Atacurium - Atracurium Besylate 10mg Themis Medicare
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Atacurium là gì?
-
Atacurium là thuốc giãn cơ không khử cực chứa atracurium besylate 10mg, được Themis Medicare Limited sản xuất dưới dạng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, thường sử dụng trong gây mê để hỗ trợ đặt nội khí quản và duy trì giãn cơ khi thực hiện phẫu thuật hoặc thở máy. Atacurium nổi bật ở khả năng bị phân hủy chủ yếu bằng phản ứng Hofmann và thủy phân ester, nhờ đó ít phụ thuộc vào chức năng gan hoặc thận hơn nhiều thuốc giãn cơ khác, phù hợp cho nhiều nhóm người bệnh cần kiểm soát giãn cơ trong phòng mổ hoặc hồi sức. Dạng dung dịch tiêm truyền giúp khởi phát tác dụng nhanh, dễ điều chỉnh liều theo thời gian phẫu thuật và cho phép bác sĩ duy trì mức phong bế thần kinh cơ ổn định trong suốt quá trình điều trị. Atacurium chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế bởi nhân viên được đào tạo về gây mê và hồi sức vì thuốc không có tác dụng giảm đau hoặc gây mê, đồng thời người bệnh phải được hỗ trợ hô hấp và theo dõi liên tục trong suốt thời gian dùng thuốc.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Atracurium Besylate 10mg
-
Dạng trình bày: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công dụng - Chỉ định của Atacurium
-
Atracurium là thuốc giãn cơ không khử cực, tác dụng trung bình, sử dụng qua đường tĩnh mạch để hỗ trợ gây mê toàn thân trong phẫu thuật, các thủ thuật khác hoặc hồi sức tích cực. Thuốc tạo điều kiện thuận lợi cho đặt nội khí quản và hỗ trợ thông khí nhân tạo trong các tình huống cần kiểm soát hô hấp.
Liều dùng - Cách dùng Atacurium như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Ở người lớn, khuyến cáo liều tiêm tĩnh mạch từ 0,3 đến 0,6 mg/kg để đạt giãn cơ hoàn toàn kéo dài 15-35 phút.
-
Để đặt nội khí quản, tiêm 0,5-0,6 mg/kg giúp thực hiện trong khoảng 90 giây.
-
Duy trì phong bế thần kinh-cơ bằng liều nhắc lại 0,1-0,2 mg/kg, thường 20-45 phút sau tiêm ban đầu, mỗi lần nhắc cách nhau 15-25 phút.
-
Có thể phục hồi nhanh bằng thuốc kháng cholinesterase như neostigmin hoặc edrophonium kết hợp atropin.
-
Truyền tĩnh mạch liên tục: sau liều khởi đầu 0,3-0,6 mg/kg, duy trì bằng truyền 0,3-0,6 mg/kg/giờ, có thể giảm 1/2 khi hạ thân nhiệt 25-26°C.
-
Pha loãng trong dung dịch NaCl 0,9% dùng được 24h ở 20-25°C, các dung dịch khác (Glucose 5%, Ringer, natri lactat…) ổn định 4-8h.
-
Đối tượng đặc biệt:
-
Trẻ em >1 tháng tuổi: dùng liều như người lớn, theo cân nặng.
-
Trẻ sơ sinh: không khuyến cáo, nếu cần thiết phải giảm liều rõ rệt.
-
Người cao tuổi: dùng liều chuẩn nhưng nên khởi đầu liều thấp, truyền chậm.
-
Bệnh nhân suy thận/gan: có thể dùng liều chuẩn ở mọi mức độ chức năng.
-
Bệnh tim mạch: cần dùng liều chậm hoặc chia nhỏ trong 1-2 phút.
-
Bệnh nhân bỏng: có thể cần tăng liều do kháng thuốc.
-
ICU: truyền liên tục 11-13 µg/kg/phút (0,66-0,78 mg/kg/giờ), có thể điều chỉnh từ 4,5 đến 29,5 µg/kg/phút tùy đáp ứng. Hồi phục tự phát sau truyền không phụ thuộc thời gian dùng thuốc.
-
-
-
Cách dùng:
-
Không tiêm bắp. Chỉ dùng đường truyền tĩnh mạch riêng biệt, không truyền chung với hệ truyền máu.
-
Chống chỉ định
-
Không dùng cho người dị ứng với atracurium besylat hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào trong công thức thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
-
Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng Atacurium khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
-
Phụ nữ cho con bú có thể cân nhắc cho trẻ bú lại sau 24 giờ, bởi atracurium có thời gian bán thải tương đối ngắn.
-
Người mắc nhược cơ, hội chứng Eaton-Lambert hoặc bệnh thần kinh cơ khác cần giảm liều và theo dõi phong bế chặt chẽ.
-
Người bị rối loạn acid-base hoặc điện giải cần được điều chỉnh tình trạng nền vì mức đáp ứng với atracurium có thể thay đổi.
-
Người mắc ung thư biểu mô cần được theo dõi cẩn thận do bệnh lý nền có thể ảnh hưởng mức độ phong bế thần kinh cơ.
-
Người có tiền sử hen hoặc dị ứng cần dùng thuốc chậm, chia liều nhằm hạn chế phản ứng liên quan giải phóng histamin.
-
Người bệnh hen đang dùng corticosteroid liều cao tại ICU cần được giám sát nguy cơ yếu cơ trong thời gian điều trị.
-
Người dễ tụt huyết áp nên được tiêm chậm hoặc chia liều trong khoảng 60 giây để giảm biến động tuần hoàn đột ngột.
-
Người bị bỏng có thể giảm đáp ứng với thuốc giãn cơ, vì vậy liều Atacurium cần được điều chỉnh theo theo dõi thực tế.
-
Atacurium chỉ được sử dụng cùng gây mê toàn thân hoặc an thần thích hợp vì thuốc gây liệt cơ nhưng không làm mất ý thức.
-
Cơ sở điều trị phải chuẩn bị thiết bị đặt nội khí quản, máy hỗ trợ thông khí và thuốc đảo ngược phong bế thần kinh cơ.
-
Atacurium chỉ được tiêm hoặc truyền tĩnh mạch, tuyệt đối không sử dụng đường tiêm bắp trong bất kỳ trường hợp nào.
-
Sau khi tiêm qua đường truyền nhỏ, nhân viên y tế cần rửa dây truyền bằng natri clorid để đưa hết thuốc vào tuần hoàn.
-
Atacurium không nên truyền chung với máu vì độ pH acid của dung dịch có thể gây nguy cơ phá hủy tế bào máu.
-
Thuốc không gây phong bế thần kinh phế vị hoặc hạch đáng kể, nên nhịp tim thường ít thay đổi ở liều khuyến cáo.
-
Atracurium không làm tăng nhãn áp đáng kể, vì vậy có thể được cân nhắc trong những phẫu thuật liên quan đến mắt.
-
Dữ liệu hiện có chưa cho thấy atracurium kích hoạt sốt cao ác tính ở người có cơ địa nhạy cảm với biến cố này.
Tác dụng phụ
-
Thường gặp có thể xuất hiện nhịp tim nhanh, khiến người bệnh cần được theo dõi liên tục các thông số tuần hoàn trong gây mê.
-
Thường gặp có thể xảy ra hạ huyết áp nhẹ và thoáng qua, đặc biệt khi thuốc được tiêm nhanh hoặc dùng liều cao.
-
Thường gặp trên hô hấp gồm thở khò khè hoặc co thắt phế quản liên quan đến quá trình giải phóng histamin.
-
Thường gặp trên da gồm đỏ da hoặc nổi mày đay, đôi khi xuất hiện đồng thời với những thay đổi về huyết áp.
-
Rất hiếm gặp có thể xuất hiện sốc phản vệ, ngừng tim hoặc suy tuần hoàn khi atracurium phối hợp với thuốc gây mê.
-
Rất hiếm gặp có thể xảy ra co thắt thanh quản, gây cản trở đường thở và đòi hỏi xử trí hô hấp ngay lập tức.
-
Rất hiếm gặp đã ghi nhận co giật ở người điều trị tại ICU, chủ yếu trên bệnh nhân có bệnh thần kinh nền.
-
Bệnh cơ hoặc yếu cơ đôi khi xuất hiện sau điều trị kéo dài tại ICU, nhất là khi phối hợp corticosteroid liều cao.
Tương tác thuốc
-
Halothan, isofluran, enfluran, sevofluran và desfluran có thể tăng mức phong bế thần kinh cơ, khiến liều atracurium cần được giảm.
-
Aminoglycosid, polymyxin, spectinomycin, tetracyclin, lincomycin, clindamycin hoặc vancomycin có thể kéo dài tác dụng giãn cơ của atracurium.
-
Lidocain, procainamid và quinidin có thể làm tăng phong bế thần kinh cơ khi được phối hợp trong quá trình gây mê.
-
Propranolol cùng thuốc chẹn kênh canxi có thể làm tăng mức độ giãn cơ hoặc ảnh hưởng đáp ứng tuần hoàn của người bệnh.
-
Furosemid, mannitol, thiazid và acetazolamid có thể làm thay đổi điện giải, từ đó tăng nhạy cảm với atracurium.
-
Magnesi sulfat, ketamin, muối lithi, trimethaphan hoặc hexamethonium có thể làm tăng và kéo dài phong bế thần kinh cơ.
-
Chloroquin, D-penicillamin, chlorpromazin, corticosteroid hoặc lithium có thể làm bệnh nhược cơ nặng thêm và tăng đáp ứng thuốc.
-
Phenytoin hoặc carbamazepin sử dụng kéo dài có thể làm atracurium khởi phát chậm hơn và rút ngắn thời gian tác dụng.
-
Suxamethonium không nên dùng để kéo dài phong bế atracurium vì có thể gây liệt cơ dai dẳng, khó đảo ngược bằng anticholinesterase.
-
Atacurium không nên pha chung với thuốc khác khi chưa có dữ liệu xác nhận tính tương hợp của những dung dịch liên quan.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Atracurium tạo phong bế thần kinh cơ mức trung bình, phù hợp cho đặt nội khí quản, phẫu thuật và thông khí cơ học.
-
Thuốc được phân hủy chủ yếu qua phản ứng Hofmann và thủy phân ester, nên ít phụ thuộc chức năng gan hoặc thận.
-
Đặc điểm thải trừ này tạo thuận lợi hơn một số thuốc giãn cơ khác đối với người có suy gan hoặc suy thận.
-
-
Nhược điểm:
-
Atacurium gây liệt cơ hô hấp nhưng không gây mất ý thức, nên luôn phải dùng cùng thuốc gây mê hoặc an thần.
-
Thuốc chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế có phương tiện đặt nội khí quản, thông khí và đảo ngược phong bế.
-
Atracurium có thể giải phóng histamin, gây đỏ da, mày đay, hạ huyết áp hoặc co thắt phế quản ở người nhạy cảm.
-
Người nhược cơ hoặc mắc bệnh thần kinh cơ có thể đáp ứng mạnh hơn, khiến liều thuốc phải được giảm đáng kể.
-
Thuốc Atacurium có thể mua không cần đơn hay không?
-
Atacurium là thuốc kê đơn chuyên khoa, được sử dụng để giãn cơ trong gây mê, đặt nội khí quản hoặc thông khí cơ học. Thuốc chỉ được bác sĩ gây mê thực hiện tại cơ sở có thiết bị hồi sức vì có thể gây liệt cơ hô hấp.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 5 ống x 2,5ml
-
Nơi sản xuất: India
-
Thương hiệu: Themis Medicare Limited
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 890114432125
-
Hạn sử dụng: 24 tháng
Atacurium có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Sản phẩm thay thế có công dụng tương tự Atacurium trong hỗ trợ gây mê, đặt nội khí quản và duy trì giãn cơ hiện đang được cập nhật. Cơ sở điều trị có thể liên hệ Duocphamtap để được tư vấn lựa chọn thuốc phù hợp về hoạt chất, hàm lượng và mục đích sử dụng.
Giá bán Atacurium là bao nhiêu?
-
Giá của Atacurium có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng Atacurium khi bác sĩ xác định lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. Người mẹ có thể cân nhắc cho trẻ bú lại sau 24 giờ kể từ thời điểm tiếp nhận thuốc.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này