Bravine Inmed - Cefdinir 125mg/5ml Pharbaco (50ml)

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-05 14:49:43

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110295400
Xuất xứ:
Việt Nam
Hạn sử dụng:
18 tháng

Video

 

Thuốc Bravine Inmed là gì?

  • Bravine Inmed do Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco sản xuất là dạng thuốc bột pha hỗn dịch chứa hoạt chất Cefdinir 125mg/5ml. Thuốc được thiết kế để sử dụng cho các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc hỗ trợ điều trị các tình trạng như viêm phổi mắc phải cộng đồng, viêm xoang hàm cấp, viêm họng – amidan và nhiễm khuẩn ngoài da – cấu trúc da, với ưu điểm định lượng sẵn cho trẻ nhỏ hoặc người khó nuốt viên. Dạng bào chế bột pha hỗn dịch giúp việc uống thuốc trở nên linh hoạt hơn khi dùng cho trẻ em hoặc người lớn khó uống viên, đồng thời dễ điều chỉnh liều theo cân nặng.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Cefdinir 125mg/5ml
  • Dạng trình bày: Thuốc bột pha hỗn dịch

Công dụng - Chỉ định của Bravine Inmed

  • Thuốc Bravine Inmed chỉ định điều trị trong các trường hợp:
    • Mắc viêm phổi cộng đồng.
    • Viêm xoang hàm cấp.
    • Viêm phế quản mạn.
    • Nhiễm khuẩn ngoài da hoặc bên trong cấu trúc da.
    • Viêm họng hoặc viêm Amidan.
    • Điều trị chống co giật khi có chỉ định của bác sĩ.
    • Sử dụng đối với trẻ em trong trường hợp:
    • Mắc viêm xoang, viêm tai giữa nặng.
    • Viêm họng hoặc viêm Amidan.

Liều dùng - Cách dùng Bravine Inmed như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Liều dùng thuốc Bravine Inmed 125mg/5ml phụ thuộc vào đối tượng theo cân nặng:
    • Bệnh nhân nặng 9kg: Sử dụng 5ml hỗn dịch/24 giờ. Có thể uống từ 1 đến 2 lần/ngày.
    • Bệnh nhân nặng 18kg: Sử dụng 10ml hỗn dịch/24 giờ. Có thể uống từ 1 đến 2 lần/ngày.
    • Bệnh nhân nặng 27kg: Sử dụng 15ml hỗn dịch/24 giờ. Có thể uống từ 1 đến 2 lần/ngày.
    • Bệnh nhân nặng 36kg: Sử dụng 20ml hỗn dịch/24 giờ. Có thể uống từ 1 đến 2 lần/ngày.
    • Bệnh nhân nặng trên 43kg: Sử dụng 24ml hỗn dịch/24 giờ. Có thể uống từ 1 đến 2 lần/ngày.
    • Đối với bệnh nhân suy thận, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được giảm liều cho phù hợp.
  • Cách dùng:
    • Lộn ngược và lắc lọ thuốc bột để cho thuốc không đóng cục, gây vón khi pha.
    • Thêm lượng nước khoảng 10ml lắc thật kỹ cho bột phân tán đều, sau đó bổ sung nước đến vạch trên hộp thuốc, tiếp tục lắc đều theo chiều kim đồng hồ (chú ý không đổi chiều trong quá trình lắc).
    • Có thể bảo quản thuốc trong ngăn mát tủ lạnh.
    • Trước khi uống lắc đều lại lọ thuốc và lấy đúng liều đã được chỉ định.
    • Sau khi uống đóng chặt nắp, tránh rơi rớt ra bên ngoài gây lãng phí.

Chống chỉ định

  • Không dùng thuốc Bravine Inmed cho người mẫn cảm với kháng sinh Cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần nào có trong công thức.

Cảnh báo và thận trọng

  • Trẻ dưới 6 tháng tuổi: độ an toàn của thuốc chưa được xác lập rõ ràng, vì vậy chỉ nên sử dụng khi bác sĩ đánh giá thật cần thiết.
  • Phụ nữ mang thai: dữ liệu hiện có chưa cho thấy ảnh hưởng rõ ràng trên người, tuy nhiên chỉ nên dùng khi lợi ích điều trị được xác định cao hơn rủi ro tiềm ẩn.
  • Phụ nữ cho con bú: chưa có nghiên cứu đầy đủ về khả năng bài tiết thuốc qua sữa mẹ, nên ngưng cho bú trong thời gian điều trị để tránh ảnh hưởng đến trẻ.
  • Người suy thận hoặc có rối loạn chức năng thận: cần thận trọng khi dùng vì thuốc có thể tích lũy, gây tăng nồng độ trong máu và kéo dài thời gian đào thải.
  • Người có tiền sử dị ứng thuốc: phải xác định rõ tiền sử phản ứng với cephalosporin hoặc penicillin để giảm nguy cơ quá mẫn nghiêm trọng.
  • Người mắc bệnh đường tiêu hóa (như viêm ruột, viêm đại tràng): nên thận trọng do kháng sinh nhóm này có thể làm thay đổi hệ vi sinh, dẫn tới rối loạn tiêu hóa.
  • Các lưu ý khác: không dùng thuốc quá hạn, không tự ý ngưng hoặc tái sử dụng khi chưa có chỉ định; tránh dùng kéo dài để hạn chế nguy cơ kháng thuốc. Khi có dấu hiệu bội nhiễm hoặc triệu chứng bất thường, cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn thay thế điều trị.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp: Rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, đau bụng; nôn hoặc buồn nôn; phản ứng trên da như mày đay hoặc ngứa; đau đầu.
  • Ít gặp: Đau khớp; phản ứng phản vệ nghiêm trọng; rối loạn enzym gan; vàng da ứ mật.
  • Hiếm gặp: Tăng bạch cầu ưa Eosin; viêm thận.
  • Ngừng dùng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay khi xuất hiện dấu hiệu bất thường để được đánh giá và chuyển sang phương án điều trị phù hợp.

Tương tác thuốc

  • Thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magiê, và các chế phẩm bổ sung sắt: làm giảm hấp thu hoạt chất Cefdinir trong ruột. Nếu cần dùng cùng lúc, nên uống cách nhau tối thiểu 2 giờ.
  • Probenecid: làm giảm quá trình thải trừ Cefdinir qua thận, khiến nồng độ thuốc trong máu tăng cao hơn bình thường, có thể dẫn đến kéo dài tác dụng.
  • Thuốc thử Nitroprusside dùng trong xét nghiệm ceton niệu: có thể cho kết quả dương tính giả khi người bệnh đang dùng Bravine Inmed.
  • Thử nghiệm glucose niệu bằng dung dịch Benedict hoặc Fehling: có thể xuất hiện phản ứng dương tính giả, nên ưu tiên sử dụng các phương pháp xét nghiệm dựa trên enzyme glucose oxidase để đảm bảo độ chính xác.
  • Thuốc lợi tiểu mạnh và kháng sinh nhóm aminoglycosid: khi dùng chung có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh lý thận nền.
  • Kháng sinh nhóm polymyxin: có thể làm tăng độc tính trên thận nếu phối hợp với Bravine Inmed, cần được bác sĩ theo dõi chặt chẽ.

Cách bảo quản

  • Để thuốc nơi cao ráo, tránh xa tầm tay của trẻ em.
  • Không để thuốc ở cửa sổ hoặc mặt trên tủ lạnh.
  • Tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Nhiệt độ dưới 30 độ C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Dạng thuốc bột pha hỗn dịch giúp người lớn và trẻ em khó nuốt viên có thể dùng dễ dàng hơn so với dạng viên nang.
    • Hoạt chất Cefdinir thuộc nhóm cephalosporin thế hệ ba, có phổ tác dụng rộng hơn nhiều loại kháng sinh cùng nhóm, giúp hỗ trợ tốt trong điều trị các nhiễm khuẩn hô hấp và da.
    • Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco sản xuất, đây là đơn vị có uy tín lâu năm trong lĩnh vực dược phẩm Việt Nam.
  • Nhược điểm:
    • Thuốc thuộc nhóm kháng sinh kê đơn, chỉ sử dụng khi có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ.
    • Dữ liệu về mức độ an toàn khi dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú còn hạn chế, nên cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng.

Thuốc Bravine Inmed có thể mua không cần đơn hay không?

  • Bravine Inmed là thuốc kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ ba, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Thuốc thuộc danh mục thuốc kê đơn, cần được dùng đúng liều và thời gian điều trị để tránh tình trạng kháng thuốc và đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 50ml
  • Nơi sản xuất: Việt Nam
  • Thương hiệu: Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110295400 
  • Hạn sử dụng:  18 tháng

Bravine Inmed có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các lựa chọn thay thế cho Bravine Inmed gồm Cefdinir 125mg S.Pharm và Avis‑Cefdinir 250mg. Chúng đều sử dụng hoạt chất Cefdinir trong dạng bột pha hỗn dịch uống, phù hợp cho nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa, và có thể được lựa chọn khi Bravine Inmed không phù hợp hoặc cần lựa chọn khác.

Giá bán Bravine Inmed là bao nhiêu?

  • Giá của Bravine Inmed có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

 

Bravine Inmed chưa có đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh độ an toàn cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú. Việc sử dụng thuốc chỉ nên tiến hành khi bác sĩ xác định lợi ích điều trị lớn hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với mẹ và thai nhi hoặc trẻ bú mẹ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ