Atosiban-BFS - Atosiban 7,5mg/ml CPC1 Hà Nội

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-11 17:43:52

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-34930-21
Xuất xứ:
Việt Nam
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

 

Thuốc Atosiban-BFS là gì?

  • Atosiban-BFS là dung dịch tiêm do Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất, được sử dụng trong các trường hợp dọa sinh non để giúp làm giảm cơn co tử cung nhằm kéo dài thời gian thai kỳ ở mức phù hợp hơn cho mẹ và bé. Atosiban-BFS mang đến sự chủ động cho nhân viên y tế nhờ dạng dung dịch tiêm cho phép điều chỉnh tốc độ truyền linh hoạt và theo dõi đáp ứng thực tế của thai phụ. Thuốc thường được dùng cho phụ nữ mang thai có dấu hiệu chuyển dạ sớm nhưng không bị biến chứng như chảy máu âm đạo nhiều hoặc nhiễm trùng nặng. Trong quá trình dùng, thai phụ cần được theo dõi sát các chỉ số tim thai và huyết động để đảm bảo quá trình can thiệp diễn ra ổn định và đạt mục tiêu kiểm soát cơn co. Atosiban-BFS cũng được đánh giá cao nhờ thời gian khởi phát tác dụng nhanh và ít ảnh hưởng đến nhịp tim thai so với một số thuốc giảm co tử cung khác.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính:  Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 7,5mg/ml
  • Dạng trình bày: Dung dịch tiêm

Công dụng - Chỉ định của Atosiban-BFS

  • Atosiban-BFS được sử dụng để làm chậm hoặc trì hoãn chuyển dạ sinh non ở thai phụ có các đặc điểm sau:
    • Cơn co tử cung đều, mỗi cơn kéo dài ít nhất 30 giây, với tần suất 2–4 cơn/30 phút.
    • Cổ tử cung giãn 1–3 cm (hoặc 0–3 cm với người chưa sinh con) và đã xóa >50%.
    • Tuổi thai từ đủ 24 đến đủ 33 tuần.
    • Nhịp tim thai ổn định bình thường.

Liều dùng - Cách dùng Atosiban-BFS như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Khởi đầu: Tiêm bolus tĩnh mạch liều 6,75 mg (0,9 ml) trong 1 phút.
    • Truyền tiếp tục: Sau bolus, truyền tĩnh mạch liều 18 mg/giờ trong 3 giờ đầu.
    • Duy trì: Sau đó tiếp tục truyền liều 6 mg/giờ đến tối đa 45 giờ, hoặc cho đến khi các cơn co tử cung giảm.
    • Thời gian điều trị: Không quá 48 giờ. Tổng liều không vượt 330,75 mg/đợt.
    • Tái điều trị: Có thể lặp lại nếu co tử cung tái phát, tối đa 3 đợt điều trị trong một thai kỳ.
    • Suy thận: Không cần chỉnh liều.
    • Suy gan: Thận trọng khi sử dụng.
    • Phụ nữ mang thai dưới 18 tuổi: Chưa xác định an toàn, hiệu quả.
  • Cách dùng:
    • Chỉ khởi đầu và giám sát điều trị tại các cơ sở sản khoa chuyên sâu, do bác sĩ nhiều kinh nghiệm thực hiện.
    • Sau liều bolus, cần pha loãng thuốc với Dung dịch NaCl 0,9%, Ringer lactat, hoặc Glucose 5%.
    • Không trộn chung atosiban với thuốc khác trong cùng túi truyền. Có thể dùng chung canuyn truyền tĩnh mạch hoặc vị trí truyền khác khi cần phối hợp các thuốc khác

Chống chỉ định

  • Thai dưới 24 tuần hoặc trên 33 tuần.
  • Vỡ màng ối sớm khi tuổi thai trên 30 tuần.
  • Thai suy dinh dưỡng kèm nhịp tim thai bất thường.
  • Chảy máu tử cung cần sinh ngay.
  • Tiền sản giật nặng hoặc sản giật.
  • Thai đã chết.
  • Nghi ngờ viêm nhiễm tử cung.
  • Nhau tiền đạo hoặc nhau bong non.
  • Tình trạng mẹ/thai mà việc tiếp tục mang thai là nguy hiểm.
  • Dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Cần đánh giá rõ nguy cơ vỡ ối sớm hoặc viêm màng ối trước khi cân nhắc sử dụng thuốc để tránh làm tăng thêm rủi ro cho mẹ và thai nhi.
  • Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng thuốc khi được xác định có chuyển dạ sinh non trong giai đoạn từ 24 đến 33 tuần của thai kỳ.
  • Phụ nữ đang cho bú cần ngưng cho trẻ bú trong thời gian điều trị để tránh ảnh hưởng đến tác dụng giảm co tử cung.
  • Thai phụ có bệnh lý gan, thận, đa thai, nhau bất thường hoặc tình trạng thai chậm tăng trưởng cần được xem xét đặc biệt vì nhóm này dễ gặp biến chứng hơn khi sử dụng thuốc giảm co.
  • Các trường hợp mang đa thai hoặc dùng phối hợp thuốc đối kháng calci hoặc beta-mimetic có khả năng tăng nguy cơ phù phổi nên cần được theo dõi sát.
  • Trong quá trình truyền thuốc, nhân viên y tế cần theo dõi nhịp tim thai và mức độ co tử cung liên tục để kịp thời xử trí khi có dấu hiệu bất thường.
  • Sau khi sinh, thuốc có khả năng làm giảm co hồi tử cung theo lý thuyết và có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết nên sản phụ cần được quan sát chặt chẽ.
  • Không nên sử dụng thuốc quá ba đợt trong cùng một thai kỳ để tránh tích lũy rủi ro không mong muốn.
  • Hiện chưa ghi nhận tác động tiêu cực lên khả năng sinh sản hoặc giai đoạn phát triển phôi rất sớm trên người nhưng vẫn cần sử dụng thận trọng dưới sự theo dõi của bác sĩ.

Tác dụng phụ

  • Tác dụng phụ trên người mẹ
    • Rất thường gặp buồn nôn.
    • Thường gặp 
      • Nhức đầu hoặc chóng mặt khi truyền thuốc.
      • Nhịp tim nhanh hoặc hạ huyết áp thoáng qua.
      • Cảm giác nóng bừng hoặc nôn trong lúc dùng thuốc.
      • Ngứa, phát ban hoặc khó chịu trên da.
      • Xuất huyết tử cung nhẹ hoặc giảm trương lực tử cung.
      • Phản ứng tại vị trí tiêm như đỏ, sưng hoặc khó chịu.
      • Sốt hoặc khó ngủ.
      • Tăng đường huyết.
  • Tác dụng phụ trên trẻ sơ sinh
    • Chưa ghi nhận tác dụng bất lợi đặc hiệu ở trẻ sơ sinh từ mẹ được điều trị bằng thuốc.
  • Các báo cáo ít gặp nhưng cần lưu ý
    • Đã ghi nhận phù phổi hoặc khó thở, chủ yếu ở phụ nữ mang đa thai hoặc dùng kèm thuốc đối kháng calci hay beta-mimetic.
  • Khi xuất hiện tác dụng phụ, cần ngừng truyền tạm thời và để nhân viên y tế đánh giá lại tình trạng của mẹ và thai để điều chỉnh phác đồ phù hợp.

Tương tác thuốc

  • Atosiban không tác động lên hệ enzym cytochrom P450 nên ít khả năng gây thay đổi dược động học với các thuốc chuyển hóa qua hệ men này.
  • Khi dùng cùng Betamethason, không ghi nhận tương tác lâm sàng đáng kể nên có thể phối hợp khi cần hỗ trợ trưởng thành phổi thai nhi.
  • Khi dùng với Labetalol, mức đỉnh trong máu giảm và thời gian đạt đỉnh kéo dài nhưng tổng mức tiếp xúc thuốc không thay đổi nên không ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát huyết động của bệnh nhân.

Cách bảo quản

  • Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Nhiệt độ bảo quản: 2–8°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Atosiban-BFS có khả năng giảm co tử cung khá nhanh nên giúp thai phụ ổn định hơn trong giai đoạn dọa sinh non so với nhiều thuốc giảm co thế hệ cũ.
    • Thuốc có ít ảnh hưởng lên nhịp tim mẹ và thai hơn so với beta-mimetic nên được ưu tiên trong các trường hợp cần can thiệp nhưng vẫn muốn giảm rủi ro tim mạch.
    • Dạng dung dịch tiêm mang lại khả năng điều chỉnh tốc độ truyền linh hoạt nên giúp nhân viên y tế theo dõi và kiểm soát đáp ứng tốt hơn.
    • Atosiban-BFS có mức độ tương tác thuốc thấp do không bị chuyển hóa qua hệ men CYP450 nên thuận tiện khi phối hợp trong xử trí sản khoa.
    • Thuốc được sản xuất bởi CPC1 Hà Nội là đơn vị dược phẩm có quy trình kiểm soát chất lượng rõ ràng nên mang lại sự tin tưởng cho các cơ sở điều trị.
  • Nhược điểm:
    • Thuốc chỉ được sử dụng tại bệnh viện và phải kê đơn nên không thể dùng tại nhà như một số biện pháp hỗ trợ giảm co đơn giản khác.
    • Thuốc không dùng cho phụ nữ sau 33 tuần thai nên phạm vi áp dụng hẹp hơn so với vài lựa chọn sản khoa khác có thể dùng trong giai đoạn thai lớn hơn.
    • Một số tác dụng phụ như buồn nôn, nhức đầu hoặc nóng bừng khiến thai phụ khó chịu hơn so với lựa chọn có mức độ kích thích thấp hơn.

Thuốc Atosiban-BFS có thể mua không cần đơn hay không?

  • Atosiban-BFS là thuốc chỉ được sử dụng theo đơn tại cơ sở y tế vì thuốc được truyền trực tiếp và cần theo dõi sát các chỉ số của mẹ và thai nhi, do đó người bệnh không thể tự ý mua hoặc dùng thuốc tại nhà.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 5ml
  • Nơi sản xuất: Việt Nam
  • Thương hiệu: Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-34930-21 
  • Hạn sử dụng: 24 tháng

Atosiban-BFS có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các lựa chọn thay thế cho Atosiban-BFS đang được cập nhật vì các thuốc này thường có cùng mục đích giảm cơn co tử cung trong giai đoạn dọa sinh non, và để biết sản phẩm phù hợp thay thế thì người dùng có thể liên hệ trực tiếp với Duocphamtap để được hỗ trợ rõ ràng hơn.

Giá bán Atosiban-BFS là bao nhiêu?

  • Giá của Atosiban-BFS có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

 

Atosiban-BFS được sử dụng cho phụ nữ mang thai trong giai đoạn dọa sinh non theo chỉ định tại bệnh viện, nhưng người mẹ cần ngừng cho con bú trong suốt thời gian điều trị vì thuốc có thể ảnh hưởng đến tác dụng giảm co tử cung khi tiếp xúc qua sữa mẹ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ