Bilantihis 10 DT - Bilastine BV Pharma
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Bilantihis 10 DT là gì?
-
Bilantihis 10 DT là thuốc kê đơn do Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma sản xuất tại Việt Nam, được bào chế dưới dạng viên nén phân tán trong miệng giúp viên thuốc tan nhanh mà không cần nuốt nguyên viên, phù hợp với trẻ em và người gặp khó khăn khi uống thuốc thông thường. Thuốc chứa bilastine 10 mg, một kháng histamin thế hệ hai có tác dụng làm giảm các triệu chứng của viêm mũi dị ứng và mày đay như hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi, ngứa mắt hoặc nổi mẩn ngứa, đồng thời ít đi qua hàng rào máu não nên ít ảnh hưởng đến sự tỉnh táo ở đa số người sử dụng. Dạng viên phân tán trong miệng giúp việc dùng thuốc trở nên thuận tiện hơn, đặc biệt khi không có sẵn nước uống hoặc người bệnh gặp khó khăn trong việc nuốt viên nén thông thường. Bilantihis 10 DT được chỉ định cho trẻ em trong độ tuổi phù hợp theo hướng dẫn chuyên môn và cần lưu ý tránh dùng cùng nước ép trái cây hoặc thức ăn gần thời điểm uống vì có thể làm giảm khả năng hấp thu hoạt chất.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Bilastine 10mg
-
Dạng trình bày: Viên nén phân tán trong miệng
Công dụng - Chỉ định của Bilantihis 10 DT
-
Thuốc Bilantihis 10 DT sử dụng trong điều trị triệu chứng trong trường hợp viêm mũi dị ứng (quanh năm hoặc theo mùa) và mày đay cho trẻ em từ 6-11 tuổi có cân nặng từ 20 kg trở lên.
Liều dùng - Cách dùng Bilantihis 10 DT như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Nhóm trẻ từ 6-11 tuổi (Cân nặng ≥ 20 kg):
-
Liều lượng: Duy trì 01 viên (10 mg) mỗi ngày một lần duy nhất.
-
Lưu ý thời điểm dùng: Để thuốc hấp thu tốt nhất, nên uống cách xa bữa ăn. Cụ thể là dùng thuốc trước khi ăn (hoặc uống nước ép trái cây) ít nhất 1 giờ, hoặc đợi sau khi ăn/uống nước ép khoảng 2 giờ.
-
-
Nhóm đối tượng khác:
-
Trẻ dưới 6 tuổi hoặc nhẹ hơn 20 kg: Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng để khẳng định tính an toàn, vì vậy không nên dùng Bilantihis 10 DT cho nhóm này.
-
Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: Liều khuyến nghị là 20 mg/ngày (tương đương với 2 viên loại 10 mg).
-
-
Liệu trình điều trị:
-
Thời gian sử dụng thuốc sẽ được điều chỉnh linh hoạt dựa trên tình trạng bệnh:
-
Viêm mũi dị ứng: Duy trì dùng thuốc trong suốt giai đoạn tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng.
-
Theo mùa: Ngưng thuốc khi hết triệu chứng và chỉ dùng lại khi các dấu hiệu xuất hiện trở lại.
-
Quanh năm: Có thể kéo dài thời gian điều trị theo thời gian tiếp xúc dị nguyên.
-
Mề đay: Thời gian dùng thuốc sẽ tùy thuộc vào thể bệnh cũng như diễn biến thực tế của các nốt sẩn ngứa.
-
-
Lưu ý cho các trường hợp đặc biệt:
-
Bệnh nhân suy thận/suy gan: Dựa trên các nghiên cứu ở người trưởng thành, Bilastine được đào thải chủ yếu qua nước tiểu và phân dưới dạng nguyên vẹn, không qua chuyển hóa gan. Do đó, hiện tại không có yêu cầu điều chỉnh liều lượng ở người lớn mắc các bệnh lý này. Tuy nhiên, với bệnh nhân nhi, việc sử dụng cần được giám sát chặt chẽ do dữ liệu nghiên cứu còn hạn chế.
-
-
-
Cách dùng:
-
Bilantihis 10 DT được bào chế dưới dạng viên nén phân tán trong miệng, giúp việc dùng thuốc trở nên thuận tiện hơn.
-
Có 2 cách dùng:
-
Ngậm trực tiếp trong miệng. Viên nén sẽ tự tan nhanh chóng nhờ nước bọt, rất phù hợp cho trẻ em khó nuốt thuốc viên.
-
Hòa tan viên thuốc với một chút nước lọc trước khi uống.
-
Không hòa tan thuốc bằng nước Bưởi chùm hoặc các loại nước trái cây khác để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả của dược chất.
-
-
Chống chỉ định
-
Không sử dụng thuốc Bilantihis 10 DT trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Cảnh báo và thận trọng
-
Trẻ dưới hai tuổi không nên dùng Bilantihis 10 DT vì bằng chứng lâm sàng về lợi ích và nguy cơ hiện chưa đầy đủ.
-
Trẻ từ hai đến năm tuổi cũng không được khuyến cáo sử dụng do kinh nghiệm điều trị bằng bilastine ở nhóm này còn hạn chế.
-
Người suy thận vừa hoặc nặng cần tránh phối hợp bilastine với thuốc ức chế P-glycoprotein vì nồng độ thuốc trong máu có thể tăng.
-
Phụ nữ mang thai không nên sử dụng Bilantihis 10 DT vì dữ liệu lâm sàng trên người hiện còn rất hạn chế.
-
Phụ nữ đang cho con bú cần được bác sĩ cân nhắc giữa nhu cầu điều trị của mẹ và lợi ích bú mẹ của trẻ.
Tác dụng phụ
-
Đối với trẻ em từ 2 đến 11 tuổi:
-
Phổ biến trên 1% gồm đau đầu, viêm mũi, viêm kết mạc dị ứng hoặc đau bụng trong thời gian sử dụng bilastine.
-
Các phản ứng ít phổ biến hơn gồm buồn ngủ, chóng mặt, tiêu chảy, buồn nôn, kích ứng mắt hoặc xuất hiện nổi mày đay.
-
Đau đầu và đau bụng xuất hiện gần tương đương giữa nhóm dùng thuốc và giả dược nên chưa chắc hoàn toàn liên quan bilastine.
-
-
Đối với thanh thiếu niên và người trưởng thành:
-
Thường gặp gồm buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt hoặc mệt mỏi, với tần suất từ một phần trăm đến dưới mười phần trăm.
-
Ít gặp ở thần kinh gồm lo âu, mất ngủ hoặc ù tai, đôi khi ảnh hưởng khả năng tập trung trong sinh hoạt hằng ngày.
-
Ít gặp ở tim mạch gồm rối loạn nhịp xoang, kéo dài khoảng QT hoặc bloc nhánh phải trên kết quả điện tâm đồ.
-
Ít gặp ở tiêu hóa gồm khô miệng, khó tiêu, viêm dạ dày, đau bụng trên hoặc buồn nôn trong quá trình điều trị.
-
Ít gặp ở hô hấp gồm khô mũi, khó thở hoặc cảm giác khó chịu tại mũi khi người bệnh đang dùng thuốc.
-
Rối loạn chuyển hóa có thể gồm tăng cảm giác thèm ăn hoặc tăng cân ở một số người sử dụng bilastine kéo dài.
-
Bất thường xét nghiệm có thể gồm tăng AST, ALT, GGT, creatinin hoặc triglyceride trong máu ở một số trường hợp.
-
Tần suất buồn ngủ hoặc mệt mỏi giữa nhóm dùng bilastine và giả dược không có khác biệt đáng kể trong các nghiên cứu.
-
Tương tác thuốc
-
Thức ăn có thể làm lượng bilastine hấp thu từ viên phân tán giảm khoảng 20%, khiến tác động điều trị bị ảnh hưởng.
-
Nước bưởi và nước trái cây có thể giảm nồng độ bilastine khoảng 30% do ức chế protein vận chuyển OATP1A2 tại ruột.
-
Ketoconazol có thể làm diện tích dưới đường cong tăng gấp đôi và nồng độ đỉnh của bilastine tăng khoảng hai đến ba lần.
-
Erythromycin cũng có thể làm tăng mức phơi nhiễm bilastine thông qua tác động lên protein vận chuyển P-glycoprotein tại đường ruột.
-
Diltiazem có thể làm nồng độ đỉnh của bilastine tăng khoảng 50%, vì vậy người suy thận cần được theo dõi thận trọng.
-
Cyclosporin có thể làm nồng độ bilastine tăng vì thuốc này ức chế P-glycoprotein, đặc biệt đáng lưu ý ở người suy thận.
-
Rifampicin có thể thay đổi nồng độ bilastine trong huyết tương do tác động lên protein vận chuyển OATP1A2 tại niêm mạc ruột.
-
Ritonavir có khả năng ảnh hưởng quá trình vận chuyển bilastine nên người suy thận vừa hoặc nặng cần tránh phối hợp đồng thời.
-
Rượu không làm suy giảm nhận thức hoặc vận động nhiều hơn so với việc chỉ uống rượu trong nghiên cứu trên người trưởng thành.
-
Lorazepam dùng cùng bilastine nhiều ngày không làm tăng thêm tác động ức chế thần kinh trung ương của thuốc an thần này.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Bilantihis 10 DT chứa bilastine thuộc nhóm kháng histamin thế hệ hai, giúp giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay.
-
Dạng viên phân tán trong miệng phù hợp với trẻ khó nuốt viên, người thường xuyên di chuyển hoặc không có sẵn nước uống.
-
Hàm lượng 10 mg tạo lựa chọn phù hợp cho trẻ thuộc độ tuổi được chấp thuận, thay vì phải chia viên hàm lượng cao.
-
-
Nhược điểm:
-
Bilantihis 10 DT là thuốc kê đơn nên người dùng không được tự mua hoặc kéo dài điều trị khi chưa xác định nguyên nhân dị ứng.
-
Thuốc cần uống xa bữa ăn vì thức ăn làm giảm hấp thu, gây bất tiện cho trẻ hoặc người có lịch sinh hoạt thất thường.
-
Nước bưởi và nhiều loại nước trái cây làm giảm nồng độ bilastine, khiến người bệnh phải chú ý loại đồ uống đi kèm.
-
Thuốc Bilantihis 10 DT có thể mua không cần đơn hay không?
-
Bilantihis 10 DT là thuốc kê đơn nên người bệnh cần được đánh giá độ tuổi, triệu chứng dị ứng và chức năng thận trước khi dùng. Việc tự sử dụng có thể dẫn đến chọn sai liều, uống không đúng thời điểm hoặc gặp tương tác với các thuốc đang dùng.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
-
Nơi sản xuất: Việt Nam
-
Thương hiệu: Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110485525
-
Hạn sử dụng: 36 tháng
Bilantihis 10 DT có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Laxtenapi có thể được cân nhắc thay thế Bilantihis 10 DT vì cùng chứa bilastine, dùng giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay. Laxtenapi được bào chế dạng dung dịch uống, trong khi Bilantihis 10 DT là viên phân tán, nên cách tính liều và sử dụng khác nhau. Người bệnh cần hỏi bác sĩ trước khi chuyển thuốc để đối chiếu hàm lượng, độ tuổi, chức năng thận và thời điểm dùng xa bữa ăn.
Giá bán Bilantihis 10 DT là bao nhiêu?
-
Giá của Bilantihis 10 DT có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Bilantihis 10 DT không phải là thuốc kháng sinh mà là thuốc kháng histamin thế hệ hai chứa hoạt chất bilastine. Thuốc được sử dụng để làm giảm các triệu chứng của viêm mũi dị ứng và mày đay, không có tác dụng điều trị các bệnh do vi khuẩn gây ra.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này