Ampiphaba 1g - Ampicilin 1g Pharbaco

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-04 22:33:35

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110469325
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm truyền
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

 

Thuốc Ampiphaba 1g là gì?

  • Ampiphaba 1g tiêu diệt hàng loạt chủng vi khuẩn gây bệnh từ đường hô hấp, tiết niệu đến hệ tiêu hóa nhờ khả năng phổ rộng của hoạt chất bên trong. Pharbaco bào chế sản phẩm này với Ampicilin dưới dạng Ampicilin natri, hàm lượng 1g mỗi lọ, đóng gói dưới dạng bột pha tiêm dùng qua đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp tại cơ sở y tế. Thuộc nhóm penicilin phổ rộng, hoạt chất tấn công trực diện vào thành tế bào vi khuẩn,  khiến quá trình tổng hợp thành tế bào bị đình trệ và vi khuẩn dần bị phá hủy từ bên trong. Phạm vi tác động của Ampicilin trải rộng trên cả vi khuẩn Gram dương như Streptococcus, Enterococcus lẫn Gram âm như E. coli, Salmonella, Shigella, nên Ampiphaba 1g thường được bác sĩ lựa chọn trong những ca nhiễm khuẩn từ mức độ vừa đến nặng, bao gồm viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết hay sốt thương hàn. 

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 1g.

  • Dạng trình bày: Thuốc bột pha tiêm.

Công dụng - Chỉ định của Ampiphaba 1g

  • Ampiphaba 1g được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như sau:

    • Nhiễm khuẩn đường hô hấp do Streptococcus pneumoniae, Staphylococcus aureus (sinh hoặc không sinh penicilinase), Haemophilus influenzae và Streptococcus tan máu beta nhóm A.

    • Viêm màng não do vi khuẩn gây ra bởi E. coli, Streptococcus nhóm B, Listeria monocytogenes, Neisseria meningitidis; phối hợp với aminoglycosid có thể tăng hiệu quả đối với vi khuẩn Gram âm.

    • Nhiễm khuẩn huyết và viêm nội tâm mạc do các vi khuẩn Gram dương nhạy cảm, bao gồm Streptococcus spp., Staphylococcus nhạy cảm với penicilin G và Enterococcus; nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn Gram âm như E. coli, Proteus mirabilis, Salmonella spp.

    • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu do E. coli và Proteus mirabilis nhạy cảm.

    • Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa do Salmonella typhi (sốt thương hàn), các Salmonella spp. khác và Shigella spp. (kiết lỵ).

Liều dùng - Cách dùng Ampiphaba 1g như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Nhiễm khuẩn đường hô hấp và mô mềm: Bệnh nhân ≥ 40 kg dùng 250-500mg mỗi 6 giờ; bệnh nhân < 40 kg dùng 25-50mg/kg/ngày, chia đều mỗi 6-8 giờ.

    • Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa và tiết niệu: Bệnh nhân ≥ 40 kg dùng 500mg mỗi 6 giờ; bệnh nhân < 40 kg dùng 50mg/kg/ngày, chia đều mỗi 6-8 giờ.

    • Viêm niệu đạo ở nam giới do N. gonorrhoeae: 500mg/lần x 2 lần, cách nhau 8-12 giờ.

    • Viêm màng não do vi khuẩn: 150-200mg/kg/ngày, chia đều mỗi 3-4 giờ, bắt đầu truyền tĩnh mạch, tiếp tục bằng tiêm bắp.

    • Nhiễm khuẩn huyết: 150-200mg/kg/ngày, chia đều mỗi 3-4 giờ, bắt đầu bằng đường tĩnh mạch ít nhất 3 ngày, sau đó có thể tiêm bắp.

    • Trẻ sơ sinh (<28 ngày) đối với viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết: liều dựa trên tuổi thai và tuổi sau sinh, dao động từ 100 đến 150mg/kg/ngày tùy từng trường hợp cụ thể.

    • Thời gian điều trị nên tiếp tục ít nhất 48-72 giờ sau khi hết triệu chứng; riêng nhiễm liên cầu tan máu beta nhóm A cần điều trị ít nhất 10 ngày.

  • Cách dùng:

    • Sử dụng dung dịch ngay sau khi pha. Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch nên thực hiện trong vòng 1 giờ sau khi pha.

    • Tiêm bắp: Hòa tan bột thuốc với 3,5ml nước cất pha tiêm.

    • Tiêm tĩnh mạch chậm: Hòa tan bột với 7,4ml nước cất pha tiêm, tiêm chậm trong 10-15 phút.

    • Truyền tĩnh mạch: Hòa tan bột thuốc với 7,4ml nước cất pha tiêm, pha loãng với NaCl 0,9% hoặc Ringer lactat, truyền trong 60 phút.

Chống chỉ định

  • Tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với bất kỳ loại penicilin nào.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người có tiền sử dị ứng penicilin, Cephalosporin hoặc nhiều dị nguyên khác cần được theo dõi sát nguy cơ quá mẫn trong suốt quá trình điều trị.

  • Phản vệ cần được điều trị cấp cứu ngay lập tức bằng epinephrin, oxy, steroid tĩnh mạch và kiểm soát đường thở.

  • Tiêu chảy do Clostridium difficile có thể xảy ra sau dùng thuốc, kể cả sau vài tháng, cần ngưng thuốc và điều trị đặc hiệu nếu nghi ngờ.

  • Nguy cơ nhiễm trùng thứ phát do nấm hoặc vi khuẩn khác cần được lưu ý trong quá trình điều trị kéo dài.

  • Bệnh nhân bạch cầu đơn nhân không nên dùng thuốc này do dễ phát ban khi sử dụng Ampicilin.

  • Người bệnh cần dùng đủ liều, đủ thời gian theo chỉ định, không tự ý ngưng thuốc để tránh giảm hiệu năng điều trị và tăng nguy cơ kháng thuốc.

  • Chức năng thận, gan và tạo máu cần được đánh giá định kỳ khi điều trị kéo dài.

  • Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng thuốc khi thực sự cần thiết, do chưa có đầy đủ nghiên cứu kiểm soát ở người.

  • Phụ nữ đang cho con bú cần thận trọng vì thuốc bài tiết với lượng nhỏ vào sữa mẹ.

  • Trường hợp dùng quá liều cần ngừng thuốc, điều trị triệu chứng và hỗ trợ khi cần; suy thận có thể cần thẩm phân máu để loại bỏ thuốc.

Tác dụng phụ

  • Các phản ứng quá mẫn như phát ban, mày đay, viêm da tróc vảy, ban đỏ đa dạng, phản vệ (nguy hiểm nhất, thường gặp ở dạng tiêm).

  • Triệu chứng tiêu hóa: viêm lưỡi, viêm miệng, lưỡi lông đen, buồn nôn, nôn, viêm ruột, viêm đại tràng giả mạc, tiêu chảy.

  • Gan: tăng vừa phải nồng độ SGOT huyết thanh, đặc biệt ở trẻ sơ sinh, thường thoáng qua.

  • Hệ máu: thiếu máu, giảm tiểu cầu, xuất huyết giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt.

  • Thần kinh trung ương: co giật.

  • Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần ngừng thuốc ngay và thông báo với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời khi phát hiện dấu hiệu bất thường.

Tương tác thuốc

  • Allopurinol khi dùng cùng Ampicilin có thể làm tăng tỷ lệ phát ban da, hiện chưa rõ nguyên nhân do allopurinol hay do tình trạng tăng acid uric máu.

  • Nồng độ ampicilin cao trong nước tiểu có thể gây phản ứng glucose dương tính giả nếu dùng phương pháp Clinitest, Benedict, Fehling; nên dùng phương pháp glucose oxidase enzyme thay thế.

  • Hiện chưa có dữ liệu về tương kỵ, không nên trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác trong cùng dung dịch.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ánh sáng.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm:

    • Phổ kháng khuẩn rộng, có khả năng tiêu diệt nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm khác nhau.

    • Có thể chuyển đổi linh hoạt từ đường tiêm sang đường uống khi tình trạng bệnh nhân đã ổn định.

    • Tỷ lệ liên kết protein huyết tương thấp giúp hoạt chất khuếch tán tốt vào nhiều mô và dịch cơ thể.

  • Nhược điểm:

    • Ampicilin không kháng lại enzym penicilinase, nên không hiệu quả với các vi khuẩn tiết loại enzym này.

    • Có thể gây ra các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm cả sốc phản vệ, đặc biệt ở người có tiền sử dị ứng penicilin.

Thuốc Ampiphaba 1g có thể mua không cần đơn hay không?

  • Ampiphaba 1g thuộc nhóm kháng sinh đặc trị cần kê đơn nghiêm ngặt, chỉ được sử dụng tại các cơ sở y tế dưới sự giám sát của bác sĩ. Việc tiêm truyền thuốc đòi hỏi kỹ thuật vô trùng cùng theo dõi sát nguy cơ quá mẫn trong suốt quá trình điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ.

  • Nơi sản xuất: Việt Nam.

  • Thương hiệu: Pharbaco.

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110469325.

  • Hạn sử dụng: 24 tháng.

Ampiphaba 1g có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Pamecillin cũng chứa hoạt chất Ampicilin tương tự Ampiphaba 1g, mang chung cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn nhằm tiêu diệt các chủng Gram dương và Gram âm nhạy cảm. Nhờ thành phần tương đồng, sản phẩm này có thể được bác sĩ cân nhắc thay thế trong điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu và tiêu hóa.

Giá bán Ampiphaba 1g là bao nhiêu?

  • Giá của Ampiphaba 1g có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết, do chưa có đầy đủ nghiên cứu kiểm soát trên người. Phụ nữ đang cho con bú cần thận trọng vì thuốc bài tiết với lượng nhỏ vào sữa mẹ.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ