 600mg, hàm lượng cần được bác sĩ đánh giá theo tình trạng đau, viêm và bệnh nền. Người bệnh không nên tự tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng, bởi thuốc có thể gây biến cố tiêu hóa, tim mạch, gan hoặc thận.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 6 vỉ x 10 viên
-
Nơi sản xuất: Portugal
-
Thương hiệu: Medinfar Manufacturing S.A.
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 560110433425
-
Hạn sử dụng: 36 tháng
Cefmidon có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Các sản phẩm thay thế Cefmidon có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt tương tự hiện vẫn đang được cập nhật. Để xác định lựa chọn phù hợp với tình trạng điều trị, người dùng nên liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thông tin cụ thể.
Giá bán Cefmidon là bao nhiêu?
-
Giá của Cefmidon có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Cefmidon nên được uống sau bữa ăn, còn người có dạ dày nhạy cảm có thể dùng thuốc ngay trong bữa ăn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này