Betastal Injection - Betamethasone 4mg/ml American Remedies

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-03-17 16:23:35

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
Chưa cập nhật
Xuất xứ:
Ấn Độ
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Trong bài viết này, Dược Phẩm TAP giới thiệu đến quý khách hàng sản phẩm Betastal Injection 4mg/ml được sản xuất bởi American Remedies (Ấn Độ).

Betastal Injection 4mg/ml American Remedies là thuốc gì? 

  • Betastal Injection 4mg/ml của American Remedies là một loại thuốc tiêm glucocorticoid, với betamethasone là hoạt chất chính. Betamethasone hoạt động bằng cách giảm thiểu phản ứng miễn dịch của cơ thể, từ đó làm giảm sản xuất các chất gây viêm và sưng. Nhờ đó, thuốc giúp giảm thiểu các triệu chứng như đỏ, sưng, và đau trong các bệnh như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, và các phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Ngoài ra, betamethasone cũng được sử dụng trong điều trị các bệnh nội tiết như suy vỏ thượng thận và các tình trạng liên quan đến đường hô hấp như hen phế quản.

Thành phần:

  • Betamethasone 4mg/ml 

Công dụng của các thành phần chính:

  • Betamethasone là một corticosteroid tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, bao gồm các vấn đề về viêm khớp, rối loạn tự miễn, dị ứng, và các tình trạng da liễu nghiêm trọng.

Betastal Injection 4mg/ml American Remedies hoạt động như thế nào?

  • Betastal Injection 4mg/ml của American Remedies hoạt động dựa trên cơ chế ức chế miễn dịch và chống viêm của betamethasone, một loại corticosteroid tổng hợp. Betamethasone tác động lên hệ miễn dịch bằng cách giảm sản xuất các cytokine và các chất gây viêm khác, từ đó làm giảm các triệu chứng như đỏ, sưng, đau, và ngứa trong nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau.
  • Khi được tiêm vào cơ thể, betamethasone nhanh chóng bắt đầu hoạt động bằng cách ức chế phản ứng viêm và miễn dịch. Điều này giúp kiểm soát các tình trạng như viêm khớp dạng thấp, viêm da dị ứng, và các rối loạn miễn dịch khác. Ngoài ra, betamethasone cũng có thể được sử dụng để điều trị các vấn đề về nội tiết tố và hỗ trợ trong các trường hợp cần giảm viêm cấp tính.
  • Betastal Injection thường được chỉ định tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp, hoặc tiêm tại chỗ vào mô mềm, với liều lượng tùy thuộc vào tình trạng bệnh và đối tượng điều trị. Việc sử dụng thuốc cần được giám sát chặt chẽ bởi bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả, đồng thời tránh các tác dụng phụ không mong muốn như tăng huyết áp, rối loạn điện giải, và suy giảm miễn dịch.

Tác dụng của Betastal Injection 4mg/ml American Remedies là gì?

  • Rối loạn nội tiết: Betamethasone được sử dụng để điều trị thiểu năng thượng thận, tăng sản thượng thận bẩm sinh, và các tình trạng tăng calci máu liên quan đến ung thư. Trong một số trường hợp, nó có thể được kết hợp với các thuốc khác để bổ sung chức năng của thượng thận.
  • Bệnh về khớp: Thuốc hỗ trợ điều trị ngắn hạn cho các cơn cấp tính của viêm xương khớp, viêm màng hoạt dịch, viêm khớp dạng thấp, và các vấn đề về khớp khác. Nó giúp giảm đau và viêm trong các tình trạng như viêm bao hoạt dịch, viêm mỏm lồi cầu, và viêm khớp do gút.
  • Bệnh hệ thống tạo keo: Betamethasone giúp kiểm soát các triệu chứng của lupus ban đỏ hệ thống, xơ cứng bì, và viêm da cơ.
  • Dị ứng và bệnh về da: Thuốc được sử dụng để giảm các phản ứng dị ứng nghiêm trọng như hen phế quản, viêm mũi dị ứng, và các vấn đề về da như viêm da bong tróc, viêm da tiếp xúc, và sẹo lồi.
  • Rối loạn miễn dịch: Betamethasone hỗ trợ điều trị các rối loạn miễn dịch như bệnh viêm màng não, viêm thận cấp, và viêm ruột.

Betastal Injection 4mg/ml American Remedies chỉ định sử dụng cho đối tượng nào?

  • Bệnh nhân có rối loạn miễn dịch: Betastal được chỉ định cho những người bị rối loạn miễn dịch như viêm ruột, viêm thận cấp, và viêm màng não.

Liều dùng và cách dùng thuốc Betastal Injection 4mg/ml American Remedies

  • Cách dùng:
    • Thuốc dùng đường tiêm truyền.
  • Liều dùng:
    • Thuốc này chỉ dùng theo sự kê đơn của thầy thuốc

Chống chỉ định

Không sử dụng Betastal Injection 4mg/ml American Remedies khi thuộc trường hợp:

  • Những bệnh nhân nhiễm nấm toàn thân, bệnh nhiễm trùng, trừ khi có điều trị nhiễm khuẩn, nấm đặc hiệu.
  • Bệnh nhân tăng cảm với thuốc này.
  • Bệnh nhân bị nhiễm trùng ở vùng khớp, màng hoạt dịch hoặc quanh gân.
  • Bệnh nhân có vùng khớp không ổn định.

Lưu ý/thận trọng khi dùng Betastal Injection 4mg/ml American Remedies

  • Khi sử dụng Betastal Injection 4mg/ml của American Remedies, cần lưu ý và thận trọng với một số đối tượng bệnh nhân cụ thể để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Dưới đây là các lưu ý quan trọng:
    • Bệnh nhân có vấn đề về tiêu hóa và mắt: Những người bị loét dạ dày, viêm giác mạc do herpes đơn giản, đục thủy tinh thể dưới bao sau, hoặc glôcôm cần được theo dõi chặt chẽ khi sử dụng Betastal. Thuốc có thể làm tăng nguy cơ phát triển các vấn đề về mắt và tiêu hóa.
    • Bệnh nhân có tình trạng tim mạch và huyết áp cao: Bệnh nhân bị cao huyết áp, rối loạn điện giải, hoặc huyết khối cần được giám sát cẩn thận vì Betastal có thể làm tăng huyết áp và ảnh hưởng đến cân bằng điện giải.
    • Bệnh nhân có vấn đề về phổi và nhiễm trùng: Những người bị lao hoặc nhiễm trùng cần được điều trị nhiễm trùng trước khi sử dụng Betastal, vì thuốc có thể che giấu các triệu chứng nhiễm trùng và làm tình trạng tồi tệ hơn.
    • Bệnh nhân có vấn đề về chuyển hóa và nội tiết: Bệnh nhân tiểu đường, loãng xương, suy thận, xơ gan, nhược giáp, hoặc nghẽn mạch mỡ cần được theo dõi chặt chẽ vì Betastal có thể ảnh hưởng đến các tình trạng này.
    • Bệnh nhân có vấn đề về mắt do nấm hoặc virus: Những người bị nhiễm trùng mắt do nấm hoặc virus cần tránh sử dụng Betastal vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ phát.
    • Bệnh nhân bị nhồi máu cấp tính: Bệnh nhân bị nhồi máu cấp tính cần được chăm sóc y tế đặc biệt khi sử dụng Betastal, vì thuốc có thể ảnh hưởng đến tình trạng tim mạch.
  • Tất cả các trường hợp này cần được tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Betastal Injection để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Tác dụng phụ của Betastal Injection 4mg/ml American Remedies

  • Nhiễm trùng: có thể xuất hiện nhiễm trùng mới hoặc gia tăng nhiễm trùng sẵn có trong thời gian dùng corticosteroid.
  • Nội tiết: suy thượng thận cấp và mạn tính, tiểu đường, rối loạn kinh nguyệt, chậm phát triển ở trẻ em.
  • Tiêu hóa: loét dạ dày, viêm tụy, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau dạ dày, căng bụng, ăn vô độ.
  • Thần kinh: suy nhược, phớn phở, mất ngủ, nhức đầu, chóng mặt, co giật.
  • Cơ xương: loãng xương, hoại tử vô khuẩn ở đầu xương đùi và đầu xương cánh tay, đau cơ, đau khớp.
  • Chuyển hóa: mặt tròn, lưng gù, cân bằng notơ âm do chuyển hóa protein.
  • Rối loạn nước và điện giải: phù, tăng huyết áp, hạ kali kiềm, giữ natri và giữ nước.
  • Mắt: cườm dưới vỏ sau, tăng áp suất nội nhãn, glôcôm, lồi mắt, nhiễm trùng mắt thứ phát do nấm hoặc virút.
  • Da: làm chậm lành vết thương, da mỏng giòn; đốm xuất huyết và bầm máu; ban đỏ trên mặt; tăng tiết mồ hôi; mụn mủ, rậm lông, rụng lông, vv..
  • Khi xảy ra tăng cảm nên ngưng dùng thuốc
  • Các thận trọng khác: sốt, mệt mỏi, bệnh thần kinh do steroid, suy tim, cao huyết áp, v.v…
  • Tiêm corticosteroid vào khớp có thể gây ra tình trạng khớp không ổn định toàn than cũng như tác dụng tại chỗ (sưng, đau, căng, v.v…)
  • Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng.

Tương tác

  • Tương tác với thuốc kháng cholinesterase: Trong điều trị bệnh nhược cơ, corticosteroid có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc kháng cholinesterase như neostigmine và pyridostigmine. Điều này có thể dẫn đến tình trạng suy nhược nghiêm trọng ở bệnh nhân.
  • Tương tác với môi trường quanh túi mật và thuốc chống viêm không steroid: Corticosteroid có thể tương tác với các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) và làm tăng nguy cơ phát triển loét tiêu hóa khi sử dụng đồng thời.
  • Tương tác với các thuốc tăng chuyển hóa corticosteroid: Các thuốc như rifampicin, rifabutin, carbamazepine, phenobarbitone, phenytoin, primidone, aminoglutethimide, và ephedrine có thể tăng cường chuyển hóa corticosteroid, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị.
  • Tương tác với thuốc điều trị đường huyết và huyết áp: Corticosteroid có thể làm tăng tác dụng của các thuốc hạ đường huyết (bao gồm cả insulin) và thuốc hạ huyết áp, cần theo dõi chặt chẽ để tránh tình trạng hạ đường huyết hoặc hạ huyết áp quá mức.
  • Tương tác với thuốc chống đông máu: Sử dụng đồng thời với thuốc chống đông máu coumarin có thể làm tăng tác dụng chống đông máu, cần theo dõi thời gian prothrombin để tránh xuất huyết.
  • Tương tác với salicylate: Corticosteroid có thể làm tăng sự thanh thải salicylate qua thận, và khi ngưng sử dụng steroid có thể dẫn đến ngộ độc salicylate nếu không điều chỉnh liều salicylate phù hợp.
  • Tương tác với cyclosporine: Có báo cáo về tình trạng co giật khi sử dụng liều cao corticosteroid cùng với cyclosporine.

Sản phẩm tương tự:

  • Betastal Injection 4mg/ml của American Remedies có nhiều điểm tương đồng với các sản phẩm Dipromed Kocak Farma, DiprospanDexlacyl về thành phần hoạt chất, cơ chế tác dụng và chỉ định điều trị. Cả bốn loại thuốc đều chứa betamethasone – một corticosteroid tổng hợp có tác dụng kháng viêm mạnh, ức chế miễn dịch và điều trị các bệnh lý liên quan đến hệ thống miễn dịch, cơ xương khớp, da liễu và dị ứng.

Câu hỏi thường gặp

Betastal Injection 4mg/ml của American Remedies, chứa hoạt chất betamethasone, thường không được khuyến khích sử dụng cho phụ nữ mang thai trừ khi thực sự cần thiết. Betamethasone là một loại corticosteroid, và việc sử dụng corticosteroid trong thai kỳ cần được đánh giá kỹ lưỡng bởi bác sĩ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ