Rivein-2.5 - Rivaroxaban RV Lifesciences

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-13 22:41:49

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
890110436525
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Rivein-2.5 là gì?

  • Rivein-2.5 là thuốc chống đông máu, thường được phối hợp cùng aspirin để giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở người mắc bệnh động mạch vành hoặc động mạch ngoại biên. RV Lifesciences bào chế sản phẩm này với Rivaroxaban hàm lượng 2.5mg mỗi viên nén bao phim, dùng hai lần trong ngày cùng bữa ăn để hỗ trợ hấp thu tốt hơn. Trong chuỗi phản ứng đông máu của cơ thể, yếu tố Xa đóng vai trò như "người kích hoạt" biến prothrombin thành thrombin - chất trực tiếp tạo ra cục máu đông. Và Rivaroxaban chọn cách chặn đứng ngay tại điểm mấu chốt này bằng cách ức chế trực tiếp yếu tố Xa mà không cần thông qua antithrombin như nhiều thuốc chống đông cũ. Nhờ tác động thẳng vào một mắt xích cụ thể, Rivein-2.5 mang đến hiệu năng dự phòng huyết khối ổn định mà không đòi hỏi xét nghiệm đông máu định kỳ phức tạp như warfarin. Với hàm lượng thấp 2.5mg, sản phẩm phù hợp cho mục tiêu dự phòng lâu dài hơn là điều trị các biến cố huyết khối cấp tính cần liều cao.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Rivaroxaban 2.5mg.

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim.

Công dụng - Chỉ định của Rivein-2.5

  • Phối hợp với acid acetylsalicylic (ASA) để giảm nguy cơ biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành (CAD) hoặc bệnh động mạch ngoại biên (PAD) với nguy cơ cao xảy ra biến cố huyết khối do thiếu máu cục bộ.

Liều dùng - Cách dùng Rivein-2.5 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Liều khuyến cáo: 1 viên (2,5mg) uống 2 lần/ngày, phối hợp cùng aspirin liều 75-100mg mỗi ngày một lần.

    • Bệnh nhân bệnh động mạch vành: Có thể phối hợp thêm clopidogrel hoặc ticlopidine, hoặc điều trị chuẩn kèm aspirin.

    • Bệnh nhân bệnh động mạch ngoại biên sau can thiệp tái thông mạch máu: Có thể cân nhắc phối hợp thêm clopidogrel.

    • Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.

    • Bệnh nhân suy thận: eGFR ≥ 15ml/phút/1,73m² không cần điều chỉnh liều; không có dữ liệu khi eGFR < 15ml/phút/1,73m².

    • Bệnh nhân suy gan: Chống chỉ định ở bệnh nhân có bệnh gan kèm rối loạn đông máu và nguy cơ chảy máu có ý nghĩa lâm sàng, bao gồm bệnh nhân xơ gan Child Pugh B và C.

    • Trẻ em: Chưa xác định được độ an toàn và hiệu quả ở nhóm dưới 18 tuổi.

  • Cách dùng:

    • Rivein-2.5 dùng đường uống, có thể nghiền viên thuốc và trộn với nước hoặc thức ăn mềm như cháo ngay trước khi sử dụng.

    • Sau khi uống viên thuốc nghiền, nên uống ngay thức ăn.

    • Nên uống thuốc cùng với thức ăn.

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với rivaroxaban hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Bệnh nhân đang chảy máu tiến triển có ý nghĩa lâm sàng.

  • Bệnh nhân có tổn thương hoặc tình trạng có nguy cơ chảy máu nghiêm trọng.

  • Bệnh nhân đang sử dụng đồng thời bất kỳ thuốc chống đông máu khác trừ khi trong tình huống đặc biệt chuyển đổi thuốc chống đông hoặc khi dùng heparin không phân đoạn với liều cần thiết để duy trì catheter tĩnh mạch hay động mạch trung tâm mở.

  • Bệnh nhân mắc bệnh gan kèm rối loạn đông máu và nguy cơ chảy máu có ý nghĩa lâm sàng, bao gồm bệnh nhân xơ gan Child Pugh B và C.

  • Phụ nữ có thai và cho con bú.

Cảnh báo và thận trọng

  • Nguy cơ chảy máu cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình sử dụng thuốc, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ tiềm ẩn từ trước.

  • Bệnh nhân suy thận nặng hoặc đang lọc máu cần được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi chỉ định sử dụng thuốc này.

  • Người có tiền sử loét dạ dày - tá tràng hoặc bệnh lý mạch máu võng mạc cần được thận trọng do nguy cơ xuất huyết tại các vị trí này có thể tăng lên.

  • Bệnh nhân đang sử dụng đồng thời các thuốc ảnh hưởng đến quá trình cầm máu như thuốc kháng viêm không steroid cần được giám sát sát sao hơn.

  • Việc phẫu thuật hoặc các thủ thuật xâm lấn cần được cân nhắc thời điểm ngừng thuốc phù hợp để giảm nguy cơ chảy máu trong và sau can thiệp.

  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú chống chỉ định hoàn toàn với thuốc này do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ sơ sinh.

  • Trường hợp dùng quá liều có thể làm tăng nguy cơ chảy máu nghiêm trọng, cần theo dõi sát các dấu hiệu xuất huyết và có biện pháp xử trí phù hợp kịp thời.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp:

    • Chảy máu tại nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể, bao gồm chảy máu đường tiêu hóa và chảy máu tại vị trí phẫu thuật hoặc vết thương.

  • Ít gặp:

    • Thiếu máu do mất máu kéo dài, chóng mặt, đau đầu, hạ huyết áp.

  • Hiếm gặp:

    • Xuất huyết nội sọ, xuất huyết sau phúc mạc, phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phù mạch hoặc sốc phản vệ.

  • Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời khi phát hiện dấu hiệu bất thường.

Tương tác thuốc

  • Các thuốc chống đông máu khác khi dùng đồng thời làm tăng đáng kể nguy cơ chảy máu, thuộc nhóm chống chỉ định phối hợp.

  • Thuốc kháng viêm không steroid và aspirin liều cao khi dùng cùng có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

  • Các chất ức chế mạnh CYP3A4 và P-glycoprotein như ketoconazole, ritonavir có thể làm tăng nồng độ rivaroxaban trong máu, cần thận trọng khi phối hợp.

  • Các chất gây cảm ứng mạnh CYP3A4 như rifampicin có thể làm giảm hiệu năng chống đông của thuốc khi dùng cùng.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm:

    • Cơ chế ức chế trực tiếp yếu tố Xa giúp thuốc phát huy tác dụng chống đông ổn định mà không cần xét nghiệm theo dõi đông máu phức tạp như warfarin.

    • Dạng viên nén có thể nghiền và trộn với thức ăn mềm, thuận tiện cho người gặp khó khăn khi nuốt viên nguyên.

    • Hàm lượng thấp 2.5mg phù hợp cho mục tiêu dự phòng huyết khối lâu dài, giảm nguy cơ tích lũy thuốc quá mức.

  • Nhược điểm:

    • Nguy cơ chảy máu là tác dụng phụ đáng lưu ý, đặc biệt khi phối hợp cùng aspirin hoặc các thuốc ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu.

    • Không có thuốc giải độc đặc hiệu phổ biến, nên khi xảy ra biến chứng chảy máu nghiêm trọng, việc xử trí có thể gặp nhiều thách thức.

Thuốc Rivein-2.5 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Rivein-2.5 thuộc nhóm thuốc kê đơn, chỉ được mua và sử dụng khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ tại các nhà thuốc. Quy định này xuất phát từ việc thuốc cần theo dõi sát nguy cơ chảy máu cùng nhiều tương tác thuốc quan trọng trong suốt quá trình điều trị dự phòng huyết khối.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - PVC/PVDC hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm hộp 1 lọ x 30 viên, HDPE.

  • Nơi sản xuất: Ấn Độ.

  • Thương hiệu: RV Lifesciences.

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 890110436525.

  • Hạn sử dụng: 36 tháng.

Rivein-2.5 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các sản phẩm mang công dụng tương tự Rivein-2.5 trong việc hỗ trợ dự phòng biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch hiện đang được cập nhật thêm trên hệ thống. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Duocphamtap để nhận tư vấn về những lựa chọn thay thế phù hợp nhất.

Giá bán Rivein-2.5 là bao nhiêu?

  • Giá của Rivein-2.5 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Rivein-2.5 chống chỉ định hoàn toàn với phụ nữ mang thai và đang cho con bú do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ sơ sinh. Người bệnh trong hai giai đoạn này cần được bác sĩ tư vấn phương án điều trị dự phòng huyết khối khác phù hợp hơn.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ