Nuceftri-1000 - Ceftriaxon Zeiss Pharma

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-12-25 20:48:11

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN-19048-15
Xuất xứ:
Ấn Độ
Hoạt chất:
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1000mg
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Thuốc Nuceftri-1000 là gì?

  • Nuceftri-1000 là thuốc kháng sinh dưới dạng bột pha tiêm được sản xuất bởi Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. với hoạt chất Ceftriaxon natri tương đương 1000mg, thuộc nhóm cephalosporin thế hệ ba có phổ tác dụng rộng trên nhiều loại vi khuẩn gây bệnh. Thuốc thường được dùng trong điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng như nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não hoặc nhiễm khuẩn ổ bụng theo đánh giá chuyên môn y tế. Dạng bột phải hòa tan trước khi tiêm vào bắp hoặc truyền tĩnh mạch giúp đưa hoạt chất vào cơ thể theo đường trực tiếp, phù hợp các tình trạng cần can thiệp y tế chuyên sâu. Những người bị dị ứng với cephalosporin hoặc có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng cần trao đổi kỹ với bác sĩ trước khi sử dụng Nuceftri-1000 để tránh phản ứng bất thường.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính:  Ceftriaxon natri vô khuẩn USP tương đương Ceftriaxon 1000mg
  • Dạng trình bày: Bột pha tiêm

Công dụng - Chỉ định của Nuceftri-1000

  • Thuốc Nuceftri-1000 được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với Ceftriaxone, bao gồm:
    • Nhiễm khuẩn đường hô hấp: viêm phổi, viêm phế quản cấp và mãn tính.
    • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu và sinh dục: nhiễm khuẩn đường tiểu trên và dưới, lậu không biến chứng.
    • Nhiễm khuẩn da và mô mềm: áp xe, viêm mô tế bào, và nhiễm trùng vết thương.
    • Nhiễm khuẩn hệ thần kinh trung ương: viêm màng não do vi khuẩn nhạy cảm
    • Nhiễm khuẩn xương khớp: viêm xương tủy, viêm khớp nhiễm khuẩn.
    • Nhiễm khuẩn ổ bụng: viêm phúc mạc, nhiễm trùng đường mật.

Liều dùng - Cách dùng Nuceftri-1000 như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi (hoặc cân nặng ≥ 50 kg):
      • Nhiễm trùng nhẹ và vừa: 1-2 g/ngày, tiêm 1 lần hoặc chia làm 2 liều cách nhau 12 giờ.
      • Nhiễm trùng nặng hoặc đe dọa tính mạng: 4 g/ngày, chia làm 2 liều.
    • Trẻ em dưới 12 tuổi (hoặc cân nặng < 50 kg): Liều khuyến cáo: 20-80 mg/kg/ngày, tiêm 1 lần hoặc chia làm 2 liều.
    • Trẻ sơ sinh: không vượt quá 50 mg/kg/ngày.
    • Người cao tuổi: Liều không cần điều chỉnh, nhưng cần thận trọng nếu suy giảm chức năng thận hoặc gan.
    • Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan: Không cần điều chỉnh liều. Trong trường hợp suy thận và suy gan cần theo dõi nồng độ thuốc trong huyết thanh và điều chỉnh liều phù hợp.
  • Cách dùng:
    • Thuốc được dùng để tiêm hoặc truyền

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng, quá mẫn với ceftriaxone hay các kháng sinh thuộc nhóm beta-lactam.
  • Bệnh nhân có tiền sử sỏi mật.
  • Người bệnh suy gan nặng và suy thận nặng.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai: Cần đánh giá lợi ích và nguy cơ rõ ràng trước khi chỉ định vì chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về ảnh hưởng đến thai nhi.
  • Phụ nữ cho con bú: Hoạt chất có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần theo dõi phản ứng bất thường ở trẻ sơ sinh trong thời gian điều trị.
  • Người có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm beta-lactam: Có nguy cơ phản ứng chéo, đặc biệt nếu từng có phản vệ với penicillin hoặc cephalosporin khác.
  • Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan: Cần hiệu chỉnh liều và theo dõi chức năng cơ quan trong suốt quá trình điều trị để hạn chế tích lũy thuốc gây độc.
  • Trẻ sơ sinh và người cao tuổi: Hấp thu, chuyển hóa và thải trừ thuốc có thể thay đổi, cần điều chỉnh liều phù hợp và theo dõi sát.
  • Tránh tiêm chung bắp với các dung dịch chứa canxi do nguy cơ tạo tủa không tan trong mạch máu.
  • Không nên dùng chung với rượu hoặc các thuốc có độc tính trên gan vì có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa.
  • Cần thận trọng nếu sử dụng kéo dài vì có thể làm phát triển vi khuẩn kháng thuốc hoặc nhiễm nấm thứ phát.

Tác dụng phụ

  • Phản ứng tại chỗ như đau, đỏ, sưng hoặc cứng cơ tại vị trí tiêm bắp.
  • Rối loạn tiêu hóa gồm buồn nôn, tiêu chảy, đầy bụng hoặc thay đổi khẩu vị.
  • Phát ban, nổi mề đay hoặc ngứa – dấu hiệu cảnh báo phản ứng dị ứng nhẹ.
  • Tăng bạch cầu ưa eosin hoặc thay đổi men gan trên xét nghiệm sinh hóa.
  • Trường hợp hiếm có thể gặp co giật, đặc biệt nếu dùng liều cao hoặc suy thận.
  • Biến chứng nhiễm nấm Candida ở miệng hoặc âm đạo khi sử dụng kéo dài.

Tương tác thuốc

  • Canxi tĩnh mạch: Có nguy cơ kết tủa dạng không tan nếu dùng đồng thời hoặc qua cùng đường truyền.
  • Thuốc lợi tiểu mạnh như furosemide: Tăng nguy cơ độc tính trên thận nếu dùng kết hợp kéo dài.
  • Aminoglycoside: Có thể làm tăng tác động gây độc trên thận khi phối hợp với ceftriaxon.
  • Thuốc chống đông như warfarin: Tăng nguy cơ chảy máu do ảnh hưởng đến chỉ số INR, cần theo dõi sát khi phối hợp.
  • Probenecid: Làm chậm thải trừ ceftriaxon, có thể tăng nồng độ thuốc trong máu và kéo dài thời gian tác dụng.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Nuceftri‑1000 chứa hoạt chất thuộc nhóm cephalosporin thế hệ ba được đánh giá có tác dụng rộng trên nhiều loại vi khuẩn gây bệnh trong y khoa hiện đại.
    • Thuốc được sản xuất bởi công ty dược phẩm có kinh nghiệm, giúp dạng bào chế bột tiêm phù hợp khi cần đưa hoạt chất trực tiếp vào cơ thể bệnh nhân dưới sự giám sát chuyên môn.
    • So với một số kháng sinh khác không dùng đường tiêm, Nuceftri‑1000 có thể xử lý các nhiễm khuẩn nặng hơn mà các thuốc uống không đáp ứng được.
    • Khả năng dùng trong dự phòng nhiễm khuẩn trước phẫu thuật là một thuận lợi khi cần giảm nguy cơ mà các nhóm khác không làm được.
  • Nhược điểm:
    • Nuceftri‑1000 yêu cầu kê đơn và dùng dưới giám sát y tế, nên không thể tự ý mua và dùng một cách đơn giản như nhiều thuốc khác.
    • Thuốc không hữu ích trong các trường hợp nhiễm virus như cảm cúm hoặc nhiễm do vi rút khác, điều mà nhiều người dùng thường nhầm lẫn với kháng sinh nói chung.
    • Một số tác dụng phụ nghiêm trọng hiếm gặp đã được ghi nhận với ceftriaxone, bao gồm phản ứng dị ứng nặng ở một số người dùng.
    • Do hoạt chất không hoạt động chống lại một số chủng vi khuẩn như Pseudomonas aeruginosa, cần cân nhắc thuốc thay thế trong những trường hợp này.

Thuốc Nuceftri-1000 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Nuceftri‑1000 chỉ được sử dụng khi có đơn thuốc và hướng dẫn chi tiết từ chuyên gia y tế, vì thuốc cần được tiêm dưới sự giám sát chuyên môn và liều lượng điều chỉnh phù hợp với từng tình trạng nhiễm khuẩn của bệnh nhân.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ
  • Nơi sản xuất: India
  • Thương hiệu: Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VN-19048-15 
  • Hạn sử dụng: 24 tháng 

Nuceftri-1000 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Poltraxon 1g chứa hoạt chất Ceftriaxone tương tự Nuceftri‑1000 nên cả hai đều thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ ba và được dùng qua đường tiêm trong điều trị nhiễm khuẩn nặng. Poltraxon 1g được sử dụng phổ biến trong các bệnh viện để điều trị các nhiễm khuẩn đường hô hấp, tai mũi họng hoặc da và mô mềm như sản phẩm Nuceftri‑1000. Lý do lựa chọn Poltraxon 1g làm thuốc thay thế bao gồm tính tương đương về hoạt chất và phạm vi điều trị, giúp bác sĩ có thêm tùy chọn khi cần điều chỉnh phác đồ kháng sinh.

Giá bán Nuceftri-1000 là bao nhiêu?

  • Nuceftri-1000 hiện đang có giá khoảng 35.000vnđ/lọ. Thuốc hiện có bán tại Duocphamtap, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.

Câu hỏi thường gặp

Nuceftri-1000 có thể được cân nhắc sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ tiềm ẩn.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ