Cefamandol 2g Pharbaco
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Cefamandol 2g là gì?
- Cefamandol 2g là thuốc kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ thứ hai, được sản xuất bởi Pharbaco. Cefamandol 2g được chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra như viêm phổi, nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm trùng da và mô mềm. Thuốc được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, giúp hấp thu nhanh và đạt nồng độ cao trong máu, phù hợp với các trường hợp cần điều trị nội trú hoặc nhiễm khuẩn nặng. Cefamandol 2g thường được dùng cho người lớn và trẻ em theo chỉ định bác sĩ, giúp kiểm soát nhiễm khuẩn sớm và hỗ trợ quá trình hồi phục.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Cefamandol 2000mg
- Dạng trình bày: Bột pha tiêm
Công dụng - Chỉ định của Cefamandol 2g
- Thuốc Cefamandol 2g được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn nặng do các chủng vi khuẩn còn nhạy cảm, bao gồm: viêm phổi và các nhiễm trùng hô hấp dưới khác, nhiễm trùng tiết niệu, viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm khuẩn xương khớp, viêm vùng chậu không do lậu, và để phòng ngừa nhiễm khuẩn trong phẫu thuật
Liều dùng - Cách dùng Cefamandol 2g như thế nào?
- Liều dùng:
- Người lớn
- Liều thông thường: từ 500mg đến 1g mỗi 4-8 giờ tùy theo mức độ nhiễm khuẩn.
- Trường hợp nhiễm trùng da hoặc viêm phổi nhẹ: 500mg mỗi 6 giờ.
- Nhiễm khuẩn tiết niệu không biến chứng: dùng liều 500mg mỗi 8 giờ; nếu nặng hơn, có thể tăng lên 1g mỗi 8 giờ.
- Nhiễm trùng nặng: sử dụng 1g mỗi 4-6 giờ.
- Nhiễm khuẩn nghiêm trọng hoặc do vi khuẩn ít nhạy cảm: 2g mỗi 4 giờ, với tổng liều tối đa không vượt quá 12 g/ngày.
- Trẻ em
- Dùng liều từ 50-100 mg/kg thể trọng mỗi ngày, chia thành nhiều lần tiêm cách nhau 4-8 giờ.
- Dự phòng phẫu thuật
- Người lớn: Tiêm 1-2g bằng đường tĩnh mạch hoặc bắp, khoảng 30-60 phút trước khi bắt đầu phẫu thuật. Có thể tiếp tục tiêm lại 1-2g mỗi 6 giờ trong 24-48 giờ sau mổ.
- Trẻ em từ 3 tháng tuổi trở lên: Dùng liều từ 50-100 mg/kg/ngày, chia thành nhiều lần, bắt đầu tiêm 0,5-1 giờ trước khi rạch da, và tiếp tục tiêm nhắc lại mỗi 6 giờ trong 1-2 ngày tiếp theo.
- Bệnh nhân suy thận
- Sau liều đầu 1-2g, liều duy trì cần hiệu chỉnh theo Độ thanh thải creatinin (ClCr) như sau:
- ClCr 50-80 ml/phút: dùng 0,75-2g mỗi 6 giờ
- ClCr 25-50 ml/phút: dùng 0,75-2g mỗi 8 giờ
- ClCr 10-25 ml/phút: dùng 0,5-1,25g mỗi 8 giờ
- ClCr 2-10 ml/phút: dùng 0,5-1g mỗi 12 giờ
- ClCr <2 ml/phút: dùng 0,25-0,75 g mỗi 12 giờ
- Sau liều đầu 1-2g, liều duy trì cần hiệu chỉnh theo Độ thanh thải creatinin (ClCr) như sau:
- Người lớn
- Cách dùng:
- Tiêm bắp sâu: Pha 500mg hoặc 1g thuốc với 1,5ml hoặc 3ml dung môi thích hợp như nước cất pha tiêm, dung dịch NaCl 0,9% hoặc dung dịch có chất bảo quản. Lắc kỹ cho đến khi tan hoàn toàn.
- Tiêm tĩnh mạch không liên tục trực tiếp: Hòa tan 500mg hoặc 1g thuốc với 5-10ml dung dịch pha tiêm (nước cất, Glucose 5% hoặc NaCl 0,9%), tiêm chậm vào tĩnh mạch trong 3-5 phút.
- Truyền tĩnh mạch liên tục: Pha ban đầu 500mg hoặc 1g thuốc với 10ml nước pha tiêm vô khuẩn, sau đó tiếp tục pha loãng dung dịch này vào 100ml dung dịch truyền như: NaCl 0,9%, dextrose 5%, dextrose 10%, hoặc các hỗn hợp dung dịch glucose và Natri clorid.
Chống chỉ định
- Người mẫn cảm với Cephalosporin, penicillin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Cefamandol 2g.
Cảnh báo và thận trọng
- Người có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc cephalosporin cần đặc biệt thận trọng vì thuốc có nguy cơ gây phản ứng quá mẫn, bao gồm cả sốc phản vệ; nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng cần ngừng thuốc ngay.
- Người suy thận hoặc có chức năng thận bị suy giảm cần điều chỉnh liều dùng phù hợp, tránh tình trạng tích lũy thuốc dẫn đến nguy cơ độc tính.
- Người có tiền sử bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng, cần chú ý vì thuốc có thể gây viêm đại tràng màng giả do Clostridium difficile, với biểu hiện tiêu chảy kéo dài hoặc nặng.
- Khi dùng đồng thời với kháng sinh nhóm aminoglycosid, cần theo dõi chức năng thận do nguy cơ tăng độc tính khi phối hợp hai thuốc.
- Thuốc chứa natri, vì vậy cần cân nhắc khi sử dụng cho người đang ăn kiêng muối hoặc có bệnh lý tim mạch.
- Phụ nữ mang thai và đang cho con bú không nên dùng Cefamandol 2g do chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn cho nhóm đối tượng này.
Tác dụng phụ
- Tim mạch: Có thể xảy ra viêm tĩnh mạch huyết khối tại vị trí tiêm tĩnh mạch.
- Toàn thân: Đau và viêm tại chỗ tiêm bắp, đôi khi xuất hiện phản ứng quá mẫn.
- Thần kinh trung ương: Ghi nhận độc tính thần kinh hoặc phản ứng phản vệ ở người mẫn cảm với cephalosporin.
- Huyết học: Có thể gây thiếu máu tan huyết do cơ chế miễn dịch, giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, rối loạn đông máu và giảm chức năng tiểu cầu dẫn đến chảy máu lâm sàng.
- Gan: Một số trường hợp tăng nhẹ men gan như transaminase và phosphatase kiềm trong huyết thanh.
- Thận: Có thể xảy ra viêm thận kẽ cấp hoặc suy thận, đặc biệt ở bệnh nhân đã có tổn thương thận trước đó.
- Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn và tiêu chảy, có thể dẫn đến viêm đại tràng màng giả nếu dùng thuốc kéo dài.
- Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường như phát ban, sốt, đau bụng hoặc vàng da, cần ngưng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ để được xử lý kịp thời.
Tương tác thuốc
- Rượu: Khi dùng cùng rượu hoặc các chế phẩm chứa cồn, có thể xuất hiện phản ứng kiểu Disulfiram như buồn nôn, đỏ mặt, chóng mặt, do cấu trúc N-methylthiotetrazol trong phân tử cefamandol.
- Thuốc chống đông (như warfarin): Làm tăng nguy cơ chảy máu do cefamandol có thể gây giảm nồng độ prothrombin trong máu.
- Probenecid: Làm giảm thải trừ cefamandol qua thận, khiến nồng độ thuốc trong máu tăng và thời gian tác dụng kéo dài.
- Aminoglycosid: Khi dùng đồng thời có thể tăng nguy cơ độc tính trên thận, do đó không được pha chung hai thuốc trong cùng một ống hoặc túi truyền.
- Dung dịch chứa ion calci hoặc magnesi: Do cefamandol có chứa natri carbonat, thuốc có thể xảy ra tương kỵ khi pha chung với các dung dịch như Ringer hoặc Ringer lactat.
- Metronidazol: Không nên pha chung cefamandol với metronidazol trong cùng một dung dịch tiêm mà cần tiêm riêng biệt để tránh tương kỵ.
- Thử glucose niệu: Có thể gây phản ứng giả dương tính khi sử dụng các phương pháp kiểm tra dùng chất khử trong quá trình điều trị.
Cách bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, ở nhiệt độ thường, tránh ánh sáng trực tiếp chiếu vào.
- Dung dịch sau pha chỉ dùng trong 24 giờ (nhiệt độ phòng) hoặc 96 giờ (tủ lạnh 5°C).
- Để xa tầm với của trẻ nhỏ.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Cefamandol 2g là kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ thứ hai, có phổ tác dụng rộng trên nhiều chủng vi khuẩn gram âm và gram dương.
- Dạng bột pha tiêm giúp thuốc được hấp thu nhanh, phù hợp với điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nặng hoặc khi người bệnh không thể dùng đường uống.
- Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco, một đơn vị có uy tín và đạt chuẩn GMP-WHO trong lĩnh vực sản xuất kháng sinh.
- So với một số cephalosporin cùng nhóm, Cefamandol có tác dụng nhanh và được dùng hiệu quả trong các bệnh lý hô hấp, tiết niệu, và nhiễm trùng da mô mềm.
- Nhược điểm:
- Thuốc thuộc nhóm kê đơn, chỉ được dùng khi có hướng dẫn từ bác sĩ và nhân viên y tế.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú do thiếu dữ liệu lâm sàng đầy đủ về độ an toàn.
- Có thể gây tác dụng phụ trên gan, thận hoặc máu khi dùng kéo dài hoặc ở người có bệnh nền.
Thuốc Cefamandol 2g có thể mua không cần đơn hay không?
- Cefamandol 2g là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ hai, được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nặng. Người bệnh chỉ nên dùng thuốc theo chỉ định và giám sát của bác sĩ để đảm bảo liều lượng phù hợp và hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ
- Nơi sản xuất: Việt Nam
- Thương hiệu: Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
- Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-25796-16
- Hạn sử dụng: 36 tháng
Cefamandol 2g có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Các sản phẩm thay thế cho Cefamandol 2g có công dụng tương tự trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt ở đường hô hấp, tiết niệu và mô mềm, hiện đang được cập nhật. Để biết thêm chi tiết về thuốc có thể thay thế phù hợp, vui lòng liên hệ với Duocphamtap để được tư vấn.
Giá bán Cefamandol 2g là bao nhiêu?
- Giá của Cefamandol 2g có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Cefamandol 2g được sử dụng hàng ngày trong suốt thời gian điều trị theo chỉ định của bác sĩ, tùy thuộc vào mức độ nhiễm khuẩn và tình trạng đáp ứng của người bệnh. Việc tuân thủ đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc là yếu tố quan trọng giúp kiểm soát nhiễm khuẩn và hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
Cefamandol 2g là thuốc kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ thứ hai, có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc thường được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn ở hô hấp, tiết niệu, da và mô mềm do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này