Medaxetine 1.5g - Cefuroxime Medochemie

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất:

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN-19244-15
Xuất xứ:
Cyprus
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Medaxetine 1.5g là gì?

  • Medaxetine 1.5g là thuốc kháng sinh dạng bột pha tiêm hoặc truyền do Medochemie sản xuất, được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu điều trị các nhiễm khuẩn mức độ trung bình đến nặng trong môi trường y tế. Medaxetine 1.5g chứa cefuroxim, một cephalosporin thế hệ hai có phổ tác động rộng trên nhiều chủng vi khuẩn thường gặp tại đường hô hấp, tiết niệu và mô mềm. Dạng bào chế bột pha tiêm giúp thuốc đạt nồng độ ổn định trong máu nhanh hơn so với đường uống, phù hợp trong các trường hợp cần can thiệp kịp thời. Thuốc thường được sử dụng trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế có điều kiện theo dõi, đặc biệt với người bệnh không dung nạp đường uống. Medaxetine 1.5g được lựa chọn trong phác đồ khi cần kiểm soát nhiễm khuẩn bằng đường tiêm nhằm đảm bảo tính chủ động trong điều trị.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Cefuroxim
  • Dạng trình bày: Bột pha tiêm/truyền

Công dụng - Chỉ định của Medaxetine 1.5g

  • Medaxetine 1.5g được chỉ định trong các trường hợp:
    • Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới như viêm phổi hoặc đợt cấp của bệnh phổi mạn.
    • Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng.
    • Điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm cần dùng kháng sinh đường tiêm.
    • Hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn ổ bụng hoặc phụ khoa trong phác đồ phối hợp.
    • Dự phòng nhiễm khuẩn trong một số can thiệp phẫu thuật theo chỉ định y tế.

Liều dùng - Cách dùng Medaxetine 1.5g như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Thuốc được sử dụng bằng đường tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha đúng kỹ thuật.
    • Liều dùng phụ thuộc vào mức độ nhiễm khuẩn, vị trí nhiễm khuẩn và tình trạng người bệnh.
    • Khoảng cách giữa các lần dùng được điều chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng và chức năng thận.
    • Việc sử dụng Medaxetine 1.5g cần được thực hiện bởi nhân viên y tế được đào tạo.
  • Cách dùng:
    • Thuốc được sử dụng theo đường uống

Chống chỉ định

  • Người có tiền sử quá mẫn với cefuroxim hoặc các kháng sinh nhóm cephalosporin.
  • Người từng có phản ứng dị ứng nghiêm trọng với kháng sinh nhóm beta-lactam.
  • Trường hợp không phù hợp sử dụng đường tiêm theo đánh giá y tế.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người có tiền sử dị ứng thuốc cần được khai thác kỹ trước khi sử dụng.
  • Người suy thận cần điều chỉnh liều và theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị.
  • Người cao tuổi nên được giám sát sát sao do nguy cơ tích lũy thuốc.
  • Trường hợp điều trị kéo dài cần theo dõi công thức máu và chức năng gan.
  • Không phối hợp tùy tiện với các kháng sinh khác khi chưa có chỉ định rõ ràng.

Tác dụng phụ

  • Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn hoặc tiêu chảy.
  • Phản ứng tại chỗ tiêm như đau, cứng cơ hoặc viêm tĩnh mạch.
  • Thay đổi công thức máu khi sử dụng kéo dài.
  • Phản ứng dị ứng như phát ban hoặc ngứa da.

Tương tác thuốc

  • Thuốc lợi tiểu mạnh có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng trên thận khi dùng đồng thời.
  • Aminoglycosid có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận nếu phối hợp không kiểm soát.
  • Thuốc ảnh hưởng đến hệ vi khuẩn đường ruột có thể làm thay đổi đáp ứng điều trị.

Cách bảo quản

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Giữ thuốc ở nhiệt độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
  • Dung dịch sau pha cần sử dụng trong thời gian cho phép.
  • Không sử dụng thuốc khi có dấu hiệu biến đổi màu hoặc tủa bất thường.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Medaxetine 1.5g có dạng tiêm giúp đưa hoạt chất vào cơ thể nhanh hơn so với nhiều kháng sinh đường uống.
    • Thuốc phù hợp sử dụng trong môi trường bệnh viện với khả năng kiểm soát liều và theo dõi chặt chẽ.
    • Medaxetine 1.5g được sản xuất bởi Medochemie, doanh nghiệp dược phẩm có mặt tại nhiều quốc gia châu Âu.
    • Phổ kháng khuẩn của cefuroxim phù hợp cho nhiều nhiễm khuẩn thường gặp cần điều trị đường tiêm.
    • Dạng bột pha tiêm giúp linh hoạt lựa chọn đường tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch theo tình trạng bệnh.
  • Nhược điểm:
    • Medaxetine 1.5g chỉ sử dụng trong cơ sở y tế và không thuận tiện cho điều trị ngoại trú kéo dài.
    • Thuốc cần kê đơn và phải có nhân viên y tế thực hiện pha, tiêm hoặc truyền.
    • Một số phản ứng bất lợi có thể xuất hiện khi dùng liều cao hoặc điều trị kéo dài.
    • Chưa có đầy đủ dữ liệu sử dụng rộng rãi cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú.

Thuốc Medaxetine 1.5g có thể mua không cần đơn hay không?

  • Medaxetine 1.5g là thuốc cần kê đơn do thuộc nhóm kháng sinh đường tiêm và chỉ được sử dụng khi có chỉ định y tế rõ ràng. Việc kê đơn giúp đảm bảo lựa chọn đúng đối tượng, đúng liều và giảm nguy cơ sử dụng không phù hợp. Thuốc thường được dùng trong bệnh viện hoặc cơ sở điều trị chuyên khoa.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp chứa 1 lọ bột pha tiêm
  • Nơi sản xuất: Cyprus
  • Thương hiệu: Medochemie
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VN-19244-15
  • Hạn sử dụng: 36 tháng 

Medaxetine 1.5g có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các thuốc thay thế Medaxetine 1.5g có cùng công dụng điều trị nhiễm khuẩn bằng kháng sinh đường tiêm đang được cập nhật theo từng phác đồ điều trị. Để biết loại thuốc nào phù hợp với tình trạng bệnh và khả năng thay thế Medaxetine 1.5g, người bệnh nên liên hệ trực tiếp với Duocphamtap để được hỗ trợ thông tin chi tiết.

Giá bán Medaxetine 1.5g là bao nhiêu?

  • Medaxetine 1.5g hiện đang có giá khoảng 70.000vnđ/hộp. Thuốc hiện có bán tại Duocphamtap, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.

Câu hỏi thường gặp

Medaxetine 1.5g có thể dùng hàng ngày trong thời gian điều trị nếu được bác sĩ chỉ định và theo dõi sát đáp ứng lâm sàng.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ