A.T Nitroglycerin inj 5mg/5ml An Thiên

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-12-15 17:36:05

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-25659-16
Xuất xứ:
Việt Nam
Hoạt chất:
Nitroglycerin 1mg/ml x 5ml
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm truyền
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

 

Thuốc A.T Nitroglycerin inj là gì?

  • A.T Nitroglycerin inj là thuốc tim mạch dạng tiêm do Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên sản xuất tại Việt Nam, chứa nitroglycerin hàm lượng 5mg/5ml. Thuốc được sử dụng trong các tình huống cần giãn mạch cấp, đặc biệt là kiểm soát cơn đau thắt ngực, suy tim cấp hoặc tăng huyết áp trong và sau phẫu thuật, nơi yêu cầu điều chỉnh huyết động tức thời. Nhờ dạng tiêm, A.T Nitroglycerin inj cho phép bác sĩ kiểm soát liều linh hoạt theo đáp ứng của người bệnh, phù hợp trong môi trường hồi sức và cấp cứu. Sản phẩm thường được chỉ định cho bệnh nhân nội trú cần theo dõi sát huyết áp và nhịp tim, đồng thời đòi hỏi nhân viên y tế có chuyên môn để sử dụng đúng cách. 

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính:  Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5 % trong Propylen glycol) 5mg/5ml
  • Dạng trình bày: Dung dịch tiêm

Công dụng - Chỉ định của A.T Nitroglycerin inj

  • Kiểm soát tăng huyết áp trước khi phẫu thuật, đặc biệt là trong các phẫu thuật sâu như phẫu thuật tim mạch, phẫu thuật nội khí quản, phẫu thuật tim nhân tạo, và các thủ thuật liên quan đến phẫu thuật tim mạch.
  • Điều trị suy tim sung huyết kết hợp với nhồi máu cơ tim cấp tính.
  • Điều trị đau thắt ngực không ổn định ở những bệnh nhân không đáp ứng với thuốc nitrat hữu cơ hoặc thuốc chẹn beta.
  • Giảm huyết áp trong quá trình phẫu thuật.

Liều dùng - Cách dùng A.T Nitroglycerin inj như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Liều khởi đầu: Liều A.T Nitroglycerin inj phải được điều chỉnh theo tình trạng của từng bệnh nhân. Liều khuyến cáo thường dao động từ 10 – 200 mcg/phút, tuy nhiên, trong một số trường hợp, có thể tăng liều lên đến 400 mcg/phút, đặc biệt trong các thủ thuật phẫu thuật.
    • Trẻ em: Sự an toàn và hiệu quả của A.T Nitroglycerin inj đối với trẻ em chưa được xác định rõ ràng, nên cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
    • Người cao tuổi: Hiện tại không có bằng chứng cho thấy cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi.
    • Sử dụng trong phẫu thuật: Liều khởi đầu là 25 mcg/phút để kiểm soát hoặc giảm huyết áp trong phẫu thuật. Liều này có thể tăng dần lên 25 mcg/phút sau mỗi 5 phút cho đến khi huyết áp ổn định, tối đa 200 mcg/phút. Trong một số trường hợp, liều lên đến 400 mcg/phút có thể được chỉ định.
    • Điều trị suy tim sung huyết: Liều khởi đầu là 20 – 25 mcg/phút. Liều này có thể giảm xuống còn 10 mcg/phút, hoặc tăng dần lên 20 – 25 mcg/phút sau mỗi 15 – 30 phút tùy theo đáp ứng của bệnh nhân.
    • Điều trị đau thắt ngực: Liều ban đầu là 10 mcg/phút, có thể tăng thêm 10 mcg/phút cách 15 – 30 phút, tùy vào tình trạng bệnh nhân.
    • Điều trị nhồi máu cơ tim cấp: Cần thận trọng khi tiêm tĩnh mạch, đặc biệt với những bệnh nhân có huyết áp thấp hoặc suy thất trái. Liều thấp ban đầu là 5 mcg/phút, tăng dần cho đến 200 mcg/phút tối đa. Nếu huyết áp không giảm sau liều 200 mcg/phút, hãy ngừng truyền.
  • Cách dùng:
    • Thuốc được sử dụng đường tiêm tĩnh mạch dưới sự giám sát y tế.

Chống chỉ định

  • Nhiễm acid chuyển hóa, hạ huyết áp, rối loạn tuần hoàn ngoại biên nặng.
  • Hen suyễn nặng, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nặng.
  • U tế bào ưa crôm chưa điều trị, suy tim rõ rệt hoặc suy tim mất bù.
  • Chậm nhịp xoang (< 50 nhịp/phút), block nhĩ thất trên độ 1, sốc tim, hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Không dùng đồng thời A.T Nitroglycerin inj 5mg/5ml với Verapamil.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người bệnh cần được chỉnh liều tăng dần khi bắt đầu sử dụng A.T Nitroglycerin inj để hạn chế tình trạng hạ huyết áp tư thế và đau đầu, đặc biệt ở nhóm nhạy cảm với thuốc giãn mạch.
  • Sau khi dùng thuốc, bệnh nhân nên ở tư thế ngồi hoặc nằm để giảm nguy cơ choáng váng và tụt huyết áp đột ngột.
  • Không giảm liều hoặc ngừng thuốc một cách đột ngột, nhất là khi đang dùng liều cao, vì có thể gây tụt huyết áp nghiêm trọng.
  • Thận trọng khi dùng cho người suy gan hoặc suy thận nặng và cần theo dõi sát các chỉ số chức năng cơ quan.
  • Bệnh nhân mắc cường giáp hoặc có tình trạng suy dinh dưỡng cần được giám sát chặt trong quá trình điều trị.
  • Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong ba tháng đầu, chỉ sử dụng thuốc khi thật sự cần thiết và có chỉ định chuyên môn.
  • Do chưa có dữ liệu đầy đủ về bài tiết qua sữa mẹ, nên ngừng cho con bú nếu cần điều trị bằng A.T Nitroglycerin inj.
  • Người sử dụng thuốc không nên lái xe hoặc vận hành máy móc vì thuốc có thể gây chóng mặt và hạ huyết áp.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp
    • Đau đầu, đỏ mặt, tim đập nhanh.
    • Chóng mặt, hạ huyết áp, đặc biệt khi thay đổi tư thế.
    • Viêm da dị ứng, rối loạn tiêu hóa.
  • Ít gặp
    • Giãn mạch não gây tăng áp lực nội sọ.
    • Tăng áp lực nội nhãn do giãn mạch trong mắt.
    • Nổi ban, viêm da tróc vảy.
  • Hiếm gặp
    • Ngất, tím tái.
    • Methemoglobinemia làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu.
    • Mất vị giác.
  • Ngừng thuốc và theo dõi huyết áp, hô hấp, đồng thời xử trí triệu chứng và báo ngay cho nhân viên y tế khi có dấu hiệu nặng.

Tương tác thuốc

  • Thuốc giãn mạch, thuốc hạ huyết áp, thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu và rượu có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp.
  • Sildenafil, Vardenafil, Tadalafil có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng khi dùng cùng nitroglycerin.
  • Dùng đồng thời với heparin có thể làm giảm hiệu lực chống đông của heparin.
  • Các thuốc chống viêm không steroid trừ aspirin có thể làm giảm tác dụng giãn mạch của thuốc.
  • Thận trọng khi phối hợp với các thuốc hoạt hóa nitric oxide hoặc thuốc giãn mạch mạnh khác.

Cách bảo quản

  • Để nơi mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
  • Để xa tầm tay trẻ em, đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Tác dụng nhanh nhờ đường tiêm tĩnh mạch.
    • Dễ điều chỉnh liều theo đáp ứng huyết động.
    • Phù hợp trong cấp cứu tim mạch và hồi sức.
    • Sản xuất trong nước giúp nguồn cung ổn định
  • Nhược điểm:
    • Nguy cơ tụt huyết áp và đau đầu khi chỉnh liều.
    • Chưa đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bú.

Thuốc A.T Nitroglycerin inj có thể mua không cần đơn hay không?

  • A.T Nitroglycerin inj là thuốc kê đơn và chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Do thuốc ảnh hưởng trực tiếp đến huyết áp và tuần hoàn, việc dùng thuốc cần được theo dõi chặt chẽ trong môi trường y tế để đảm bảo an toàn.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 ống x 5 ml
  • Nơi sản xuất: Việt Nam
  • Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-25659-16 
  • Hạn sử dụng: 24 tháng 

A.T Nitroglycerin inj có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Anril SR và Trinitrina đều là thuốc giãn mạch chứa nitrat, có tác dụng làm giãn cơ trơn mạch máu và cải thiện tưới máu cơ tim, nên có thể được cân nhắc thay thế A.T Nitroglycerin inj trong những trường hợp cần điều chỉnh huyết áp hoặc điều trị đau thắt ngực. Các sản phẩm này chia sẻ cơ chế giãn mạch giống nhau, giúp đa dạng lựa chọn điều trị tùy theo bối cảnh lâm sàng và yêu cầu sử dụng.

Giá bán A.T Nitroglycerin inj là bao nhiêu?

  • A.T Nitroglycerin inj hiện đang có giá khoảng 500.000vnđ/hộp. Thuốc hiện có bán tại Duocphamtap, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.

Câu hỏi thường gặp

 

A.T Nitroglycerin inj chỉ nên cân nhắc sử dụng cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết và có chỉ định chuyên môn, do dữ liệu an toàn còn hạn chế. Với phụ nữ cho con bú, khuyến cáo tạm ngừng cho trẻ bú trong thời gian điều trị để tránh nguy cơ thuốc bài tiết qua sữa.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ