Betahema - RHu erythropoietin beta 2000 IU Pablo Cassara S.R.L

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-12-06 11:22:12

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN-15769-12
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

 

Thuốc Betahema là gì?

  • Betahema được sản xuất bởi Laboratorio Pablo Cassará S.R.L. ở Argentina và bào chế dưới dạng dung dịch tiêm chứa Erythropoietin beta. Thuốc được thiết kế để hỗ trợ tạo hồng cầu cho những người bị thiếu máu nặng. Thuốc Betahema có thể được dùng cho người suy thận mạn, trẻ sinh non hoặc bệnh nhân sau hóa trị cần tăng hemoglobin để giảm nhu cầu truyền máu. Betahema mang lại lợi ích rõ rệt khi đường uống không phù hợp, vì tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch giúp nồng độ thuốc được kiểm soát nhanh và ổn định. Sản phẩm này giúp giảm áp lực cần truyền máu liên tục, đồng thời hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu máu kéo dài.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Recombinant human erythropoietin beta 2000 IU
  • Dạng trình bày: Dung dịch tiêm 

Công dụng - Chỉ định của Betahema

  • Betahema được chỉ định điều trị trong các trường hợp:
    • Bệnh nhân thiếu máu do đẻ non.
    • Bệnh nhân thiếu máu do suy thận mạn.
    • Bệnh nhân thiếu máu do các biện pháp hóa trị liệu ung thư.

Liều dùng - Cách dùng Betahema như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Trẻ sinh non bị thiếu máu: tiêm dưới da 250IU/kg cân nặng, tiêm 3 lần/tuần. Dùng thuốc trong 6 tuần liên tục.
    • Điều trị thiếu máu do suy thận mạn:
      • Người lớn tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dược da 50-100 IU/kg, tiêm 3 lần/tuần.
      • Trẻ em: tiêm 50 IU/kg, tiêm 3 lần/tuần.
    • Điều trị thiếu máu do hóa trị ung thư:
      • Người lớn: liều khởi đầu nên là 150 IU/kg, tiêm dưới da với tần suất 3 lần/tuần.
      • Trẻ em: tiêm tĩnh mạch với liều khởi đầu 600 IU/kg, tiêm 1 lần/tuần (liều tối đa 1 lần tiêm là 20 lọ).
    • Bệnh nhân nên được giảm liều nếu nồng độ hemoglobin đạt 12g/dL hoặc sau mỗi  2 tuần thì nồng độ Hb lại được cải thiện thêm 1g/dL. Nồng độ hemoglobin vượt quá 13g/dL thì cần ngưng dùng thuốc. Khi hồng cầu lại hạ thấp dưới 12g/dL thì có thể dùng thuốc trở lại.
  • Cách dùng:
    • Thuốc cần dùng đường tiêm và phải được thực hiện dưới sự giám sát y tế. Tiêm dưới da thì mỗi vị trí tiêm không được tiêm quá 1ml. Tiêm tĩnh mạch có thể tiêm trong vòng 1-5 phút tùy liều dùng. 
    • Không được truyền tĩnh mạch hay tiêm chung với các thuốc khác.

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân dị ứng hay mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân mắc tăng huyết áp không kiểm soát.
  • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với thuốc có nguồn gốc từ động vật, dị ứng với Albumin người.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người bệnh dùng Betahema cần đảm bảo bổ sung đủ sắt để hỗ trợ quá trình tạo hồng cầu.
  • Phụ nữ mang thai không nên sử dụng vì thiếu dữ liệu an toàn, đặc biệt chống chỉ định trong ba tháng đầu do thuốc có thể qua được nhau thai.
  • Phụ nữ cho con bú cần được bác sĩ đánh giá cẩn thận trước khi dùng vì nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh chưa được xác định đầy đủ.
  • Chỉ tiêm dung dịch khi thuốc trong, không vẩn đục và không đổi màu nhằm đảm bảo tính ổn định của chế phẩm.
  • Thuốc phải được sử dụng bởi nhân viên y tế và tuân thủ phác đồ điều trị thay vì tự ý dùng tại nhà.
  • Người bệnh cần được theo dõi công thức máu và đánh giá lâm sàng thường xuyên để kiểm soát đáp ứng và phát hiện sớm bất thường.

Tác dụng phụ

  • Tác dụng phụ ở trẻ sinh non
    • Có thể gặp giảm ferritin huyết thanh trong thời gian điều trị.
  • Tác dụng phụ ở người suy thận mạn hoặc bệnh nhân ung thư
    • Tăng huyết áp, đau đầu, huyết khối gây tắc mạch.
    • Ít gặp hơn gồm cơn tăng huyết áp hoặc giảm tiểu cầu.
  • Ngừng thuốc và báo bác sĩ khi xuất hiện triệu chứng bất thường hoặc có nghi ngờ biến chứng liên quan đến đông máu.

Tương tác thuốc

  • Hiện chưa ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng giữa Betahema và các thuốc khác.
  • Không tiêm Betahema đồng thời với bất kỳ dung dịch nào khác để tránh nguy cơ thay đổi tính chất hoặc độ ổn định của thuốc.

Cách bảo quản

  • Thuốc cần được bảo quản ở môi trường thoáng mát, khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 25 độ C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Thuốc hỗ trợ tạo hồng cầu rõ rệt ở bệnh nhân suy thận mạn hoặc sau hóa trị.
    • Dạng tiêm giúp kiểm soát liều chính xác và phù hợp khi người bệnh không đáp ứng với đường uống.
    • Sản phẩm do đơn vị có kinh nghiệm trong sản xuất sinh phẩm tiêm bào chế, tăng độ tin cậy khi sử dụng.
  • Nhược điểm:
    • Thuốc bắt buộc kê đơn kèm theo theo dõi công thức máu định kỳ.
    • Chưa đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bú.

Thuốc Betahema có thể mua không cần đơn hay không?

  • Betahema được xếp vào nhóm thuốc kê đơn vì yêu cầu theo dõi sát công thức máu và các chỉ số lâm sàng nhằm đảm bảo kiểm soát quá trình tạo hồng cầu cho từng bệnh nhân. Người bệnh không được sử dụng thuốc khi chưa có đánh giá chuyên môn từ bác sĩ.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 1ml
  • Nơi sản xuất: Argentina 
  • Thương hiệu: Laboratorio Pablo Cassará S.R.L.
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VN-15769-12 
  • Hạn sử dụng: 24 tháng

Betahema có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các lựa chọn thay thế có tác dụng hỗ trợ tạo hồng cầu tương tự Betahema đang được cập nhật và có thể được đề xuất tùy theo từng trường hợp thiếu máu khác nhau. Vì vậy người dùng nên liên hệ trực tiếp Duocphamtap để được tư vấn danh sách phù hợp nhất với nhu cầu điều trị.

Giá bán Betahema là bao nhiêu?

  • Giá của Betahema có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

 

Betahema không được khuyến khích dùng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú vì dữ liệu an toàn chưa đầy đủ, đặc biệt trong ba tháng đầu thai kỳ cần tránh sử dụng do thuốc có khả năng đi qua nhau thai, vì vậy người bệnh cần được bác sĩ đánh giá cẩn thận trước khi cân nhắc điều trị.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ