Biluracil 250 - Fluorouracil 250mg/5ml Bidiphar
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Trong bài viết này, Dược Phẩm TAP giới thiệu đến quý khách hàng sản phẩm Biluracil 250 được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Biluracil 250 là thuốc gì?
- Biluracil 250 là một loại thuốc hóa trị được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar), với thành phần chính là Fluorouracil 250mg/5ml. Thuốc chủ yếu được sử dụng trong điều trị ung thư, đặc biệt là các loại ung thư đại tràng, trực tràng và một số bệnh ung thư khác. Biluracil 250 hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, giúp ngừng sự phân chia và lây lan của chúng trong cơ thể. Đối tượng sử dụng chủ yếu là bệnh nhân ung thư đang được điều trị hóa trị, nhưng cần phải được bác sĩ chỉ định và theo dõi chặt chẽ.
Thành phần
- Thuốc Biluracil 250 có thành phần chính là: Fluorouracil 250mg/5ml
Công dụng của các thành phần chính
- Fluorouracil, thành phần chính trong Biluracil 250, là một loại thuốc chống ung thư thuộc nhóm antimetabolite. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế enzyme thymidylate synthase, dẫn đến thiếu hụt thymidine – một thành phần thiết yếu trong quá trình tổng hợp DNA. Kết quả là sự phát triển và phân chia của tế bào ung thư bị ngừng lại, giúp kiểm soát và thu nhỏ khối u. Fluorouracil được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư đại trực tràng, vú, dạ dày, tuyến tụy và thực quản
Biluracil 250 hoạt động như thế nào?
- Biluracil 250, với thành phần chính là Fluorouracil 250mg/5ml, hoạt động chủ yếu thông qua cơ chế ức chế enzyme thymidylate synthase (TS). Enzyme này có vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi deoxyuridine monophosphate (dUMP) thành deoxythymidine monophosphate (dTMP), một thành phần thiết yếu trong quá trình tổng hợp DNA. Khi TS bị ức chế, sự thiếu hụt dTMP dẫn đến sự ngừng trệ trong quá trình sao chép DNA, khiến tế bào không thể phân chia và phát triển. Đặc biệt, Fluorouracil còn được chuyển hóa thành các chất chuyển hóa hoạt động như fluorodeoxyuridine monophosphate (FdUMP) và fluorouridine triphosphate (FUTP), giúp tăng cường hiệu quả điều trị bằng cách can thiệp vào cả quá trình tổng hợp DNA và RNA của tế bào ung thư.
Tác dụng của Biluracil 250 là gì?
- Biluracil 250 có tác dụng điều trị carcinom vú, dạ dày
Biluracil 250 chỉ định sử dụng cho đối tượng nào?
- Fluorouracil có hiệu quả làm thuyên giảm các bệnh carcinom đại tràng, trực tràng, vú và dạ dày. Thuốc có hiệu quả kém hơn trong điều trị carcinom buồng trứng, cổ tử cung, bàng quang, gan và tụy.
- Ung thư thực quản, ung thư đầu – cổ
- Ung thư đường mật, ung thư biểu mô thận.
Liều dùng và cách dùng thuốc Biluracil 250
- Cách sử dụng:
- Thuốc Biluracil 250 dùng đường tiêm
- Liều dùng tham khảo:
Dùng cho người lớn:
- Tiêm tĩnh mạch hay truyền tĩnh mạch:
- Fluorouracil có thể tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch. Liều dùng thường dựa vào thể trọng người bệnh. Nếu béo phì, hoặc tăng trọng do phù cổ trướng hoặc các dạng giữ nước khác thì tính theo trọng lượng lý tưởng. Liều dưới đây có thể giảm đi 1/3 hoặc 1/2 nếu thể trạng người bệnh dinh dưỡng kém, sau phẫu thuật lớn (trong vòng 30 ngày), suy tủy xương (thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu), suy gan, suy thận.
- Ðiều trị khởi đầu: Có thể truyền hoặc tiêm tĩnh mạch, nhưng truyền được ưa dùng hơn vì ít độc hơn.
- Truyền tĩnh mạch: 15 mg/kg/ngày, không quá 1 g cho 1 lần truyền. Thuốc được hòa trong 500 ml dextrose 5% hoặc 500 ml natri clorid 0,9%, truyền tốc độ 40 giọt/phút trong 4 giờ hoặc truyền trong 30 – 60 phút hoặc truyền liên tục trong 24 giờ. Liều hàng ngày này được truyền liên tiếp cho đến khi độc tính xuất hiện hoặc cho đến khi được 12 – 15 g. Ðây là 1 đợt điều trị. Một số người bệnh dùng tới 30 g với liều tối đa 1 g/ngày. Liều hàng ngày không bao giờ được quá 1 g. Giữa 2 đợt điều trị nên nghỉ 4 – 6 tuần.
- Tiêm tĩnh mạch: 12 mg/kg/ngày, liền 3 ngày. Nếu không xuất hiện ngộ độc thuốc có thể dùng 6 mg/kg/ngày vào ngày thứ 5, thứ 7 và thứ 9. Nếu xuất hiện nhiễm độc thì ngừng cho đến khi các dấu hiệu ngộ độc rút mới dùng liều tiếp theo.
- Liều duy trì: 5 – 15 mg/kg, 1 tuần 1 lần tiêm tĩnh mạch.
- Gần đây, người ta thường dùng liều 15 mg/kg tiêm tĩnh mạch, mỗi tuần một lần trong suốt cả đợt điều trị, như vậy không cần dùng liều khởi đầu nữa.
- Truyền vào động mạch vùng: Việc truyền thuốc liên tục vào động mạch nuôi dưỡng khối u cho kết quả tốt hơn khi dùng đường toàn thân qua truyền tĩnh mạch, đồng thời giảm được độc tính. Liều thường dùng 5 – 7,5 mg/kg/ngày.
- Phối hợp với tia xạ: Sự phối hợp này có hiệu quả tốt trong một vài loại tổn thương di căn ở phổi và có tác dụng giảm đau cho những trường hợp tái phát không thể mổ được. Dùng theo liều thông thường.
Dùng cho người cao tuổi: Dùng tương tự như người trẻ, mặc dù tỷ lệ các tác dụng phụ cao hơn.
Dùng cho trẻ em: Chưa có liều khuyến cáo để dùng cho trẻ em.
Chống chỉ định
Không sử dụng Biluracil 250 khi thuộc trường hợp:
- Người bệnh suy dinh dưỡng; suy tủy; nhiễm khuẩn nặng; người bệnh có tiền sử quá mẫn cảm với thuốc.
- Người bị thiếu hụt enzym dihydroxypyrimidin dehydrogenase (DPD)
- Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
Lưu ý/thận trọng khi dùng Biluracil 250
- Độc tính cao: Fluorouracil có độc tính mạnh và chỉ số điều trị rất thấp. Do đó, việc sử dụng thuốc cần phải được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị hóa trị ung thư. Người bệnh cần được điều trị trong bệnh viện, đặc biệt là trong đợt điều trị đầu tiên.
- Cảnh báo tác dụng phụ: Thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, như viêm miệng, nôn, tiêu chảy, hoặc xuất huyết. Nếu xuất hiện các triệu chứng như loét miệng, đau cổ họng, khó nuốt, hoặc chảy máu dạ dày, cần ngừng thuốc ngay lập tức.
- Sự kết hợp với leucovorin: Leucovorin calci có thể làm tăng độc tính của Fluorouracil, đặc biệt ở người cao tuổi và bệnh nhân suy nhược. Cần thận trọng khi phối hợp hai thuốc này.
- Theo dõi bạch cầu và tiểu cầu: Trước mỗi lần dùng Fluorouracil, cần đếm bạch cầu và tiểu cầu. Nếu số lượng bạch cầu giảm nhanh hoặc tiểu cầu dưới mức an toàn, thuốc phải ngừng ngay.
- Thận trọng với bệnh nhân suy dinh dưỡng hoặc suy tủy: Bệnh nhân có tiền sử suy tủy xương hoặc đã điều trị phóng xạ liều cao cần dùng Fluorouracil một cách thận trọng. Những bệnh nhân này dễ bị ngộ độc nặng hơn.
- Điều chỉnh liều: Đối với bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, cần điều chỉnh liều và theo dõi kỹ lưỡng.
- Bệnh nhân thiếu DPD: Fluorouracil có thể gây độc tính nghiêm trọng ở những người thiếu DPD (dihydropyrimidine dehydrogenase). Cần ngừng thuốc ngay khi có triệu chứng thiếu DPD.
Tác dụng phụ của Biluracil 250
- Chóng mặt và buồn nôn: Đây là những tác dụng phụ phổ biến khi sử dụng thuốc. Bệnh nhân có thể cảm thấy mệt mỏi hoặc không thoải mái trong suốt quá trình điều trị.
- Viêm miệng và loét miệng: Fluorouracil có thể gây ra các vết loét hoặc viêm miệng, khiến bệnh nhân cảm thấy đau hoặc khó chịu khi ăn uống.
- Tiêu chảy: Một tác dụng phụ khác của Biluracil 250 là tiêu chảy, có thể gây mất nước nếu không được điều trị kịp thời.
- Giảm bạch cầu và tiểu cầu: Thuốc có thể làm giảm số lượng bạch cầu và tiểu cầu trong máu, khiến bệnh nhân dễ bị nhiễm trùng hoặc xuất huyết.
- Chảy máu hoặc loét dạ dày: Fluorouracil có thể gây ra chảy máu dạ dày hoặc các vấn đề về tiêu hóa, bao gồm loét dạ dày hoặc tá tràng.
- Tổn thương gan: Trong một số trường hợp, thuốc có thể gây tổn thương cho gan, làm tăng men gan và có thể gây ra các triệu chứng như vàng da hoặc đau bụng.
- Phản ứng dị ứng: Mặc dù hiếm, nhưng Biluracil 250 có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm sưng mặt, khó thở hoặc phát ban.
Tương tác
- Leucovorin: Khi phối hợp với Biluracil 250 (Fluorouracil), leucovorin có thể làm tăng độc tính của thuốc. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng kết hợp thuốc này, đặc biệt đối với bệnh nhân cao tuổi hoặc suy nhược.
- Thuốc ức chế tủy xương (ví dụ: methotrexate, chlorambucil): Các thuốc này có thể tăng cường tác dụng ức chế tủy xương của Fluorouracil, dẫn đến nguy cơ thiếu máu, giảm bạch cầu và tiểu cầu.
- Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Sử dụng NSAIDs cùng với Biluracil 250 có thể làm tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu dạ dày, đặc biệt khi bệnh nhân đang trong quá trình hóa trị.
- Thuốc chống đông máu (ví dụ: warfarin): Biluracil 250 có thể tăng tác dụng chống đông của warfarin, dẫn đến nguy cơ chảy máu cao hơn. Cần theo dõi INR (International Normalized Ratio) thường xuyên khi sử dụng kết hợp.
- Thuốc ức chế enzym CYP3A4 (ví dụ: ketoconazole, erythromycin): Các thuốc này có thể làm tăng nồng độ Fluorouracil trong máu, gây tăng nguy cơ độc tính.
- Thuốc gây ức chế miễn dịch: Sử dụng kết hợp với các thuốc ức chế miễn dịch có thể làm giảm khả năng chống lại nhiễm trùng, đặc biệt trong quá trình điều trị ung thư.
Sản phẩm tương tự
- Sản phẩm Zolotraz 1mg, với thành phần chính là Anastrozol 1mg, mặc dù không chứa Fluorouracil như trong Biluracil 250, nhưng cũng có công dụng trong điều trị ung thư. Zolotraz 1mg là một loại thuốc chống ung thư thuộc nhóm ức chế aromatase, được sử dụng chủ yếu trong điều trị ung thư vú ở phụ nữ sau mãn kinh. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế enzyme aromatase, làm giảm mức độ estrogen trong cơ thể, từ đó ngừng sự phát triển của các tế bào ung thư vú có sự phụ thuộc vào estrogen. Cả Biluracil 250 và Zolotraz 1mg đều giúp điều trị ung thư, mặc dù với cơ chế tác dụng khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Nếu muốn tìm mua Biluracil 250 chính hãng, bạn có thể liên hệ với Dược Phẩm. Dược Phẩm cam kết luôn bán hàng chính hãng, tuyệt đối không bán hàng giả, hàng kém chất lượng. Để mua hàng bạn có thể chọn một trong những cách như sau:
- Cách 1: Mua trực tiếp tại nhà thuốc: Giờ bán hàng buổi sáng: từ 9h-11h30, chiều: từ 14h-16h.
- Cách 2: Mua qua website của nhà thuốc: Duocphamtap.com
- Cách 3: Mua qua Hotline và Zalo của nhà thuốc: Hotline 0971.899.466/Zalo 090.179.6388
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này