Amfortgel Merap

110,000 đ

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-11 20:24:16

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-34952-21
Xuất xứ:
Việt Nam
Hoạt chất:
Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 440 mg) 336,6 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30%) 390 mg
Dạng bào chế:
Hỗn dịch uống
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

 

Thuốc Amfortgel là gì?

  • Amfortgel là hỗn dịch uống do Merap sản xuất, thường được sử dụng cho người gặp khó chịu dạ dày nhờ khả năng trung hòa acid và làm dịu niêm mạc tiêu hóa. Amfortgel mang lại cảm giác dễ chịu hơn cho người bệnh vì dạng hỗn dịch giúp phân tán hoạt chất nhanh và phủ đều bề mặt dạ dày. Sản phẩm phù hợp với người bị trào ngược, đầy hơi hoặc nóng rát thượng vị nhưng không dành cho người mắc bệnh thận nặng do nguy cơ tích lũy khoáng chất. Thuốc cũng cần được dùng cách xa thời điểm uống thuốc khác để tránh ảnh hưởng đến khả năng hấp thu, đặc biệt ở bệnh nhân điều trị nhiều loại thuốc cùng lúc. Hỗn dịch uống giúp người khó nuốt dạng viên dễ sử dụng hơn, đồng thời mang lại sự tiện lợi trong những đợt khó chịu tiêu hóa cấp tính.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Nhôm hydroxyd 336,6 mg, Magnesi hydroxyd 390 mg
  • Dạng trình bày: Hỗn dịch uống

Công dụng - Chỉ định của Amfortgel

  • Amfortgel được chỉ định trong các trường hợp:
    • điều trị các bệnh loét dạ dày-tá tràng, viêm dạ dày, chứng ợ nóng, tăng tiết acid dạ dày.
    • Điều trị chứng khó tiêu
    • Giảm các triệu chứng ợ nóng và khó tiêu liên quan đến trào ngược dạ dày trong thoát vị gián đoạn ( thoát vị hoành), viêm thực quản trào ngược và các trường hợp tương tự.

Liều dùng - Cách dùng Amfortgel như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Người lớn, người già và trẻ em trên 12 tuổi: uống 10-20ml/lần x 3 lần/ngày. 
    • Trẻ em dưới 12 tuổi: không khuyến cáo
  • Cách dùng:
    • Dùng đường uống . Lắc kỹ thuốc trước khi sử dụng.
    • Uống thuốc từ sau bữa ăn từ 20 phút đến 1 giờ và trước khi đi ngủ hoặc theo yêu cầu của bác sĩ.

Chống chỉ định

  • Không nên sử dụng ở những bệnh nhân bị suy nhược nặng hoặc suy thận
  • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với một trong các thành phần của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy thận có nguy cơ tắc ruột cao hơn vì nhôm gây táo bón và magnesi có thể làm giảm nhu động ruột.
  • Dùng kéo dài hoặc dùng liều lớn có thể làm giảm phosphat do nhôm liên kết với phospho, từ đó làm tăng nguy cơ mềm xương và tăng thải canxi niệu.
  • Bệnh nhân suy thận dễ tích lũy nhôm và magnesi trong máu nên có thể gặp rối loạn trí nhớ hoặc thiếu máu hồng cầu nhỏ khi sử dụng lâu dài.
  • Người mắc rối loạn chuyển hóa porphyrin đang thẩm tách máu cần tránh dùng vì nhôm có thể làm tình trạng bệnh nặng hơn.
  • Thuốc chứa sorbitol nên không phù hợp với người mắc chứng không dung nạp fructose di truyền.
  • Trẻ nhỏ có nguy cơ tăng magnesi máu cao hơn, đặc biệt khi trẻ mất nước hoặc chức năng thận chưa hoàn thiện.
  • Thuốc có chứa methyl parahydroxybenzoat và propyl parahydroxybenzoat nên có thể gây phản ứng dị ứng muộn ở một số người nhạy cảm.
  • Phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ vì dữ liệu an toàn còn hạn chế và chỉ nên dùng khi lợi ích điều trị lớn hơn nguy cơ.
  • Phụ nữ cho con bú có thể sử dụng theo hướng dẫn vì lượng nhôm và magnesi hấp thu vào sữa mẹ rất thấp và không gây ảnh hưởng đáng kể cho trẻ.

Tác dụng phụ

  • Phản ứng dị ứng có thể xuất hiện với biểu hiện phát ban, sưng mí mắt, môi hoặc lưỡi kèm khó thở cần được xử trí ngay tại cơ sở y tế.
  • Một số trường hợp ghi nhận phản ứng quá mẫn như ngứa, nổi mề đay hoặc phù mạch ở người nhạy cảm với thành phần thuốc.
  • Rối loạn tiêu hóa có thể xảy ra với triệu chứng tiêu chảy hoặc táo bón tùy cơ địa từng người.
  • Dùng kéo dài có thể gây tăng magnesi máu ở bệnh nhân suy thận với biểu hiện mệt mỏi, giảm phản xạ hoặc nhịp tim bất thường.
  • Nồng độ nhôm tăng cao khi dùng liều lớn hoặc chế độ ăn thiếu phospho có thể dẫn đến giảm phosphat máu, tăng thải canxi niệu và nguy cơ mềm xương.
  • Ngưng thuốc ngay khi xuất hiện dấu hiệu bất thường và đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí kịp thời.

Tương tác thuốc

  • Các antacid chứa magnesi hydroxyd và nhôm hydroxyd có thể làm giảm khả năng hấp thu nhiều thuốc dùng đường uống.
  • Tetracyclin, digoxin, indomethacin, muối sắt, isoniazid, allopurinol, benzodiazepin và corticosteroid có thể bị giảm sinh khả dụng nếu dùng cùng thời điểm với Amfortgel.
  • Một số thuốc như penicilamin, phenothiazin, ranitidin, ketoconazol và itraconazol cũng có thể hấp thu kém hơn khi uống đồng thời với Amfortgel.
  • Để hạn chế tương tác, người dùng nên uống các thuốc kê đơn hoặc thuốc điều trị khác cách Amfortgel tối thiểu 1 đến 2 giờ.

Cách bảo quản

  • Bảo quản ở nhiệt độ dưới  30 độ C. Tránh đánh sáng, để nơi mát.
  • Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Thuốc có dạng hỗn dịch giúp bao phủ niêm mạc dạ dày tốt hơn và mang lại cảm giác dễ chịu hơn cho người bị trào ngược hoặc nóng rát.
    • Sản phẩm do Merap sản xuất nên bảo đảm được tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng và nguồn cung ổn định trong thị trường nội địa.
    • Dạng uống lỏng phù hợp với người khó nuốt viên, đặc biệt trong các đợt khó chịu tiêu hóa cấp tính.
    • Thuốc có thể dùng ngắn hạn để hỗ trợ giảm khó chịu mà không cần kê đơn ở người lớn khỏe mạnh.
  • Nhược điểm:
    • Thuốc có thể gây táo bón hoặc tiêu chảy tùy cơ địa vì sự kết hợp giữa nhôm và magnesi.
    • Phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ vì dữ liệu về độ an toàn vẫn còn hạn chế.

Thuốc Amfortgel có thể mua không cần đơn hay không?

  • Amfortgel không thuộc nhóm thuốc kê đơn nên người dùng có thể mua trực tiếp khi gặp khó chịu dạ dày, tuy nhiên thuốc vẫn cần được sử dụng đúng liều và theo dõi phản ứng của cơ thể để tránh tình trạng mất cân bằng khoáng chất hoặc rối loạn tiêu hóa.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 20 gói 10 ml
  • Nơi sản xuất: Việt Nam
  • Thương hiệu: Công ty cổ phần tập đoàn Merap
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110037824 
  • Hạn sử dụng:  36 tháng

Amfortgel có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các sản phẩm thay thế Amfortgel hướng đến mục đích trung hòa acid dạ dày và giảm cảm giác nóng rát hoặc đầy hơi đang được cập nhật. Để biết loại thuốc phù hợp nhất với từng trường hợp, người dùng có thể liên hệ Duocphamtap để được hỗ trợ chi tiết hơn.

Giá bán Amfortgel là bao nhiêu?

  • Amfortgel hiện đang có giá khoảng 110.000vnđ/hộp. Thuốc hiện có bán tại Duocphamtap, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.

Câu hỏi thường gặp

 

Amfortgel có thể được cân nhắc sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú khi bác sĩ đánh giá rằng lợi ích điều trị phù hợp với tình trạng của người dùng, vì dữ liệu an toàn dài hạn vẫn còn hạn chế và cần theo dõi kỹ các dấu hiệu rối loạn tiêu hóa hoặc mất cân bằng khoáng chất trong quá trình sử dụng.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ