Acaone 100 - Acalabrutinib 100mg MSN

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-12-06 13:12:42

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
Chưa cập nhật
Dạng bào chế:
Viên nén

Video

 

Thuốc Acaone 100 là gì?

  • Acaone 100 là thuốc điều trị ung thư đường uống do MSN Laboratories sản xuất, chứa acalabrutinib – hoạt chất nhắm trúng đích được dùng trong các bệnh lý tăng sinh tế bào lympho ác tính. Dạng viên nang giúp thuốc được hấp thu ổn định và thuận tiện cho người bệnh cần điều trị dài hạn. Acaone 100 mang lại lợi ích ở khả năng ức chế chọn lọc men BTK, từ đó hỗ trợ kiểm soát tiến triển bệnh với mức độ dung nạp tương đối phù hợp ở nhiều đối tượng. Khi dùng thuốc, bệnh nhân cần được theo dõi sát về huyết học và các biểu hiện bất thường để đảm bảo an toàn trong suốt liệu trình.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính:  Acalabrutinib 100mg.
  • Dạng trình bày: viên nang 

Công dụng - Chỉ định của Acaone 100

  • Acaone 100 được chỉ định điều trị ung thư cho người bệnh bị ung thư hạch lymphocytic nhỏ, hạch tế bào mantle (MCL) hay điều trị bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính (CLL).

Liều dùng - Cách dùng Acaone 100 như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Đơn trị liệu
      • Trường hợp bị ung thư MCL, CLL hoặc SLL: uống mức liều 100 mg uống khoảng 12 giờ/lần cho đến khi bệnh tiến triển hoặc gây độc tính mạnh.
    • Acalabrutinib kết hợp với Obinutuzumab
      • Trường hợp mắc CLL hoặc SLL chưa được điều trị trước đó, liều Acaone uống 100 mg/12 giờ một lần cho đến khi bệnh tiến triển hoặc độc tính quá mức kiểm soát.
      • Khởi trị: dùng Acaone ở Chu kỳ 1 (mỗi chu kỳ là 28 ngày).
      • Dùng obinutuzumab ở Chu kỳ 2 với tổng số 6 chu kỳ và tham khảo thông tin kê đơn obinutuzumab để biết liều lượng khuyến nghị.
  • Cách dùng:
    • Nuốt toàn bộ viên thuốc Acaone 100 với nước mà không cần nhai hay nghiền.
    • Nên uống thuốc điều trị ung thư này vào 1 thời điểm cố định trong ngày và cách liều 12 tiếng.
    • Không tự ý dừng thuốc hoặc thay đổi liều lượng khi chưa có sự cho phép của bác sĩ điều trị.

Chống chỉ định

  • Không dùng Acaone 100 cho người bệnh mẫn cảm với Acalabrutinib hoặc bất cứ tá dược nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không nên tự ý dùng Acaone 100 và phải được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ lưỡng trước khi điều trị.
  • Ngừng thuốc hoặc điều chỉnh liều nếu người bệnh xuất hiện nhiễm trùng nặng trong quá trình điều trị.
  • Theo dõi sát dấu hiệu xuất huyết vì Acalabrutinib có thể gây chảy máu nghiêm trọng, đặc biệt khi người bệnh đang dùng thuốc chống huyết khối.
  • Đánh giá lợi ích và rủi ro trước khi phối hợp Acalabrutinib với thuốc chống đông vì nguy cơ xuất huyết có thể tăng.
  • Kiểm tra công thức máu định kỳ để phát hiện giảm bạch cầu, tiểu cầu hoặc thiếu máu mức độ nặng.
  • Thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng và tình trạng sức khỏe để tránh tương tác và biến chứng trong điều trị.
  • Không tự ý thay đổi liều, dừng thuốc hoặc kéo dài thời gian điều trị nếu không có hướng dẫn của bác sĩ.

Tác dụng phụ

  • Buồn nôn hoặc đau đầu có thể xuất hiện trong những ngày đầu dùng thuốc.
  • Thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu có thể gặp do tác động ức chế tủy.
  • Da có thể xuất hiện ban đỏ hoặc bầm tím tay chân.
  • Người bệnh đôi khi gặp đau cơ, mệt mỏi hoặc khó chịu toàn thân.
  • Tiêu chảy, táo bón hoặc đau bụng có thể xảy ra tùy cơ địa.
  • Khi xuất hiện triệu chứng bất thường, người bệnh cần báo cho bác sĩ để được điều chỉnh liều hoặc xử trí kịp thời.

Tương tác thuốc

  • Thuốc ức chế CYP3A/P-gp như ketoconazol, itraconazol, clarithromycin… có thể làm tăng nồng độ acalabrutinib.
  • Thuốc cảm ứng CYP3A có thể khiến nồng độ acalabrutinib giảm đáng kể.
  • Thuốc giảm acid dạ dày làm giảm độ hòa tan acalabrutinib, tốt nhất tránh dùng đồng thời.
  • Thuốc ức chế bơm proton (PPI) có thể làm giảm AUC của Acaone.
  • Thuốc đối kháng thụ thể H2 nên uống cách Acaone ít nhất 2 giờ hoặc theo hướng dẫn giãn cách 2–10 giờ để tránh ảnh hưởng hấp thu.

Cách bảo quản

  • Bảo quản thuốc ở nơi cao ráo và thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ duy trì dưới 30 độ C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Tác động chọn lọc lên BTK giúp điều trị hiệu quả các bệnh lý lympho ác tính.
    • Dạng viên nang dễ dùng và phù hợp cho liệu trình dài ngày.
    • Được sản xuất bởi MSN Laboratories – đơn vị có kinh nghiệm trong dược phẩm điều trị ung thư.
    • Có hồ sơ an toàn tương đối ổn định khi được theo dõi đúng phác đồ.
  • Nhược điểm:
    • Không phù hợp cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
    • Dễ bị ảnh hưởng bởi nhiều thuốc khác do chuyển hóa qua CYP3A.

Thuốc Acaone 100 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Acaone 100 là thuốc điều trị ung thư chứa acalabrutinib nên bắt buộc phải được kê đơn bởi bác sĩ chuyên khoa huyết học – ung thư. Thuốc không được tự ý sử dụng vì cần theo dõi huyết học, tương tác thuốc và nguy cơ xuất huyết trong suốt quá trình điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 30 viên
  • Nơi sản xuất: Ấn Độ
  • Thương hiệu: MSN Laboratories
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: TAPSP0001734

Acaone 100 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các sản phẩm có cùng công dụng ức chế BTK như Acaone 100 trong điều trị lympho ác tính hiện đang được cập nhật và sẽ tiếp tục bổ sung. Để biết chính xác thuốc thay thế phù hợp với phác đồ từng bệnh nhân, bạn có thể liên hệ Duocphamtap để được hỗ trợ chuyên môn.

Giá bán Acaone 100 là bao nhiêu?

  • Giá của Acaone 100 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

 

Acaone 100 không được khuyến cáo cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ sơ sinh, vì vậy chỉ sử dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ và theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ