Anaropin - Ropivacain HCl 5mg/ml AstraZeneca

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-12-05 21:00:49

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN-19004-15
Xuất xứ:
Thụy Điển
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

 

Thuốc Anaropin là gì?

  • Anaropin là dung dịch tiêm chứa Ropivacain HCl do AstraZeneca AB sản xuất. Thuốc thường được dùng trong gây tê vùng hoặc phong bế thần kinh để giúp giảm cảm giác đau trong phẫu thuật hoặc thủ thuật cần kiểm soát cảm giác tạm thời. Thuốc ở dạng tiêm cho phép nhân viên y tế điều chỉnh liều linh hoạt theo từng vị trí gây tê, đồng thời tạo điều kiện duy trì mức độ tê ổn định trong suốt quá trình thực hiện thủ thuật. Người trưởng thành thường được chỉ định Anaropin khi cần gây tê ngoài màng cứng trong sản khoa, gây tê ngoại vi hoặc giảm đau sau phẫu thuật với mục tiêu hạn chế khó chịu mà không ảnh hưởng nhiều đến vận động. 

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính:  Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 5mg/ml
  • Dạng trình bày: Dung dịch tiêm 

Công dụng - Chỉ định của Anaropin

  • Anaropin được chỉ định điều trị các trường hợp:
    • Gây tê phẫu thuật
      • Thực hiện gây tê ngoài màng cứng cho các ca phẫu thuật, bao gồm cả các trường hợp sinh mổ
      • Gây tê dưới màng nhện (nội tủy mạc)
      • Phong bế các dây thần kinh lớn, dây thần kinh ngoại biên hoặc gây tê vùng chọn lọc
    • Giảm đau cấp
      • Truyền ngoài màng cứng liên tục hoặc tiêm liều gián đoạn để kiểm soát cơn đau sau phẫu thuật hoặc trong quá trình sinh nở.
      • Phong bế thần kinh ngoại biên hoặc gây tê chọn lọc vùng đau.
      • Sử dụng để phong bế thần kinh ngoại biên liên tục qua truyền hoặc tiêm gián đoạn, chẳng hạn như để giảm đau sau phẫu thuật.
    • Giảm đau cấp trong và sau khi thực hiện phẫu thuật cho trẻ em
      • Dùng để phong bế ở vùng thắt lưng cùng ngoài màng cứng cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và trẻ dưới 12 tuổi.
      • Thực hiện truyền ngoài màng cứng liên tục cho trẻ sơ sinh, trẻ nhũ nhi và trẻ dưới 12 tuổi.

Liều dùng - Cách dùng Anaropin như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Anaropin chỉ nên được sử dụng bởi các bác sĩ có kinh nghiệm trong gây tê vùng hoặc dưới sự giám sát nghiêm ngặt của họ. Cần ưu tiên sử dụng liều thấp nhất có thể để đạt được hiệu quả gây tê mong muốn.
    • Liều dùng Anaropin 5mg/ml để gây tê nội tủy mạc (dưới màng nhện) trong phẫu thuật: Sử dụng liều lượng từ 3-4 ml.
    • Thời gian khởi phát và thời gian tác dụng của thuốc có thể thay đổi đáng kể giữa các cá nhân.
  • Cách dùng:
    • Thuốc dùng đường tiêm.

Chống chỉ định

  • Không sử dụng thuốc trong trường hợp quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thành phần.
  •  
  • Chống chỉ định đối với những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với các chất gây tê tại chỗ thuộc nhóm amide.

Cảnh báo và thận trọng

  • Quy trình gây tê vùng chỉ nên thực hiện tại cơ sở có đầy đủ thiết bị hồi sức để xử lý kịp thời các biến cố hiếm gặp.
  • Bệnh nhân cần được tối ưu hóa tình trạng toàn thân và truyền dịch trước khi phong bế nhằm giảm nguy cơ tụt huyết áp trong quá trình gây tê.
  • Nhân viên y tế phải tránh tiêm nhầm vào lòng mạch và cần nắm rõ dấu hiệu nhận biết cũng như cách xử trí các phản ứng bất lợi của thuốc gây tê.
  • Tiêm nhầm vào khoang dưới màng nhện có thể dẫn đến phong bế tủy sống nặng, ngừng thở hoặc tụt huyết áp sâu.
  • Co giật có thể xảy ra khi phong bế đám rối cánh tay hoặc gây tê ngoài màng cứng, thường liên quan đến sự hấp thu nhanh hoặc tiêm nhầm vào mạch máu.
  • Gây tê tại vùng đầu và cổ làm tăng khả năng xuất hiện biến chứng, nên cần đánh giá kỹ trước khi thực hiện.
  • Người đang dùng thuốc chống loạn nhịp nhóm III như Amiodarone cần theo dõi điện tâm đồ liên tục vì nguy cơ cộng hưởng tác dụng trên tim.
  • Ngừng tim là biến cố rất hiếm nhưng khi xảy ra cần tiến hành hồi sức tích cực và duy trì trong thời gian đủ dài.
  • Người mắc bệnh gan nặng cần giảm liều do thuốc chuyển hóa chủ yếu qua gan.
  • Người suy thận ngắn hạn thường không cần điều chỉnh liều nhưng vẫn phải lưu ý nguy cơ nhiễm toan hoặc giảm protein huyết.
  • Chưa có dữ liệu đầy đủ về việc dùng Anaropin trong thai kỳ, ngoại trừ gây tê ngoài màng cứng trong sản khoa, nên cần thận trọng khi lựa chọn liều.
  • Tiêm dưới màng nhện trong sinh đẻ chưa được nghiên cứu đầy đủ.
  • Hiện chưa có thông tin rõ ràng về việc ropivacain có đi vào sữa mẹ hay không.
  • Thuốc có thể gây ảnh hưởng tạm thời đến phối hợp vận động và khả năng kiểm soát cơ thể nên người bệnh cần lưu ý khi trở lại làm việc sau gây tê.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp
    • Hạ huyết áp, chậm nhịp tim, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp.
    • Dị cảm, chóng mặt, đau đầu.
    • Buồn nôn hoặc nôn.
    • Tăng nhiệt độ, rét run, đau lưng.
  • Ít gặp
    • Ngất.
    • Bồn chồn.
    • Triệu chứng nhiễm độc thần kinh trung ương.
    • Giảm cảm giác.
    • Khó thở.
    • Hạ thân nhiệt.
  • Hiếm gặp
    • Ngừng tim hoặc rối loạn nhịp.
    • Phản ứng dị ứng như mày đay hoặc u thần kinh.
  • Khi xuất hiện triệu chứng bất thường, người bệnh cần dừng thủ thuật và được nhân viên y tế hỗ trợ ngay theo phác đồ hồi sức chuyên biệt.

Tương tác thuốc

  • Cần thận trọng khi dùng cùng thuốc gây tê tại chỗ có cấu trúc tương tự, đặc biệt nhóm chống loạn nhịp IB vì nguy cơ tăng độc tính.
  • Chưa có dữ liệu đầy đủ về phối hợp với nhóm III như Amiodarone nhưng vẫn cần cân nhắc nguy cơ trước khi dùng.
  • Thuốc ức chế CYP1A2 mạnh như Fluvoxamine hoặc Enoxacin có thể làm giảm thải trừ ropivacain nên không nên dùng kéo dài kết hợp.

Cách bảo quản

  • Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc và ánh sáng mặt trời, tốt nhất ở nhiệt độ dưới 30°C.
  • Để xa tầm với của trẻ em.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Thuốc gây tê chọn lọc giúp giảm cảm giác đau nhưng ít ảnh hưởng đến vận động hơn so với một số thuốc gây tê tương tự.
    • Dạng tiêm cho phép điều chỉnh liều linh hoạt ở nhiều kỹ thuật gây tê khác nhau.
    • Thuốc được sản xuất bởi AstraZeneca, một hãng dược phẩm lớn có quy trình đảm bảo chất lượng nghiêm ngặt.
  • Nhược điểm:
    • Thuốc yêu cầu kê đơn và chỉ dùng bởi nhân viên y tế có kinh nghiệm.
    • Nguy cơ co giật hoặc rối loạn nhịp có thể xuất hiện trong tình huống tiêm nhầm hoặc hấp thu quá nhanh.
    • Dữ liệu về sử dụng trong thai kỳ và cho con bú còn hạn chế nên cần đánh giá thận trọng.

Thuốc Anaropin có thể mua không cần đơn hay không?

  • Anaropin là thuốc gây tê chứa ropivacain thuộc nhóm kê đơn và chỉ được sử dụng trong môi trường y tế, do đó người bệnh cần có chỉ định rõ ràng để bảo đảm an toàn trong quá trình thực hiện thủ thuật gây tê.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 5 ống x 10 ml
  • Nơi sản xuất: Thụy Điển 
  • Thương hiệu: AstraZeneca AB
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VN-19004-15 
  • Hạn sử dụng: 36 tháng

Anaropin có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các sản phẩm thay thế có tác dụng gây tê vùng tương tự Anaropin đang được cập nhật và sẽ phù hợp cho người cần kiểm soát cảm giác tạm thời trong phẫu thuật. Vì vậy để biết lựa chọn phù hợp bạn có thể liên hệ Duocphamtap để được hỗ trợ.

Giá bán Anaropin là bao nhiêu?

  • Giá của Anaropin có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

 

Anaropin chỉ được xem xét sử dụng cho phụ nữ mang thai trong gây tê ngoài màng cứng tại sản khoa vì dữ liệu về tính an toàn còn hạn chế, đồng thời chưa rõ thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không nên người dùng cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi đưa vào phác đồ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ