Bixentin 10 - Bilastin 10mg Hamedi

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất:

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD3-147-21
Xuất xứ:
Việt Nam
Hoạt chất:
Bilastin 10mg
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Trong bài viết này, Dược Phẩm TAP giới thiệu đến quý khách hàng sản phẩm Bixentin 10 được sản xuất bởi Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)

Bixentin 10 là thuốc gì? 

  • Bixentin 10 là thuốc được sản xuất bởi Công ty CP Dược Vật Tư Y Tế Hà Nam (Việt Nam), với thành phần chính là Bilastin 10mg. Thuốc được chỉ định chủ yếu để điều trị các triệu chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng và mày đay. Bixentin 10 giúp làm giảm các triệu chứng như ngứa, hắt hơi, sổ mũi và tắc nghẽn mũi, mang lại cảm giác dễ chịu cho người sử dụng.

Thành phần

  • Thuốc Bixentin 10 có thành phần chính là: Bilastin 10mg 

Công dụng của các thành phần chính

  • Bilastin, thành phần chính của thuốc Bixentin 10, là một antihistamine thế hệ thứ hai, được sử dụng để điều trị các triệu chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng và mày đay mãn tính. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc thụ thể H1 histamine, ngăn chặn tác dụng của histamine – chất gây ra các phản ứng dị ứng trong cơ thể. Khác với các antihistamine thế hệ đầu, bilastin không dễ dàng vượt qua hàng rào máu-não, do đó ít gây buồn ngủ và không ảnh hưởng đến khả năng tập trung của người sử dụng. 

Bixentin 10 hoạt động như thế nào?

  • Bixentin 10 hoạt động bằng cách ức chế chọn lọc thụ thể H1 histamine, ngăn chặn tác dụng của histamine – chất gây ra các phản ứng dị ứng trong cơ thể. Khác với các antihistamine thế hệ đầu, bilastin không dễ dàng vượt qua hàng rào máu-não, do đó ít gây buồn ngủ và không ảnh hưởng đến khả năng tập trung của người sử dụng.

Tác dụng của Bixentin 10 là gì?

  • Bixentin 10 có tác dụng điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa và quanh năm

Bixentin 10 chỉ định sử dụng cho đối tượng nào?

  • Điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa và quanh năm, giảm các triệu chứng như ngứa mũi, hắt hơi, chảy nước mũi và nghẹt mũi
  • Điều trị mày đay mạn tính tự phát.

Liều dùng và cách dùng thuốc Bixentin 10

  • Cách sử dụng:
    • Thuốc Bixentin 10 dùng đường uống
  • Liều dùng tham khảo:
    • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: uống 1 viên Bixentin 10mg 1 lần mỗi ngày.

Chống chỉ định

Không sử dụng Bixentin 10 khi thuộc trường hợp:

  • Quá mẫn với Bilastine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi.
  • Bệnh nhân suy thận, suy gan nặng.

Lưu ý/thận trọng khi dùng Bixentin 10

  • Tuân thủ liều lượng: Sử dụng thuốc đúng liều lượng được nhà sản xuất khuyến cáo hoặc theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh tác dụng phụ.
  • Đối tượng đặc biệt: Người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy gan, thận có thể cần điều chỉnh liều và nên được giám sát chặt chẽ khi sử dụng Bixentin 10mg.
  • Lái xe và vận hành máy móc: Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu mới bắt đầu dùng thuốc và chưa xác định được rõ phản ứng của cơ thể với thuốc.
  • Thời điểm sử dụng: Thuốc nên được dùng khi bụng đói, ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn để đạt hiệu quả tối ưu. 
  • Tương tác với thực phẩm: Nước ép bưởi và các loại nước ép trái cây có thể làm giảm hấp thu và hiệu quả của thuốc, nên tránh sử dụng cùng lúc.
  • Hạn sử dụng: Kiểm tra hạn sử dụng trên bao bì và không dùng thuốc khi đã hết hạn.
  • Sử dụng trong thai kỳ và cho con bú: Bixentin 10mg chưa được nghiên cứu đầy đủ về mức độ an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bú. Do đó, chỉ nên sử dụng thuốc khi thật sự cần thiết và có sự chỉ định từ bác sĩ.

Tác dụng phụ của Bixentin 10

  • Thường gặp: đau đầu, mệt mỏi, khô miệng.
  • Ít gặp: buồn nôn, khó tiêu, chóng mặt.
  • Hiếm gặp: phản ứng quá mẫn (khó thở, sưng mặt, môi hoặc lưỡi), rối loạn nhịp tim.

Tương tác

  • Tương tác với thuốc kháng histamine khác: Khi sử dụng đồng thời bilastine với các thuốc kháng histamine khác, nguy cơ gặp phải tác dụng phụ như buồn ngủ, mệt mỏi hoặc khô miệng có thể tăng lên.
  • Tương tác với thuốc kháng acid: Bilastine có thể bị giảm hấp thu khi dùng chung với thuốc kháng acid chứa magnesi, nhôm hoặc calcium carbonate.
  • Tương tác với thuốc an thần hoặc rượu: Mặc dù bilastine không gây buồn ngủ ở liều thông thường, nhưng khi sử dụng chung với thuốc an thần hoặc rượu, có thể làm tăng tác dụng gây buồn ngủ và giảm sự tỉnh táo.
  • Tương tác với thức ăn: Thức ăn làm giảm đáng kể sinh khả dụng của bilastine khi uống. Nên uống thuốc cách xa bữa ăn khoảng 1-2 giờ để tăng hiệu quả hấp thu.

Sản phẩm tương tự

  • Mặc dù Bixentin 10Eucol 1,25mg/5ml không chứa cùng một thành phần hoạt chất, nhưng cả hai đều thuộc nhóm thuốc kháng histamine H1 thế hệ II và được sử dụng để điều trị các triệu chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng và mày đay. Trong khi Bixentin 10 chứa bilastine, Eucol 1,25mg/5ml chứa desloratadine, một chất chuyển hóa của loratadine. Cả hai thuốc đều có tác dụng giảm ngứa, hắt hơi, sổ mũi và ngạt mũi, đồng thời ít gây buồn ngủ và không ảnh hưởng đến khả năng tập trung của người sử dụng. Eucol 1,25mg/5ml được sản xuất dưới dạng dung dịch uống, thích hợp cho trẻ em từ 1 tuổi trở lên, trong khi Bixentin 10 thường được sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên. 

Câu hỏi thường gặp

Thuốc Bixentin 10 của Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam có giá khoảng 180.000 VNĐ (Hộp 1 vỉ x 10 viên). Giá có thể dao động tùy theo thời điểm, vì vậy hãy liên hệ với Dược Phẩm chúng tôi để được báo giá tốt nhất. Thông tin liên hệ:

- Hotline: 0971.899.466

- Zalo: 090.179.6388

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ