BV Medra 4mg

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-17 19:07:44

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110166123
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc BV Medra 4 là gì?

  • BV Medra 4 là thuốc do BV Pharma sản xuất, được bào chế dạng viên nén thuận tiện sử dụng. Thuốc chứa thành phần chính là hoạt chất Methylprednisolon 4mg giúp kiểm soát phản ứng viêm mạnh, từ đó hỗ trợ cải thiện các biểu hiện khó chịu ở nhiều bệnh lý khác nhau. BV Medra 4 phù hợp với người cần điều trị tình trạng viêm kéo dài hoặc rối loạn miễn dịch theo chỉ định bác sĩ, đồng thời mang lại lợi ích trong việc giảm sưng đau và hạn chế tiến triển của phản ứng viêm trong cơ thể. Khi dùng thuốc, người sử dụng nên tuân thủ hướng dẫn chuyên môn để đảm bảo điều trị và hạn chế tối đa nguy cơ gặp phải những phản ứng không mong muốn.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Methylprednisolon 4mg
  • Dạng trình bày: Viên nén

Công dụng - Chỉ định của BV Medra 4

Thuốc được chỉ định trong nhiều bệnh lý cần tác dụng kháng viêm hoặc ức chế miễn dịch, bao gồm:

  • Rối loạn nội tiết (như thiểu năng thượng thận).
  • Rối loạn do thấp khớp (viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp).
  • Bệnh hệ thống tạo keo (như lupus ban đỏ).
  • Bệnh về da (như Pemphigus vulgaris).
  • Bệnh dị ứng nặng (viêm mũi dị ứng, hen phế quản, bệnh huyết thanh).
  • Bệnh về mắt (viêm màng bồ đào, viêm thần kinh thị giác).
  • Bệnh ở đường hô hấp (bệnh sarcoid, lao phổi).
  • Rối loạn về huyết học (giảm tiểu cầu, thiếu máu tán huyết).
  • Các bệnh ung thư (bệnh bạch cầu, u lympho ác tính). Bệnh về Đường tiêu hóa (viêm loét đại tràng, bệnh Crohn).
  • Các chỉ định khác (lao màng não, cấy ghép nội tạng)

Liều dùng - Cách dùng BV Medra 4 như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Nguyên tắc chung là dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể. Liều khởi đầu thay đổi tùy thuộc vào bệnh lý, thường từ 4mg đến 48mg/ngày, nhưng có thể cần liều cao hơn (đến 100mg) cho các tình trạng cấp tính hoặc nặng.
    • Sau khi đạt đáp ứng lâm sàng, cần giảm liều dần đến liều duy trì tối thiểu có hiệu quả. Trong điều trị xen kẽ, dùng liều gấp đôi hàng ngày vào 8 giờ sáng cách nhật.
  • Cách dùng:
    • Tổng liều hàng ngày có thể dùng liều đơn hoặc chia liều. 
    • Nên uống thuốc vào buổi sáng (khoảng 8 giờ) nếu dùng liều duy nhất hoặc điều trị cách ngày. 
    • Uống sau bữa ăn có thể giúp giảm kích ứng dạ dày.

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân bị nhiễm nấm toàn thân.
  • Bệnh nhân bị nhiễm trùng toàn thân (trừ trường hợp đã sử dụng biện pháp chống nhiễm trùng cụ thể).
  • Bệnh nhân quá mẫn cảm với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người đang mang thai cần thận trọng vì thuốc có thể tác động đến sự phát triển của thai nhi, do đó cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi dùng.
  • Phụ nữ cho con bú nên tham khảo ý kiến chuyên môn vì thuốc có khả năng bài tiết qua sữa và ảnh hưởng đến trẻ nhỏ.
  • Người cao tuổi cần được theo dõi sát do nhóm corticosteroid có thể làm tăng nguy cơ mắc các rối loạn như loãng xương hoặc mất kiểm soát đường huyết.
  • Người lái xe hoặc vận hành máy móc nên chú ý vì thuốc đôi khi gây mệt mỏi hoặc thay đổi tâm trạng có thể ảnh hưởng đến sự tập trung.
  • Người có bệnh nền như tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc rối loạn tiêu hóa cần được điều chỉnh liều phù hợp để tránh làm bệnh trở nên phức tạp hơn.
  • Người có nguy cơ nhiễm trùng cần theo dõi kỹ vì thuốc có thể làm giảm khả năng đề kháng, khiến cơ thể dễ bị tác nhân gây bệnh tấn công hơn.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp
    • Có thể xảy ra tình trạng khó ngủ, thay đổi tâm trạng hoặc tăng cảm giác bồn chồn khi bắt đầu điều trị.
    • Người dùng đôi khi gặp tăng đường huyết hoặc giữ nước nhẹ khiến cơ thể cảm thấy nặng nề hơn.
  • Ít gặp
    • Một số trường hợp có thể xuất hiện đau dạ dày, đầy hơi hoặc khó tiêu do ảnh hưởng lên hệ tiêu hóa.
    • Thay đổi trên da như nổi mẩn, nóng bừng hoặc bầm tím dễ dàng do da trở nên nhạy cảm hơn.
  • Hiếm gặp
    • Có thể xảy ra suy giảm miễn dịch nghiêm trọng hoặc rối loạn thị lực nếu sử dụng liều cao kéo dài.
    • Một số người có thể gặp loãng xương hoặc yếu cơ nếu điều trị trong thời gian dài hơn khuyến cáo.
  • Khi xuất hiện triệu chứng nhẹ, người dùng nên thông báo cho bác sĩ để được điều chỉnh liều phù hợp và giảm nguy cơ tiến triển nặng. Nếu gặp dấu hiệu nghiêm trọng như khó thở, phù mặt hoặc rối loạn thị lực, cần ngừng dùng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.

Tương tác thuốc

  • Thuốc có thể tương tác với nhóm chống viêm không steroid, làm tăng nguy cơ kích ứng hoặc tổn thương niêm mạc dạ dày khi dùng đồng thời.
  • Thuốc có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của insulin hoặc thuốc hạ đường huyết khiến việc kiểm soát đường máu trở nên khó khăn hơn.
  • Một số thuốc chống đông có thể bị thay đổi tác dụng khi dùng cùng corticosteroid, dẫn đến tăng hoặc giảm khả năng đông máu.
  • Thuốc lợi tiểu thải kali có thể làm tăng nguy cơ hạ kali máu nếu được sử dụng kết hợp với Methylprednisolon.
  • Rượu có thể làm nặng thêm nguy cơ kích ứng dạ dày, trong khi thuốc lá có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc, khiến hiệu quả không ổn định. 

Cách bảo quản

  • Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, để xa tầm tay trẻ em

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Thuốc mang lại hiệu quả giảm viêm nhanh, giúp người bệnh sớm cải thiện các triệu chứng khó chịu trong nhiều tình trạng khác nhau.
    • Dạng viên uống dễ sử dụng và thuận tiện cho người cần điều trị dài ngày hoặc theo liệu trình ngắn hạn tùy tình trạng.
    • Thuốc được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao, tạo sự an tâm cho người dùng trong quá trình điều trị.
  • Nhược điểm:
    • Việc sử dụng thuốc có thể dẫn đến một số tác dụng không mong muốn nếu dùng kéo dài hoặc không theo hướng dẫn chuyên môn.
    • Thuốc thuộc nhóm cần kê đơn nên người bệnh không thể tự ý mua về sử dụng mà không có chỉ định phù hợp.
    • Một số người có thể gặp tăng chi phí điều trị nếu phải dùng kết hợp nhiều thuốc kiểm soát bệnh lý nền cùng lúc.

Thuốc BV Medra 4 có thể mua không cần đơn hay không?

  • BV Medra 4 thuộc nhóm corticosteroid kê đơn nên người dùng không thể tự ý mua khi chưa có chỉ định, bởi thuốc có ảnh hưởng mạnh lên hệ miễn dịch và có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng nếu dùng sai liều hoặc kéo dài hơn thời gian cần thiết.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên
  • Nơi sản xuất: Việt Nam
  • Thương hiệu: Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110166123
  • Hạn sử dụng: 36 tháng

BV Medra 4 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Những sản phẩm như Hormedi 4Vinsolon 4mg và Soli–Medon 4 đều chứa Methylprednisolon với hàm lượng tương đương, vì vậy chúng có thể được sử dụng thay thế BV Medra 4 khi người bệnh cần lựa chọn phù hợp hơn về nguồn gốc sản xuất hoặc điều kiện sẵn có tại nhà thuốc. Để biết sản phẩm nào thay thế phù hợp, quý khách vui lòng liên hệ DuocphamTAP để được tư vấn chi tiết.

Giá bán BV Medra 4 là bao nhiêu?

  • Giá của BV Medra 4 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cần được bác sĩ đánh giá trước khi dùng BV Medra 4 vì thuốc có thể ảnh hưởng đến thai nhi hoặc bài tiết qua sữa mẹ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ