Acabrunat 100mg - Acalabrutinib Natco Pharma
Thuốc kê đơn - cần tư vấn
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Video
Thuốc Acabrunat 100mg là gì?
- Acabrunat 100mg là viên nén của Natco Pharma chứa Acalabrutinib, một thuốc ức chế BTK dùng trong điều trị u lympho tế bào thần kinh ở người trưởng thành. Acabrunat 100mg hướng đến kiểm soát tiến triển bệnh theo liệu trình đường uống, thường dùng nhiều tháng, giúp duy trì đáp ứng ổn định dưới giám sát huyết học. Dạng viên nén mang lại tính linh hoạt khi dùng tại nhà, song người bệnh cần lưu ý nguy cơ chảy máu, nhiễm trùng, đau đầu hoặc rối loạn nhịp, đặc biệt khi phối hợp thuốc chống đông. Sản phẩm phù hợp cho đối tượng được bác sĩ chỉ định sau khi đánh giá đột biến, bệnh đồng mắc, mục tiêu điều trị và khả năng tuân thủ lâu dài.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Acalabrutinib 100mg.
- Dạng trình bày: Viên nén
Công dụng - Chỉ định của Acabrunat 100mg
- Acabrunat 100mg được chỉ định để điều trị bệnh u lympho tế bào thần kinh (MCL), thường gặp ở bệnh nhân trưởng thành đã được điều trị ít nhất 1 lần.
Liều dùng - Cách dùng Acabrunat 100mg như thế nào?
- Liều dùng:
- Đơn trị liệu
- 100 mg uống mỗi 12 giờ (tổng liều hàng ngày 200mg).
- Tiếp tục điều trị cho đến khi bệnh có thể tiến triển tốt hoặc xuất hiện độc tính gây hại cho người bệnh.
- Kết hợp với Obinutuzumab cho CLL hoặc SLL chưa được điều trị trước đó
- Acabrunat: uống 100 mg cách mỗi 12 giờ (tổng liều hàng ngày 200mg), bắt đầu từ chu kỳ 1 (28 ngày/chu kỳ).
- Obinutuzumab: Bắt đầu từ chu kỳ 2, kéo dài trong 6 chu kỳ. Liều dùng cụ thể của Obinutuzumab cần tham khảo thông tin kê đơn riêng của thuốc này.
- Khi dùng cả hai thuốc trong cùng một ngày, uống Acabrunat trước khi truyền Obinutuzumab.
- Tiếp tục điều trị Acabrunat cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không thể chấp nhận được.
- Đơn trị liệu
- Cách dùng:
- Nuốt toàn bộ viên thuốc Acabrunat 100mg cùng với nước, không hòa tan hay nhai, nghiền viên.
- Có thể uống Acabrunat cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Nếu quên uống một liều Acabrunat quá 3 giờ so với thời gian dùng đúng, bỏ qua liều đó và uống liều tiếp theo vào thời gian đã định. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Chống chỉ định
- Thuốc không dùng cho bệnh nhân mẫn cảm với Acalabrutinib hoặc tá dược khác trong viên thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú chỉ dùng Acabrunat 100mg khi bác sĩ chuyên khoa quyết định vì dữ liệu an toàn hiện chưa đầy đủ và cần theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.
- Khi dùng cùng Warfarin, người bệnh cần được theo dõi INR thường xuyên để tránh biến cố liên quan đến đông máu.
- Thuốc giảm tiết acid dạ dày có thể ảnh hưởng hấp thu nên người bệnh cần uống Acabrunat 100mg cách tối thiểu hai giờ trước hoặc mười hai giờ sau khi sử dụng nhóm thuốc này.
- Không dùng thuốc nếu chưa được chẩn đoán xác định và chỉ định rõ ràng từ bác sĩ chuyên khoa huyết học.
- Liều đơn trị hay phối hợp đều phải tuân thủ chặt chẽ vì dùng quá liều có thể gây ngộ độc và cần được thăm khám ngay khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.
- Không tự ý ngừng, giảm liều hoặc kết hợp thuốc mới trong khi điều trị mà không có sự đồng ý của bác sĩ để tránh làm thay đổi đáp ứng điều trị.
- Người bệnh cần thông báo đầy đủ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin và sản phẩm bổ sung, để bác sĩ đánh giá nguy cơ tương tác.
Tác dụng phụ
- Huyết học người bệnh có thể gặp chảy máu bất thường, hoa mắt, nước tiểu sẫm màu hoặc lẫn máu, ho ra máu, thiếu máu hoặc da nhợt rõ rệt.
- Tim mạch một số trường hợp ghi nhận khó thở khi gắng sức, tim đập nhanh hoặc cảm giác nặng tức vùng ngực.
- Nhiễm trùng người dùng có thể bị sốt, triệu chứng giống cúm, ho có đờm hoặc khó thở do nhiễm trùng đường hô hấp.
- Thần kinh có thể xuất hiện đau đầu hoặc giảm thị lực thoáng qua trong quá trình dùng thuốc.
- Các biểu hiện khác bao gồm đau nhức cơ khớp, bầm tím, tiêu chảy, nhiễm trùng đường hô hấp trên và mệt mỏi, thường xảy ra với mức độ nhẹ đến trung bình.
- Khi xuất hiện tác dụng phụ, người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá mức độ và điều chỉnh phác đồ phù hợp nhằm giảm nguy cơ biến chứng.
Tương tác thuốc
- Warfarin có nguy cơ tăng tác dụng chống đông khi dùng cùng Acalabrutinib nên người bệnh cần được theo dõi sát dấu hiệu chảy máu.
- Thuốc kháng sinh, thuốc chống nấm và thuốc kháng vi rút điều trị viêm gan C hoặc HIV có thể làm thay đổi chuyển hóa của Acalabrutinib dẫn đến biến động nồng độ thuốc trong máu.
- Một số thuốc tim mạch có thể gây tương tác với Acalabrutinib nên cần cân nhắc lựa chọn và theo dõi phản ứng bất thường khi phối hợp.
- Thuốc giảm tiết acid dạ dày như Omeprazole, Lansoprazole hoặc Esomeprazole có thể làm giảm hấp thu Acalabrutinib và khiến tác dụng điều trị bị suy giảm.
Cách bảo quản
- Bảo quản thuốc Acabrunat 100mg tại vị trí thoáng, khô ráo, tránh ánh nắng chiếu vào, nhiệt độ < 30 độ C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Acabrunat 100mg giúp duy trì điều trị liên tục bằng đường uống nên thuận tiện hơn so với một số thuốc ung thư phải truyền tĩnh mạch.
- Thuốc có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với Obinutuzumab giúp bác sĩ linh hoạt lựa chọn phác đồ phù hợp từng kiểu bệnh và đặc điểm người bệnh.
- Sản phẩm được sản xuất bởi Natco Pharma là hãng dược có kinh nghiệm trong nhóm thuốc ung thư nên mang lại độ tin cậy về chất lượng kiểm soát.
- Nhược điểm:
- Thuốc bắt buộc kê đơn và phải theo dõi huyết học định kỳ nên không phù hợp với người muốn điều trị đơn giản tại nhà.
- Thuốc chưa đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên không thể sử dụng cho hai nhóm này tương tự nhiều thuốc điều trị ung thư khác.
Thuốc Acabrunat 100mg có thể mua không cần đơn hay không?
- Acabrunat 100mg là thuốc điều trị ung thư cần được sử dụng theo đơn của bác sĩ vì thuốc có nguy cơ gây tác dụng phụ nghiêm trọng và phải theo dõi huyết học thường xuyên, do đó người bệnh không được tự ý mua hoặc dùng thuốc khi chưa có chỉ định chuyên khoa.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 30 viên
- Nơi sản xuất: Ấn Độ
- Thương hiệu: Natco Pharma
- Số đăng ký công bố sản phẩm: TAPSP0001740
Acabrunat 100mg có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Các lựa chọn thay thế cho Acabrunat 100mg kiểm soát tiến triển bệnh lý lympho và leukemia thông qua ức chế BTK đang được cập nhật. Và để biết sản phẩm phù hợp thay thế người dùng có thể liên hệ Duocphamtap để được tư vấn chi tiết hơn.
Giá bán Acabrunat 100mg là bao nhiêu?
- Giá của Acabrunat 100mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Acabrunat 100mg có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn nhưng người dùng nên tránh dùng chung với thuốc giảm acid dạ dày để không làm giảm hấp thu và cần duy trì thời điểm uống thuốc giống nhau mỗi ngày để đảm bảo liều lượng ổn định.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này